Nghĩa của từ boringly trong tiếng Việt

boringly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

boringly

US /ˈbɔː.rɪŋ.li/
UK /ˈbɔː.rɪŋ.li/
"boringly" picture

Trạng từ

một cách tẻ nhạt, một cách chán ngắt

in a way that is not interesting or exciting

Ví dụ:
The meeting was boringly long and repetitive.
Cuộc họp kéo dài và lặp đi lặp lại một cách tẻ nhạt.
He dressed boringly in a plain grey suit.
Anh ấy ăn mặc một cách nhạt nhẽo trong bộ vest xám trơn.