Nghĩa của từ pre-packaged trong tiếng Việt
pre-packaged trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
pre-packaged
US /ˌpriːˈpæk.ɪdʒd/
UK /ˌpriːˈpæk.ɪdʒd/
Tính từ
1.
đóng gói sẵn
wrapped or packed in a container before being offered for sale
Ví dụ:
•
I usually buy pre-packaged salads for lunch.
Tôi thường mua các loại salad đóng gói sẵn cho bữa trưa.
•
The store sells pre-packaged meat and cheese.
Cửa hàng bán thịt và phô mai được đóng gói sẵn.
2.
rập khuôn, sắp đặt sẵn
presented or prepared in a standard way, often lacking originality
Ví dụ:
•
The candidate gave a pre-packaged speech that failed to impress.
Ứng cử viên đã đưa ra một bài phát biểu rập khuôn không gây được ấn tượng.
•
The tour offers a pre-packaged experience of the city.
Chuyến tham quan mang lại một trải nghiệm về thành phố theo kiểu được sắp đặt sẵn.
Từ liên quan: