Nghĩa của từ alternative trong tiếng Việt
alternative trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
alternative
US /ɑːlˈtɝː.nə.t̬ɪv/
UK /ɒlˈtɜː.nə.tɪv/
Tính từ
thay thế, khác
available as another possibility or choice
Ví dụ:
•
Do you have an alternative solution?
Bạn có giải pháp thay thế nào không?
•
We need to find an alternative route.
Chúng ta cần tìm một tuyến đường thay thế.
Từ đồng nghĩa:
Danh từ
lựa chọn, phương án thay thế
one of two or more available possibilities
Ví dụ:
•
There is no alternative but to accept the offer.
Không có lựa chọn nào khác ngoài việc chấp nhận lời đề nghị.
•
The only alternative is to cancel the event.
Lựa chọn duy nhất là hủy bỏ sự kiện.
Từ đồng nghĩa: