Nghĩa của từ patented trong tiếng Việt

patented trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

patented

US /ˈpæt.ən.tɪd/
UK /ˈpeɪtəntɪd, ˈpætəntɪd/
"patented" picture

Tính từ

được cấp bằng sáng chế, có bằng sáng chế

protected by a patent; having a patent

Ví dụ:
The company developed a new, patented technology for battery production.
Công ty đã phát triển một công nghệ mới được cấp bằng sáng chế để sản xuất pin.
This unique design is fully patented, preventing others from copying it.
Thiết kế độc đáo này đã được cấp bằng sáng chế hoàn toàn, ngăn chặn người khác sao chép.

Động từ

đăng ký bằng sáng chế, cấp bằng sáng chế

to obtain a patent for an invention or process

Ví dụ:
She decided to patent her new invention to protect her intellectual property.
Cô ấy quyết định đăng ký bằng sáng chế cho phát minh mới của mình để bảo vệ tài sản trí tuệ.
The company plans to patent the unique manufacturing process.
Công ty có kế hoạch đăng ký bằng sáng chế cho quy trình sản xuất độc đáo.