Nghĩa của từ greeting trong tiếng Việt.
greeting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
greeting
US /ˈɡriː.t̬ɪŋ/
UK /ˈɡriː.t̬ɪŋ/

Danh từ
1.
lời chào, sự chào hỏi
an act of communication in which someone acknowledges another's arrival or presence
Ví dụ:
•
She gave a warm greeting to all her guests.
Cô ấy đã gửi lời chào nồng nhiệt đến tất cả khách của mình.
•
A simple nod can be a form of greeting.
Một cái gật đầu đơn giản cũng có thể là một hình thức chào hỏi.
2.
lời chúc, lời chào
a message of welcome or respect
Ví dụ:
•
The card contained a holiday greeting.
Tấm thiệp chứa một lời chúc mừng ngày lễ.
•
Please extend my warmest greetings to your family.
Xin hãy gửi lời chào nồng nhiệt nhất của tôi đến gia đình bạn.
Học từ này tại Lingoland
Từ liên quan: