Nghĩa của từ item trong tiếng Việt
item trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
item
US /ˈaɪ.t̬əm/
UK /ˈaɪ.təm/
Danh từ
1.
mục, vật phẩm, khoản
an individual article or unit, especially one that is part of a list, collection, or series
Ví dụ:
•
Please check each item on the list.
Vui lòng kiểm tra từng mục trong danh sách.
•
This antique clock is a rare item.
Chiếc đồng hồ cổ này là một món đồ quý hiếm.
2.
tin tức, thông tin, mục
a piece of news or information
Ví dụ:
•
There was an interesting item in the newspaper today.
Có một tin tức thú vị trên báo hôm nay.
•
The main item on the agenda is the budget.
Mục chính trong chương trình nghị sự là ngân sách.
Từ liên quan: