Avatar of Vocabulary Set Từ vựng

Bộ từ vựng Từ vựng trong bộ Từ Vựng & Cấu Trúc Đề Minh Hoạ: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Từ vựng' trong bộ 'Từ Vựng & Cấu Trúc Đề Minh Hoạ' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

journey

/ˈdʒɝː.ni/

(noun) cuộc hành trình (thường là đường bộ), chặn đường đi, quãng đường đi;

(verb) đi về, đi qua, du hành

Ví dụ:

She went on a long journey.

Cô ấy đã trải qua một cuộc hành trình dài.

airline

/ˈer.laɪn/

(noun) công ty hàng không, hãng hàng không

Ví dụ:

What airline did you fly with?

Bạn đã bay với hãng hàng không nào?

company

/ˈkʌm.pə.ni/

(noun) công ty, sự cùng đi, sự cùng ở;

(verb) đi theo, đồng hành

Ví dụ:

a shipping company

công ty vận chuyển

system

/ˈsɪs.təm/

(noun) hệ thống, chế độ

Ví dụ:

the state railroad system

hệ thống đường sắt nhà nước

neighbour

/ˈneɪ.bər/

(noun) hàng xóm, nước láng giềng;

(verb) nằm cạnh, gần

Ví dụ:

We've had a lot of support from all our friends and neighbours.

Chúng tôi đã nhận được rất nhiều sự hỗ trợ từ tất cả bạn bè và hàng xóm của mình.

social

/ˈsoʊ.ʃəl/

(adjective) có tính chất xã hội, sống thành xã hội, thuộc xã hội;

(noun) buổi tụ họp, buổi họp mặt thân thiện

Ví dụ:

Alcoholism is recognized as a major social problem.

Nghiện rượu được công nhận là một vấn đề xã hội lớn.

media

/ˈmiː.di.ə/

(noun) phương tiện truyền thông

Ví dụ:

The media plays a crucial role in shaping public opinion through television, radio, newspapers, and the internet.

Truyền thông đóng một vai trò quan trọng trong việc hình thành dư luận thông qua truyền hình, radio, báo chí và internet.

profile

/ˈproʊ.faɪl/

(noun) hồ sơ, tiểu sử sơ lược, bản tóm lược;

(verb) lập hồ sơ, mô tả sơ lược, về mặt nghiêng

Ví dụ:

a profile of a Texas tycoon

hồ sơ của một nhà tài phiệt Texas

business

/ˈbɪz.nɪs/

(noun) việc buôn bán, kinh doanh, việc thương mại, cơ sở thương mại

Ví dụ:

She had to do a lot of smiling in her business.

Cô ấy đã phải mỉm cười thật nhiều trong việc kinh doanh của mình.

contact

/ˈkɑːn.tækt/

(noun) sự tiếp xúc, va chạm, cái công tắc;

(verb) tiếp xúc, liên lạc, liên hệ

Ví dụ:

The tennis ball is in contact with the court surface for as little as 5 milliseconds.

Quả bóng tennis tiếp xúc với mặt sân trong khoảng thời gian ít nhất là 5 mili giây.

network

/ˈnet.wɝːk/

(noun) mạng lưới, hệ thống

Ví dụ:

a trade network

mạng lưới thương mại

boring

/ˈbɔː.rɪŋ/

(adjective) nhạt nhẽo, tẻ nhạt, nhàm chán

Ví dụ:

I've got a boring job in an office.

Tôi có một công việc nhàm chán trong một văn phòng.

bored

/bɔːrd/

(adjective) chán, nản, nhàm chán

Ví dụ:

She got bored with staring out of the window.

Cô ấy cảm thấy nhàm chán với việc nhìn chằm chằm ra ngoài cửa sổ.

boringly

/ˈbɔː.rɪŋ.li/

(adverb) một cách nhàm chán, buồn tẻ

Ví dụ:

The novel has a boringly predictable ending.

Cuốn tiểu thuyết có một cái kết nhàm chán đến mức dễ đoán.

boredom

/ˈbɔːr.dəm/

(noun) sự nhàm chán, nỗi buồn tẻ, nỗi buồn chán

Ví dụ:

The boredom of afternoon duty could be relieved by friendly conversation.

Sự nhàm chán của nhiệm vụ buổi chiều có thể được giải tỏa bằng cách trò chuyện thân tình.

fact

/fækt/

(noun) sự thật, sự việc, sự kiện

Ví dụ:

He ignores some historical and economic facts.

Anh ta bỏ qua một số sự kiện lịch sử và kinh tế.

figure

/ˈfɪɡ.jɚ/

(noun) dáng vẻ, hình, hình vẽ minh họa;

(verb) tính toán, miêu tả, hình dung

Ví dụ:

official census figures

con số điều tra dân số chính thức

synthetic

/sɪnˈθet̬.ɪk/

(adjective) tổng hợp, nhân tạo;

(noun) sợi tổng hợp, chất liệu tổng hợp

Ví dụ:

synthetic dyes

thuốc nhuộm tổng hợp

chemical

/ˈkem.ɪ.kəl/

(noun) hóa chất, chất hóa học;

(adjective) (thuộc) hóa học

Ví dụ:

the chemical composition of the atmosphere

thành phần hóa học của khí quyển

insect

/ˈɪn.sekt/

(noun) sâu bọ, côn trùng, đồ giun dế

Ví dụ:

insect pests

côn trùng gây hại

meanwhile

/ˈmiːn.waɪl/

(adverb) trong lúc đó, trong lúc ấy

Ví dụ:

Julie has meanwhile found herself another dancing partner.

Julie trong lúc đó đã tìm được cho mình một bạn nhảy khác.

package

/ˈpæk.ɪdʒ/

(noun) gói đồ, bưu kiện, thùng hàng;

(verb) đóng gói, đóng kiện, gói gọn

Ví dụ:

Someone had left a suspicious package.

Ai đó đã để lại một gói đồ đáng ngờ.

seabird

/ˈsiː.bɝːd/

(noun) chim biển

Ví dụ:

Some seabirds include pelicans, cormorants, etc.

Một số loài chim biển bao gồm bồ nông, chim cốc, v.v.

consume

/kənˈsuːm/

(verb) tiêu thụ, tiêu dùng, làm hao mòn

Ví dụ:

People consume a good deal of sugar in drinks.

Mọi người tiêu thụ nhiều đường trong đồ uống.

fresh

/freʃ/

(adjective) tươi, mới, còn rõ rệt

Ví dụ:

fresh fruit

trái cây tươi

organic

/ɔːrˈɡæn.ɪk/

(adjective) hữu cơ, cơ bản, có kết cấu

Ví dụ:

organic soils

các loại đất hữu cơ

especially

/ɪˈspeʃ.əl.i/

(adverb) đặc biệt là, nhất là

Ví dụ:

He despised them all, especially Sylvester.

Anh ấy coi thường tất cả, đặc biệt là Sylvester.

locally

/ˈloʊ.kəl.i/

(adverb) tại địa phương, ở địa phương

Ví dụ:

The food is grown locally.

Thức ăn được trồng tại địa phương.

reduce

/rɪˈduːs/

(verb) giảm, hạ, giảm bớt

Ví dụ:

The need for businesses to reduce costs.

Sự cần thiết của các doanh nghiệp trong việc giảm chi phí.

long-distance

/ˌlɑːŋˈdɪs.təns/

(adjective, adverb) đường dài, xa cách

Ví dụ:

Her ambition was to become a long-distance runner.

Tham vọng của cô ấy là trở thành một vận động viên chạy đường dài.

can

/kæn/

(noun) bình, lon, hộp;

(verb) đóng hộp, thu vào đĩa, đuổi ra;

(modal verb) có thể

Ví dụ:

Can you drive?

Bạn có thể lái xe không?

pre-packaged

/ˌpriːˈpæk.ɪdʒd/

(adjective) được đóng gói sẵn

Ví dụ:

pre-packaged sandwiches

bánh sandwich đóng gói sẵn

rubbish

/ˈrʌb.ɪʃ/

(noun) rác, điều vớ vẩn, điều rác rưởi;

(verb) chê bai, coi thường;

(adjective) tệ, dở;

(exclamation) vô lý

Ví dụ:

You're a rubbish dancer.

Bạn là một vũ công tệ.

reuse

/ˌriːˈjuːz/

(verb) tái sử dụng, dùng lại;

(noun) sự tái sử dụng, sự dùng lại

Ví dụ:

We have the policy to encourage reuse and recycling in all our corporate buildings.

Chúng tôi có chính sách khuyến khích tái sử dụng và tái chế trong tất cả các tòa nhà của công ty chúng tôi.

separate

/ˈsep.ɚ.ət/

(verb) tách rời ra, chia, phân cách;

(adjective) riêng biệt, riêng lẽ, khác nhau

Ví dụ:

This raises two separate issues.

Điều này đặt ra hai vấn đề riêng biệt.

metal

/ˈmet̬.əl/

(noun) kim loại

Ví dụ:

Being a metal, aluminum readily conducts heat.

Là một kim loại, nhôm dễ dẫn nhiệt.

recycle

/ˌriːˈsaɪ.kəl/

(verb) tái chế, tái sinh, phục hồi

Ví dụ:

The Japanese recycle more than half their waste paper.

Người Nhật tái chế hơn một nửa số giấy thải của họ.

storage

/ˈstɔːr.ɪdʒ/

(noun) sự lưu trữ, sự cất giữ, sự dự trữ

Ví dụ:

We've had to build some cupboards to give us more storage space.

Chúng tôi đã phải xây dựng một số tủ để có thêm không gian lưu trữ.

transport

/ˈtræn.spɔːrt/

(verb) chuyên chở, vận tải, chuyển;

(noun) sự chuyên chở, sự vận tải, sự vận chuyển

Ví dụ:

investment in public transport

đầu tư vào phương tiện công cộng

preservation

/ˌprez.ɚˈveɪ.ʃən/

(noun) sự gìn giữ, sự bảo quản, sự bảo tồn

Ví dụ:

There is great public concern about some of the chemicals used in food preservation.

Công chúng rất lo ngại về một số hóa chất được sử dụng trong bảo quản thực phẩm.

preparation

/ˌprep.əˈreɪ.ʃən/

(noun) sự soạn, sự sửa soạn, sự chuẩn bị, sự dự bị, chế phẩm

Ví dụ:

the preparation of a draft contract

chuẩn bị một dự thảo hợp đồng

item

/ˈaɪ.t̬əm/

(noun) món, mục, mặt hàng

Ví dụ:

the items on the agenda

các mục trong chương trình làm việc

factor

/ˈfæk.tɚ/

(noun) yếu tố, nhân tố, thừa số

Ví dụ:

Obesity is a major risk factor for heart disease.

Béo phì là một yếu tố nguy cơ chính gây bệnh tim.

resource

/ˈriː.sɔːrs/

(noun) phương pháp, tài nguyên, nguồn lực

Ví dụ:

Local authorities complained that they lacked resources.

Chính quyền địa phương phàn nàn rằng họ thiếu nguồn lực.

substance

/ˈsʌb.stəns/

(noun) chất, vấn đề có thật, thực chất

Ví dụ:

A steel tube coated with a waxy substance.

Một ống thép được phủ một chất sáp.

flexible

/ˈflek.sə.bəl/

(adjective) dẻo, mềm dẻo, dễ uốn

Ví dụ:

My schedule is flexible - I could arrange to meet with you any day next week.

Lịch trình của tôi rất linh hoạt - tôi có thể sắp xếp để gặp bạn vào bất kỳ ngày nào trong tuần tới.

schedule

/ˈskedʒ.uːl/

(noun) lịch trình, thời gian biểu;

(verb) lên lịch, dự kiến, sắp xếp

Ví dụ:

We have drawn up an engineering schedule.

Chúng tôi đã lên lịch trình kỹ thuật.

expensive

/ɪkˈspen.sɪv/

(adjective) đắt tiền, xa hoa, mắc tiền

Ví dụ:

Keeping a horse is expensive.

Giữ một con ngựa là tốn kém.

passion

/ˈpæʃ.ən/

(noun) sự đam mê, cảm xúc mạnh mẽ, tình cảm nồng nàn

Ví dụ:

a man of impetuous passion

người đam mê bốc đồng

technology

/tekˈnɑː.lə.dʒi/

(noun) công nghệ

Ví dụ:

advances in computer technology

những tiến bộ trong công nghệ máy tính

naturally

/ˈnætʃ.ɚ.əl.i/

(adverb) một cách tự nhiên

Ví dụ:

A healthy body will be able to fight off the illness naturally without the use of medicine.

Một cơ thể khỏe mạnh sẽ có khả năng chống lại bệnh tật một cách tự nhiên mà không cần dùng đến thuốc.

fulfilling

/fʊlˈfɪl.ɪŋ/

(adjective) mang lại sự hài lòng, thỏa mãn, đầy ý nghĩa

Ví dụ:

Volunteering at the shelter is fulfilling because you help others.

Làm tình nguyện tại nơi trú ẩn rất ý nghĩa vì bạn giúp đỡ người khác.

management

/ˈmæn.ədʒ.mənt/

(noun) sự quản lý, sự trông nom, sự điều khiển

Ví dụ:

The company has suffered from several years of bad management.

Công ty đã phải chịu đựng nhiều năm quản lý tồi tệ.

indeed

/ɪnˈdiːd/

(adverb) thực vậy, thực mà, thực sự

Ví dụ:

It was not expected to last long, and indeed it took less than three weeks.

Nó không được mong đợi sẽ kéo dài, và thực sự chỉ mất chưa đầy ba tuần.

craft

/kræft/

(noun) nghề thủ công, nghề, mưu mẹo

Ví dụ:

the craft of bookbinding

nghề đóng sách

effective

/əˈfek.tɪv/

(adjective) có hiệu quả, có công hiệu

Ví dụ:

effective solutions to environmental problems

giải pháp hiệu quả cho các vấn đề môi trường

strategy

/ˈstræt̬.ə.dʒi/

(noun) chiến lược

Ví dụ:

Time to develop a coherent economic strategy.

Thời gian để phát triển một chiến lược kinh tế chặt chẽ.

remotely

/rɪˈmoʊt.li/

(adverb) một cách từ xa, một chút, rất ít

Ví dụ:

They worked remotely during the pandemic.

Họ làm việc từ xa trong suốt đại dịch.

fuel

/ˈfjuː.əl/

(noun) chất đốt, nhiên liệu, cái khích động;

(verb) cung cấp chất đốt, lấy chất đốt, cung cấp nhiên liệu

Ví dụ:

One aircraft ran out of fuel and had to ditch.

Một máy bay hết nhiên liệu và phải chuyển hướng.

creativity

/ˌkriː.eɪˈtɪv.ə.t̬i/

(noun) tính sáng tạo

Ví dụ:

Creativity and originality are more important than technical skill.

Sáng tạo và độc đáo quan trọng hơn kỹ năng kỹ thuật.

productive

/prəˈdʌk.tɪv/

(adjective) có hiệu quả, sinh lợi nhiều, hiệu quả

Ví dụ:

the most productive employees

những nhân viên làm việc hiệu quả nhất

flexibility

/ˌflek.səˈbɪl.ə.t̬i/

(noun) tính linh hoạt, tính dẻo dai

Ví dụ:

The new system offers a much greater degree of flexibility in the way work is organized.

Hệ thống mới cung cấp mức độ linh hoạt cao hơn nhiều trong cách tổ chức công việc.

aspect

/ˈæs.pekt/

(noun) khía cạnh, diện mạo, bề ngoài

Ví dụ:

The financial aspect can be overstressed.

Các khía cạnh tài chính có thể bị quá căng thẳng.

trade-off

/ˈtreɪd.ɔːf/

(noun) sự đánh đổi;

(phrasal verb) đánh đổi

Ví dụ:

There is a trade-off between the benefits of the drug and the risk of side effects.

sự đánh đổi giữa lợi ích của thuốc và nguy cơ tác dụng phụ.

incredibly

/ɪnˈkred.ə.bli/

(adverb) đáng kinh ngạc, khó tin nổi, đến nỗi không ngờ

Ví dụ:

Michele was incredibly brave.

Michele dũng cảm đáng kinh ngạc.

perfectly

/ˈpɝː.fekt.li/

(adverb) một cách hoàn hảo, hoàn toàn, hết sức, cực kỳ

Ví dụ:

They're perfectly suited.

Chúng hoàn toàn phù hợp.

combine

/kəmˈbaɪn/

(verb) kết hợp, phối hợp, liên kết;

(noun) tổ hợp, máy gặt đập liên hợp

Ví dụ:

a powerful industrial combine

một tổ hợp công nghiệp mạnh mẽ

transform

/trænsˈfɔːrm/

(verb) biến đổi, thay đổi

Ví dụ:

The reorganization will transform the entertainment industry.

Việc tổ chức lại sẽ biến đổi ngành công nghiệp giải trí.

decade

/ˈdek.eɪd/

(noun) thập kỷ, thời gian mười năm

Ví dụ:

He taught at the university for nearly a decade.

Ông ấy đã giảng dạy tại trường đại học trong gần một thập kỷ.

abundant

/əˈbʌn.dənt/

(adjective) nhiều, phong phú, thừa

Ví dụ:

There was abundant evidence to support the theory.

nhiều bằng chứng để hỗ trợ lý thuyết.

industrialisation

/ɪnˌdʌs.tri.ə.laɪˈzeɪ.ʃən/

(noun) sự công nghiệp hóa

Ví dụ:

the rapid industrialisation of Japan

sự công nghiệp hóa nhanh chóng của Nhật Bản

attract

/əˈtrækt/

(verb) hấp dẫn, lôi cuốn, thu hút

Ví dụ:

a campaign to attract more visitors to West Virginia

một chiến dịch để thu hút nhiều du khách hơn đến Tây Virginia

arcade

/ɑːrˈkeɪd/

(noun) khu vực/ lối đi (có mái che trong đó có các cửa hàng), lối đi có mái vòm

Ví dụ:

a shopping arcade

một khu mua sắm

boost

/buːst/

(verb) nâng lên, đưa lên, đẩy mạnh;

(noun) sự tăng giá, sự tăng thế, sự thúc đẩy

Ví dụ:

The lowering of interest rates will give a much-needed boost to the economy.

Việc hạ lãi suất sẽ tạo ra một động lực rất cần thiết thúc đẩy nền kinh tế.

economy

/iˈkɑː.nə.mi/

(noun) nền kinh tế, hệ thống kinh tế, hạng phổ thông

Ví dụ:

the global economy

nền kinh tế toàn cầu

commercially

/kəˈmɝː.ʃəl.i/

(adverb) về mặt thương mại

Ví dụ:

The company expanded commercially by opening new stores in different cities to increase sales.

Công ty mở rộng về mặt thương mại bằng cách mở cửa hàng mới ở các thành phố khác nhau để tăng doanh số.

population boom

/ˌpɑː.pjəˈleɪ.ʃən buːm/

(noun) sự bùng nổ dân số

Ví dụ:

The country experienced a population boom after the end of the war.

Đất nước đã trải qua sự bùng nổ dân số sau khi chiến tranh kết thúc.

influx

/ˈɪn.flʌks/

(noun) sự đổ về, sự tràn vào, dòng chảy vào

Ví dụ:

The city experienced a large influx of tourists during the summer.

Thành phố chứng kiến lượng lớn khách du lịch đổ về trong mùa hè.

congestion

/kənˈdʒes.tʃən/

(noun) sự tắc nghẽn, sự sung huyết, sự quá tải

Ví dụ:

congestion of the lungs

tắc nghẽn phổi

humanoid

/ˈhjuː.mə.nɔɪd/

(adjective) hình người, giống con người

Ví dụ:

The scientists created a humanoid robot capable of walking and talking.

Các nhà khoa học đã tạo ra một robot hình người có thể đi lại và nói chuyện.

eminent

/ˈem.ə.nənt/

(adjective) xuất sắc, nổi tiếng, nổi bật, xuất chúng

Ví dụ:

The eminent scientist was awarded the Nobel Prize for his groundbreaking research in genetics.

Nhà khoa học xuất sắc đã được trao Giải Nobel cho những nghiên cứu đột phá của mình trong lĩnh vực di truyền học.

fiction

/ˈfɪk.ʃən/

(noun) truyện hư cấu, tiểu thuyết hư cấu, điều hư cấu, tưởng tượng

Ví dụ:

The book is a work of fiction and not intended as a historical account.

Cuốn sách là một tác phẩm hư cấu và không nhằm mục đích ghi lại lịch sử.

reality

/riˈæl.ə.t̬i/

(noun) thực tế, sự thật, hiện thực

Ví dụ:

She refuses to face reality.

Cô ấy từ chối đối mặt với thực tế.

activate

/ˈæk.tə.veɪt/

(verb) hoạt hóa, làm hoạt động, làm phóng xạ

Ví dụ:

The alarm is activated by the lightest pressure.

Báo động được kích hoạt bằng áp suất nhẹ nhất.

premiere

/prɪˈmɪr/

(noun) buổi ra mắt;

(verb) công chiếu

Ví dụ:

The world premiere of the opera will be at the Metropolitan Opera House in New York.

Buổi ra mắt thế giới của vở opera sẽ diễn ra tại Nhà hát Opera Metropolitan ở New York.

appearance

/əˈpɪr.əns/

(noun) sự xuất hiện, sự hiện ra, sự trình diện

Ví dụ:

I like the appearance of stripped antique pine.

Tôi thích vẻ bề ngoài của cây thông cổ có vân.

grant

/ɡrænt/

(noun) khoản tài trợ, trợ cấp;

(verb) chấp nhận, cấp, cho chép

Ví dụ:

a research grant

một khoản trợ cấp nghiên cứu

undoubtedly

/ʌnˈdaʊ.t̬ɪd.li/

(adverb) chắc chắn, rõ ràng

Ví dụ:

She was undoubtedly the best candidate.

Cô ấy chắc chắn là ứng cử viên sáng giá nhất.

humanlike

/ˈhjuː.mən.laɪk/

(adjective) giống con người

Ví dụ:

The robot has a humanlike appearance and can mimic facial expressions.

Robot có ngoại hình giống con người và có thể bắt chước biểu cảm khuôn mặt.

represent

/ˌrep.rɪˈzent/

(verb) đại diện, thay mặt, trình bày

Ví dụ:

For purposes of litigation, an infant can and must be represented by an adult.

Đối với mục đích kiện tụng, trẻ sơ sinh có thể và phải được người lớn đại diện.

rapid

/ˈræp.ɪd/

(adjective) nhanh chóng, mau lẹ, nhanh

Ví dụ:

The 1990s were a period of rapid growth.

Những năm 1990 là thời kỳ phát triển nhanh chóng.

advancement

/ədˈvæns.mənt/

(noun) sự tiến lên, sự tiến bộ, sự thăng tiến

Ví dụ:

All she was interested in was the advancement of her own career.

Tất cả những gì cô ấy quan tâm là sự thăng tiến trong sự nghiệp của chính mình.

robotics

/roʊˈbɑː.t̬ɪks/

(noun) robot học, người máy học

Ví dụ:

Civilian research on robotics is advancing swiftly.

Nghiên cứu dân sự về người máy đang tiến triển nhanh chóng.

artificial

/ˌɑːr.t̬əˈfɪʃ.əl/

(adjective) nhân tạo, không tự nhiên, giả

Ví dụ:

Her skin glowed in the artificial light.

Làn da của cô ấy sáng lên trong ánh sáng nhân tạo.

intelligence

/ɪnˈtel.ə.dʒəns/

(noun) trí thông minh, tình báo

Ví dụ:

As a director, he tends to underestimate the intelligence of his audience.

Là một đạo diễn, anh ta có xu hướng đánh giá thấp trí thông minh của khán giả.

physical

/ˈfɪz.ɪ.kəl/

(adjective) thể chất, vật lý, thích tiếp xúc

Ví dụ:

a whole range of physical and mental challenges

một loạt các thử thách về thể chất và tinh thần

inspire

/ɪnˈspaɪr/

(verb) truyền cảm hứng, làm cho có cảm hứng, hít vào

Ví dụ:

His passion for romantic literature inspired him to begin writing.

Niềm đam mê văn học lãng mạn đã truyền cảm hứng cho anh ấy bắt đầu viết văn.

actress

/ˈæk.trəs/

(noun) nữ diễn viên

Ví dụ:

She is one of the great actresses of her generation.

Cô ấy là một trong những nữ diễn viên tuyệt vời trong thế hệ của mình.

creator

/kriˈeɪ.t̬ɚ/

(noun) người sáng tạo, người tạo ra, người tạo nên

Ví dụ:

Walt Disney, the creator of Mickey Mouse

Walt Disney, người sáng tạo ra Mickey Mouse

lifelike

/ˈlaɪf.laɪk/

(adjective) sống động như thật, giống như thật

Ví dụ:

a lifelike statue

một bức tượng sống động như thật

patented

/ˈpæt.ən.tɪd/

(adjective) được cấp bằng sáng chế

Ví dụ:

We need to do a search to see if the invention is already patented.

Chúng ta cần tìm kiếm để xem phát minh đó đã được cấp bằng sáng chế hay chưa.

aid

/eɪd/

(noun) sự giúp đỡ, sự cứu giúp, sự viện trợ;

(verb) giúp đỡ

Ví dụ:

He saw the pilot slumped in his cockpit and went to his aid.

Anh ta nhìn thấy viên phi công ngồi sụp xuống trong buồng lái và đến giúp đỡ anh ta.

amaze

/əˈmeɪz/

(verb) làm kinh ngạc, làm sửng sốt, làm ngạc nhiên

Ví dụ:

I was amazed by how well he looked.

Tôi đã bị làm ngạc nhiên bởi vẻ ngoài của anh ấy tốt như thế nào.

combination

/ˌkɑːm.bəˈneɪ.ʃən/

(noun) sự kết hợp, sự phối hợp, sự hóa hợp

Ví dụ:

This color combination is stunningly effective.

Sự kết hợp màu sắc này mang lại hiệu quả đáng kinh ngạc.

input

/ˈɪn.pʊt/

(noun) đầu vào, nguồn vào, sự nhập liệu;

(verb) nhập liệu

Ví dụ:

This unit has three audio inputs.

Thiết bị này có ba đầu vào âm thanh.

sophisticated

/səˈfɪs.tə.keɪ.t̬ɪd/

(adjective) tinh vi, phức tạp, rắc rối, công phu

Ví dụ:

highly sophisticated computer systems

hệ thống máy tính cực kỳ tinh vi

perception

/pɚ-/

(noun) sự nhận thức, sự am hiểu, sự sáng suốt

Ví dụ:

We have to change the public's perception that money is being wasted.

Chúng ta phải thay đổi nhận thức của công chúng rằng tiền đang bị lãng phí.

recognise

/ˈrek.əɡ.naɪz/

(verb) nhận ra, công nhận, thừa nhận

Ví dụ:

Do you recognise this tune?

Bạn có nhận ra giai điệu này không?

gesture

/ˈdʒes.tʃɚ/

(noun) cử chỉ, điệu bộ, hành động tỏ thiện ý;

(verb) ra hiệu, làm điệu bộ

Ví dụ:

She made a rude gesture at the other driver.

Cô ấy đã có một cử chỉ thô lỗ với người lái xe khác.

equip

/ɪˈkwɪp/

(verb) trang bị (cho ai cái gì)

Ví dụ:

All bedrooms are equipped with a color TV.

Tất cả các phòng ngủ đều được trang bị TV màu.

algorithm

/ˈæl.ɡə.rɪ.ðəm/

(noun) thuật toán

Ví dụ:

a basic algorithm for division

thuật toán cơ bản để chia

interact

/ˌɪn.t̬ɚˈækt/

(verb) tương tác, giao tiếp

Ví dụ:

Teachers have a limited amount of time to interact with each child.

Giáo viên có một khoảng thời gian hạn chế để tương tác với mỗi đứa trẻ.

activation

/ˌæk.təˈveɪ.ʃən/

(noun) việc kích hoạt, sự kích hoạt

Ví dụ:

The activation of several target genes results in two major effects.

Việc kích hoạt một số gen mục tiêu dẫn đến hai tác động chính.

launch

/lɑːntʃ/

(verb) khai trương, khởi động, phóng;

(noun) sự khởi động, xuồng lớn, xuồng du lịch

Ví dụ:

the launch of a new campaign against drinking and driving

khởi động một chiến dịch mới chống lại việc uống rượu và lái xe

initially

/ɪˈnɪʃ.əl.i/

(adverb) vào lúc đầu, ban đầu

Ví dụ:

Initially, most people approved of the new plan.

Ban đầu, hầu hết mọi người đều tán thành kế hoạch mới.

assist

/əˈsɪst/

(verb) giúp đỡ, hỗ trợ, trợ giúp;

(noun) pha kiến ​​tạo

Ví dụ:

He made ten assists.

Anh ấy đã có mười pha kiến ​​tạo.

healthcare

/-ker/

(noun) chăm sóc sức khỏe

Ví dụ:

healthcare workers

nhân viên chăm sóc sức khỏe

creation

/kriˈeɪ.ʃən/

(noun) việc tạo ra, sự tạo ra, sự thành lập

Ví dụ:

The reforms led to the creation of 220 jobs.

Các cuộc cải cách đã dẫn đến việc tạo ra 220 việc làm.

extinct

/ɪkˈstɪŋkt/

(adjective) tuyệt chủng, tuyệt giống, tan vỡ

Ví dụ:

There is concern that the giant panda will soon become extinct.

Có lo ngại rằng loài gấu trúc khổng lồ sẽ sớm tuyệt chủng.

rhythm

/ˈrɪð.əm/

(noun) nhịp điệu, nhịp, sự nhịp nhàng

Ví dụ:

Ruth listened to the rhythm of his breathing.

Ruth lắng nghe nhịp thở của anh ấy.

increase

/ɪnˈkriːs/

(verb) tăng lên, tăng thêm, lớn thêm;

(noun) sự tăng, sự tăng thêm, số lượng tăng thêm

Ví dụ:

some increase in inflation

một số gia tăng lạm phát

possible

/ˈpɑː.sə.bəl/

(adjective) có khả năng, có thể thực hiện được, có thể tồn tại hoặc xảy ra;

(noun) sự có thể, khả năng

Ví dụ:

I can get it all done by Friday - it's possible.

Tôi có thể hoàn thành tất cả trước thứ Sáu - hoàn toàn có thể.

alternative

/ɑːlˈtɝː.nə.t̬ɪv/

(adjective) luân phiên, thay phiên, xem kẽ

Ví dụ:

the various alternative methods for resolving disputes

các phương pháp thay thế khác nhau để giải quyết tranh chấp

endangered

/ɪnˈdeɪn.dʒɚd/

(adjective) bị đe dọa, có nguy cơ tuyệt chủng

Ví dụ:

The sea turtle is an endangered species.

Rùa biển là loài có nguy cơ tuyệt chủng.

accessible

/əkˈses.ə.bəl/

(adjective) có thể đến được, có thể sử dụng được, dễ bị ảnh hưởng

Ví dụ:

The island is accessible only by ferry.

Chỉ có thể đến đảo bằng phà.

greeting

/ˈɡriː.t̬ɪŋ/

(noun) lời chào, cách chào hỏi, lời chúc mừng

Ví dụ:

She waved a friendly greeting.

Cô ấy vẫy tay chào thân thiện.

global

/ˈɡloʊ.bəl/

(adjective) toàn cầu, toàn thể, toàn bộ

Ví dụ:

the downturn in the global economy

sự suy thoái của nền kinh tế toàn cầu

urbanisation

/ˌɜːr.bə.nəˈzeɪ.ʃən/

(noun) quá trình đô thị hóa

Ví dụ:

Urbanisation is changing the way people live and work.

Đô thị hóa đang làm thay đổi cách con người sinh sống và làm việc.

reside

/rɪˈzaɪd/

(verb) sinh sống, cư trú

Ví dụ:

The family now resides in southern France.

Gia đình hiện cư trú ở miền nam nước Pháp.

predict

/prɪˈdɪkt/

(verb) nói trước, dự đoán

Ví dụ:

It is too early to predict a result.

Còn quá sớm để dự đoán một kết quả.

phenomenon

/fəˈnɑː.mə.nɑːn/

(noun) hiện tượng, sự việc phi thường, người phi thường

Ví dụ:

Gravity is a natural phenomenon.

Lực hấp dẫn là một hiện tượng tự nhiên.

various

/ˈver.i.əs/

(adjective) nhiều, đa dạng, phong phú

Ví dụ:

There are various ways of doing this.

nhiều cách khác nhau để làm điều này.

push

/pʊʃ/

(noun) sự xô, đẩy, cú đẩy, sự thúc đẩy;

(verb) xô, đẩy, chen lấn, đẩy tới

Ví dụ:

He closed the door with a push.

Anh ta đóng cửa lại bằng một cú đẩy.

force

/fɔːrs/

(noun) sức mạnh, vũ lực, lực lượng;

(verb) bức hiếp, ép buộc, cưỡng ép

Ví dụ:

He was thrown backward by the force of the explosion.

Anh ta bị ném về phía sau bởi lực của vụ nổ.

rural

/ˈrʊr.əl/

(adjective) thuộc nông thôn, thôn dã, ở vùng nông thôn

Ví dụ:

remote rural areas

những vùng nông thôn xa xôi

resident

/ˈrez.ə.dənt/

(noun) cư dân, khách trọ, công sứ;

(adjective) cư trú

Ví dụ:

He has been resident in Brazil for a long time.

Anh ấy đã cư trú ở Brazil trong một thời gian dài.

employment

/ɪmˈplɔɪ.mənt/

(noun) công việc, việc làm, sự thuê người làm

Ví dụ:

A fall in the numbers in full-time employment.

Số lượng việc làm toàn thời gian giảm.

option

/ˈɑːp.ʃən/

(noun) sự lựa chọn, vật được chọn, tùy chọn

Ví dụ:

Choose the cheapest options for supplying energy.

Chọn các tùy chọn rẻ nhất để cung cấp năng lượng.

relate

/rɪˈleɪt/

(verb) kể lại, thuật lại, liên hệ

Ví dụ:

The study examines social change within the city and relates it to wider developments in the country as a whole.

Nghiên cứu xem xét sự thay đổi xã hội trong thành phố và liên hệ nó với những phát triển rộng lớn hơn trong cả nước.

industry

/ˈɪn.də.stri/

(noun) công nghiệp, kỹ nghệ, sự chăm chỉ

Ví dụ:

The city needs to attract more industry.

Thành phố cần thu hút nhiều ngành công nghiệp hơn.

citizen

/ˈsɪt̬.ə.zən/

(noun) công dân, dân, người dân thành thị

Ví dụ:

a Polish citizen

một công dân Ba Lan

access

/ˈæk.ses/

(verb) truy cập, có lối đi;

(noun) lối vào, quyền truy cập

Ví dụ:

You can't gain access to the files unless you know the password.

Bạn không có được quyền truy cập file trừ khi bạn biết mật khẩu.

leisure

/ˈliː.ʒɚ/

(noun) thời gian rảnh rỗi, thời gian nhàn rỗi, hoạt động giải trí

Ví dụ:

people with too much enforced leisure

Những người có quá nhiều thời gian rảnh rỗi bắt buộc

migration

/maɪˈɡreɪ.ʃən/

(noun) sự di cư, sự di trú, sự di chuyển

Ví dụ:

the seasonal migration of blue whales

sự di cư theo mùa của cá voi xanh

far-reaching

/ˌfɑːrˈriː.tʃɪŋ/

(adjective) có ảnh hưởng sâu rộng, có tác động lớn

Ví dụ:

The new law will have far-reaching effects on education.

Luật mới sẽ có ảnh hưởng sâu rộng đến nền giáo dục.

deforestation

/diːˌfɔːr.əˈsteɪ.ʃən/

(noun) sự phá rừng, sự phát quang

Ví dụ:

Deforestation is destroying large areas of tropical rain forest.

Phá rừng đang phá hủy diện tích rừng mưa nhiệt đới rộng lớn.

accommodation

/əˌkɑː.məˈdeɪ.ʃən/

(noun) quá trình điều chỉnh, thích nghi, phòng ở

Ví dụ:

The company offers a number of guesthouse accommodations in Cape Cod.

Công ty cung cấp một số phòng ở nhà khách lưu trú tại Cape Cod.

adequate

/ˈæd.ə.kwət/

(adjective) đủ, đầy đủ, tương xứng

Ví dụ:

This office is perfectly adequate for my needs.

Văn phòng này hoàn toàn thích hợp với nhu cầu của tôi.

detriment

/ˈdet.rə.mənt/

(noun) sự gây hại, sự thiệt hại, sự tổn hại, sự gây ảnh hưởng xấu

Ví dụ:

Smoking can be a detriment to your health.

Hút thuốc có thể gây hại cho sức khỏe của bạn.

shortage

/ˈʃɔːr.t̬ɪdʒ/

(noun) sự thiếu, trạng thái không đủ, số lượng thiếu

Ví dụ:

a shortage of hard cash

sự thiếu hụt tiền mặt khó khăn

urbanite

/ˈɝː.bən.aɪt/

(noun) người sống ở thành phố/ đô thị

Ví dụ:

Urbanites often prefer fast-paced lifestyles and modern conveniences.

Người sống ở đô thị thường ưa thích nhịp sống nhanh và các tiện nghi hiện đại.

detrimental

/ˌdet.rəˈmen.t̬əl/

(adjective) có hại, gây hại

Ví dụ:

the sun’s detrimental effect on skin

tác động có hại của ánh nắng mặt trời lên da

low-income

/loʊ ˈɪn.kʌm/

(adjective) có thu nhập thấp

Ví dụ:

Many of her students come from low-income families.

Nhiều học sinh của cô ấy đến từ những gia đình có thu nhập thấp.

complexity

/kəmˈplek.sə.t̬i/

(noun) sự phức tạp, sự rắc rối

Ví dụ:

I was astonished by the size and complexity of the problem.

Tôi đã rất ngạc nhiên về quy mô và sự phức tạp của vấn đề.

straightforward

/ˌstreɪtˈfɔːr.wɚd/

(adjective) thẳng thắn, trung thực, cởi mở

Ví dụ:

The doctor explained the operation in straightforward English.

Bác sĩ giải thích ca phẫu thuật bằng tiếng Anh đơn giản.

proper

/ˈprɑː.pɚ/

(adjective) đúng đắn, phù hợp, chính xác, thích hợp;

(adverb) thực sự, (cách nói chuyện) khó chịu

Ví dụ:

We should have had a proper discussion before voting.

Chúng ta nên có một cuộc thảo luận đúng đắn trước khi bỏ phiếu.

profound

/prəˈfaʊnd/

(adjective) sâu sắc, thâm thúy, sâu rộng

Ví dụ:

profound changes in the earth’s climate

những thay đổi sâu sắc trong khí hậu của trái đất

expansion

/ɪkˈspæn.ʃən/

(noun) sự mở rộng, sự bành trướng, sự phát triển

Ví dụ:

Expansion into new areas of research is possible.

Có thể mở rộng sang các lĩnh vực nghiên cứu mới.

slum

/slʌm/

(noun) khu ổ chuột;

(verb) sống trong khu ổ chuột, buộc phải sống (ở nơi tồi tàn)

Ví dụ:

She was born in the slums of Lima.

Cô ấy được sinh ra trong khu ổ chuột ở Lima.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu