Avatar of Vocabulary Set Chữ D

Bộ từ vựng Chữ D trong bộ Oxford 5000 - C1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chữ D' trong bộ 'Oxford 5000 - C1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

dam

/dæm/

(noun) đập (ngăn nước), bể nước, con mẹ (động vật);

(verb) xây đập, ngăn (nước) bằng đập;

(abbreviation) quản lý tài sản kỹ thuật số

Ví dụ:

Digital asset management provides a framework for the successful monetization of media assets.

Quản lý tài sản kỹ thuật số cung cấp một khuôn khổ cho việc kiếm tiền thành công từ các tài sản truyền thông.

damaging

/ˈdæm.ɪ.dʒɪŋ/

(adjective) có hại, gây hại

Ví dụ:

These allegations are very damaging.

Những cáo buộc này rất có hại.

dawn

/dɑːn/

(noun) bình minh, rạng đông, lúc sáng tinh mơ;

(verb) bắt đầu rạng, hé nở, bắt đầu hiện ra trong trí

Ví dụ:

The rose-pink light of dawn.

Ánh sáng hồng hồng của bình minh.

debris

/dəˈbriː/

(noun) đống đổ nát, mảnh vụn, mảnh vỡ, rác thải

Ví dụ:

Emergency teams are still clearing the debris from the plane crash.

Các đội cứu hộ vẫn đang dọn dẹp đống đổ nát từ vụ tai nạn máy bay.

debut

/deɪˈbju/

(verb) ra mắt;

(noun) màn ra mắt, sự ra mắt

Ví dụ:

Her debut as Juliet in "Romeo and Juliet" was enthusiastically received by critics.

Màn ra mắt của cô ấy với vai Juliet trong "Romeo và Juliet" đã được các nhà phê bình đón nhận nồng nhiệt.

decision-making

/dɪˈsɪʒ.ənˌmeɪ.kɪŋ/

(noun) việc đưa ra quyết định

Ví dụ:

All the staff should be involved in the decision-making process.

Tất cả nhân viên nên tham gia vào quá trình ra quyết định.

decisive

/dɪˈsaɪ.sɪv/

(adjective) quyết đoán, dứt khoát, quyết định

Ví dụ:

You need to be more decisive.

Bạn cần phải quyết đoán hơn.

declaration

/ˌdek.ləˈreɪ.ʃən/

(noun) sự tuyên bố, lời tuyên bố, bản tuyên ngôn

Ví dụ:

Members of Congress have to make a declaration of their business interests.

Các thành viên của Quốc hội phải tuyên bố về lợi ích kinh doanh của họ.

dedicated

/ˈded.ə.keɪ.t̬ɪd/

(adjective) cống hiến, tận tụy, tận tâm

Ví dụ:

She's completely dedicated to her work.

Cô ấy hoàn toàn cống hiến cho công việc của mình.

dedication

/ˌded.əˈkeɪ.ʃən/

(noun) sự cống hiến, hiến dâng, tận tụy

Ví dụ:

his dedication to his duties

sự cống hiến của anh ấy cho nhiệm vụ của mình

deed

/diːd/

(noun) việc làm, hành động, hành vi, văn bản, chứng thư;

(verb) chuyển nhượng

Ví dụ:

a brave deed

một hành động dũng cảm

deem

/diːm/

(verb) cho rằng, nghĩ rằng, tưởng rằng

Ví dụ:

She deemed it prudent not to say anything.

Cô ấy cho rằng thật khôn ngoan khi không nói bất cứ điều gì.

default

/dɪˈfɑːlt/

(noun) xác lập mặc định, sự vỡ nợ, sự vắng mặt;

(verb) bỏ cuộc, vỡ nợ

Ví dụ:

Unless something else is agreed, the default is to meet at the hotel at 7.00 p.m.

Trừ khi có thỏa thuận khác, theo mặc định là gặp tại khách sạn lúc 7 giờ tối.

defect

/ˈdiː.fekt/

(noun) khuyết điểm, lỗi, khuyết tật;

(verb) rời bỏ, đào tẩu

Ví dụ:

The car had a defect in its engine, causing it to stall unexpectedly.

Chiếc xe hơi có một lỗi trong động cơ, khiến nó bị chết máy một cách bất ngờ.

defensive

/dɪˈfen.sɪv/

(adjective) phòng thủ, bảo vệ, tự vệ;

(noun) thế phòng thủ

Ví dụ:

These are purely defensive weapons, not designed for attack.

Đây hoàn toàn là vũ khí phòng thủ, không được thiết kế để tấn công.

deficiency

/dɪˈfɪʃ.ən.si/

(noun) sự thiếu hụt, sự không đủ, chỗ thiếu hụt

Ví dụ:

Pregnant women often suffer from iron deficiency.

Phụ nữ mang thai thường bị thiếu sắt.

deficit

/ˈdef.ə.sɪt/

(noun) mức thâm hụt, số tiền thiếu hụt

Ví dụ:

The theater has been operating at a deficit of over $150,000 a year.

Nhà hát đã hoạt động với mức thâm hụt hơn 150.000 đô la một năm.

defy

/dɪˈfaɪ/

(verb) thách thức, thách, chống lại

Ví dụ:

It is rare to see children openly defying their teachers.

Rất hiếm khi thấy trẻ em công khai thách thức giáo viên của mình.

delegate

/ˈdel.ə.ɡət/

(verb) giao phó, ủy quyền, ủy thác;

(noun) đại biểu, đại diện, người được ủy nhiệm

Ví dụ:

Delegates have voted in favour of the motion.

Các đại biểu đã bỏ phiếu tán thành đề xuất này.

delegation

/ˌdel.əˈɡeɪ.ʃən/

(noun) phái đoàn, đoàn đại biểu, sự ủy quyền, sự phân công

Ví dụ:

a delegation of teachers

phái đoàn giáo viên

delicate

/ˈdel.ə.kət/

(adjective) thanh nhã, mỏng manh, mảnh khảnh

Ví dụ:

a spider's web, strong yet delicate

một mạng nhện, mạnh mẽ nhưng tinh tế

demon

/ˈdiː.mən/

(noun) ác quỷ, ma quỷ, yêu ma

Ví dụ:

He was possessed by an evil demon.

Anh ta đã bị ám bởi một con quỷ độc ác.

denial

/dɪˈnaɪ.əl/

(noun) lời phủ nhận, sự phủ nhận, sự từ chối

Ví dụ:

The terrorists issued a denial of responsibility for the attack.

Những kẻ khủng bố đã đưa ra lời phủ nhận trách nhiệm về vụ tấn công.

denounce

/dɪˈnaʊns/

(verb) tố cáo, tố giác, vạch mặt

Ví dụ:

She publicly denounced the government's handling of the crisis.

Cô ấy công khai tố cáo cách xử lý khủng hoảng của chính phủ.

dense

/dens/

(adjective) dày đặc, đông đúc, rậm rạp

Ví dụ:

The fog was getting very dense.

Sương mù trở nên rất dày đặc.

density

/ˈden.sə.t̬i/

(noun) mật độ, độ dày, tỷ trọng

Ví dụ:

The area has a high population density.

Khu vực có mật độ dân cư đông đúc.

dependence

/dɪˈpen.dəns/

(noun) sự phụ thuộc, sự lệ thuộc, sự nghiện

Ví dụ:

financial dependence

sự phụ thuộc về tài chính

depict

/dɪˈpɪkt/

(verb) tả, miêu tả, mô tả

Ví dụ:

Her paintings depict the lives of ordinary people in the last century.

Những bức tranh của cô ấy mô tả cuộc sống của những người bình thường trong thế kỷ trước.

deploy

/dɪˈplɔɪ/

(verb) triển khai, dàn quân, dàn trận

Ví dụ:

At least 5000 missiles were deployed along the border.

Ít nhất 5000 tên lửa đã được triển khai dọc biên giới.

deployment

/dɪˈplɔɪ.mənt/

(noun) sự triển khai

Ví dụ:

the deployment of peacekeeping forces

triển khai lực lượng gìn giữ hòa bình

deposit

/dɪˈpɑː.zɪt/

(noun) khoản tiền gửi vào tài khoản, tiền đặt cọc, tiền ký quỹ;

(verb) gửi (tiền) vào ngân hàng để lấy lãi, ký thác, đặt cọc

Ví dụ:

We've saved enough for a deposit on a house.

Chúng tôi đã tiết kiệm đủ để đặt cọc mua một căn nhà.

deprive

/dɪˈpraɪv/

(verb) tước đoạt, lấy

Ví dụ:

He claimed that he had been deprived of his freedom.

Anh ta tuyên bố rằng anh ta đã bị tước đoạt tự do.

deputy

/ˈdep.jə.t̬i/

(noun) (trong danh từ ghép) phó, đại biểu, người được uỷ quyền, người thay quyền, người thay mặt

Ví dụ:

She was appointed deputy head of the school.

Bà ấy được bổ nhiệm làm phó hiệu trưởng trường học.

descend

/dɪˈsend/

(verb) đi xuống, hạ xuống, dốc xuống

Ví dụ:

She descended the stairs slowly.

Cô ấy từ từ đi xuống cầu thang.

descent

/dɪˈsent/

(noun) sự xuống dốc, sự hạ xuống, sự giảm bớt, dòng dõi, nguồn gốc, gốc gác

Ví dụ:

The plane began its descent to Heathrow.

Máy bay bắt đầu hạ xuống Heathrow.

designate

/ˈdez.ɪɡ.neɪt/

(verb) bổ nhiệm, chỉ định

Ví dụ:

He was designated as prime minister.

Ông ấy được chỉ định làm thủ tướng.

desirable

/dɪˈzaɪr.ə.bəl/

(adjective) đáng mong muốn, đáng khát khao, đáng ao ước

Ví dụ:

Reducing class sizes in schools is a desirable aim.

Giảm quy mô lớp học trong trường học là một mục tiêu mong muốn.

desktop

/ˈdesk.tɑːp/

(noun) màn hình nền, máy tính để bàn, mặt bàn;

(adjective) để bàn

Ví dụ:

a desktop device

một thiết bị để bàn

destructive

/dɪˈstrʌk.tɪv/

(adjective) hủy diệt, phá hủy, phá hoại

Ví dụ:

the destructive power of weapons

sức mạnh hủy diệt của vũ khí

detain

/dɪˈteɪn/

(verb) tạm giữ, cản trở, cầm chân

Ví dụ:

One man has been detained for questioning.

Một người đàn ông đã bị tạm giữ để thẩm vấn.

detection

/dɪˈtek.ʃən/

(noun) việc phát hiện, sự dò ra, sự tìm ra, sự khám phá, sự phát hiện

Ví dụ:

crime prevention and detection

phòng ngừa và phát hiện tội phạm

detention

/dɪˈten.ʃən/

(noun) sự giam giữ, sự giam cầm, sự cầm tù

Ví dụ:

Concern has been expressed about the death in detention of a number of political prisoners.

Người ta bày tỏ lo ngại về cái chết trong khi giam giữ một số tù nhân chính trị.

deteriorate

/dɪˈtɪr.i.ə.reɪt/

(verb) làm hư hỏng, làm giảm giá trị, hư hỏng đi

Ví dụ:

Her health deteriorated rapidly, and she died shortly afterward.

Sức khỏe của bà ấy trở nên xấu hơn một cách nhanh chóng và bà ấy qua đời ngay sau đó.

devastate

/ˈdev.ə.steɪt/

(verb) tàn phá, phá hủy, phá hoại

Ví dụ:

The bomb devastated much of the old part of the city.

Quả bom đã tàn phá phần lớn khu vực cũ của thành phố.

devil

/ˈdev.əl/

(noun) ma quỷ, điều quái gỡ, người ác độc

Ví dụ:

Gothic churches are full of devils and grotesque figures.

Các nhà thờ Gothic đầy ma quỷ và những hình thù kỳ dị.

devise

/dɪˈvaɪz/

(verb) nghĩ ra, phát minh, sáng chế;

(noun) di sản

Ví dụ:

He left a lot of devises to his daughter.

Ông ấy đã để lại rất nhiều di sản cho con gái mình.

diagnose

/ˌdaɪ.əɡˈnoʊs/

(verb) chuẩn đoán, khám bệnh

Ví dụ:

Doctors diagnosed a rare and fatal liver disease.

Các bác sĩ chẩn đoán một căn bệnh gan hiếm gặp và gây tử vong.

diagnosis

/ˌdaɪ.əɡˈnoʊ.sɪs/

(noun) phép chẩn đoán, sự chẩn đoán, lời chẩn đoán

Ví dụ:

The doctor has made an initial diagnosis.

Bác sĩ đã đưa ra chẩn đoán ban đầu.

dictate

/ˈdɪk.teɪt/

(verb) ra lệnh, tuyên bố, sai khiến;

(noun) tiếng gọi, lệnh, mệnh lệnh

Ví dụ:

the dictates of conscience

tiếng gọi của lương tâm

dictator

/ˈdɪk.teɪ.t̬ɚ/

(noun) nhà độc tài, kẻ độc tài

Ví dụ:

The country suffered at the hands of a series of military dictators.

Đất nước phải chịu đựng dưới bàn tay của một loạt các nhà độc tài quân sự.

differentiate

/ˌdɪf.əˈren.ʃi.eɪt/

(verb) phân biệt

Ví dụ:

We do not differentiate between our employees on the basis of their race, religion, or national origin.

Chúng tôi không phân biệt nhân viên của mình dựa trên chủng tộc, tôn giáo hoặc nguồn gốc quốc gia của họ.

dignity

/ˈdɪɡ.ə.t̬i/

(noun) phẩm giá, nhân phẩm, danh dự, lòng tự trọng

Ví dụ:

It's difficult to preserve your dignity when you have no job and no home.

Thật khó để giữ được phẩm giá của mình khi bạn không có việc làm và không có nhà.

dilemma

/daɪˈlem.ə/

(noun) song đề, tình thế tiến thoái lưỡng nan, tình trạng khó xử

Ví dụ:

The president is clearly in a dilemma about how to tackle the crisis.

Tổng thống rõ ràng đang trong tình thế tiến thoái lưỡng nan về cách giải quyết cuộc khủng hoảng.

dimension

/ˌdaɪˈmen.ʃən/

(noun) kích thước

Ví dụ:

The final dimensions of the pond were 14 ft. x 8 ft.

Kích thước cuối cùng của ao là 14 ft. X 8 ft.

diminish

/dɪˈmɪn.ɪʃ/

(verb) làm giảm bớt, giảm, hạ bớt

Ví dụ:

I don't want to diminish her achievements, but she did have a lot of help.

Tôi không muốn làm giảm thành tích của cô ấy, nhưng cô ấy đã có rất nhiều sự giúp đỡ.

dip

/dɪp/

(verb) nhúng, ngâm, dìm;

(noun) sự ngâm mình, sốt chấm, sự nhúng

Ví dụ:

They cooled off by taking a dip in the pool.

Họ giải nhiệt bằng cách ngâm mình trong hồ bơi.

diplomat

/ˈdɪp.lə.mæt/

(noun) nhà ngoại giao, người giỏi giao tiếp

Ví dụ:

a Western diplomat in Islamabad

một nhà ngoại giao phương Tây tại Islamabad

diplomatic

/ˌdɪp.ləˈmæt̬.ɪk/

(adjective) (thuộc) ngoại giao, khôn khéo, khéo léo

Ví dụ:

diplomatic negotiations

đàm phán ngoại giao

directory

/dɪˈrek.tɚ.i/

(noun) danh bạ, danh bạ điện thoại, sách chỉ dẫn/hướng dẫn

Ví dụ:

We consulted the directory to see where the train station was located.

Chúng tôi đã tham khảo danh bạ để xem ga xe lửa nằm ở đâu.

disastrous

/dɪˈzæs.trəs/

(adjective) thảm họa, thảm khốc, bất hạnh

Ví dụ:

Such a war would be disastrous for the country.

Một cuộc chiến như vậy sẽ là thảm họa cho đất nước.

discard

/dɪˈskɑːrd/

(verb) loại bỏ, vứt bỏ, bỏ;

(noun) quân bài chui, đồ không dùng

Ví dụ:

Discarded food containers and bottles littered the streets.

Hộp đựng thức ăn bị vứt bỏ và chai lọ nằm rải rác trên đường phố.

discharge

/dɪsˈtʃɑːrdʒ/

(verb) xuất ngũ, giải ngũ, xuất viện, giải phóng, thả;

(noun) việc xả ra, việc thải ra, việc xả điện, việc xuất ngũ, việc giải ngũ

Ví dụ:

a ban on the discharge of toxic waste

lệnh cấm xả chất thải độc hại

disclose

/dɪˈskloʊz/

(verb) tiết lộ, vạch trần, phơi bày

Ví dụ:

The company has disclosed profits of over £200 million.

Công ty đã tiết lộ lợi nhuận hơn 200 triệu bảng Anh.

disclosure

/dɪˈskloʊ.ʒɚ/

(noun) sự tiết lộ, sự vạch trần, sự phơi bày

Ví dụ:

The newspaper made damaging disclosures of management incompetence.

Tờ báo đã tiết lộ những thông tin gây tổn hại về sự bất tài của ban quản lý.

discourse

/ˈdɪs.kɔːrs/

(noun) bài phát biểu, bài nói chuyện, bài viết, bài diễn thuyết;

(verb) thảo luận, nói chuyện

Ví dụ:

They may have difficulty in retrieving words and organizing a complex discourse.

Họ có thể gặp khó khăn trong việc tìm lại các từ và sắp xếp một bài phát biểu phức tạp.

discretion

/dɪˈskreʃ.ən/

(noun) quyền quyết định, sự thận trọng, sự kín đáo

Ví dụ:

The judge used her discretion to determine the appropriate punishment for the defendant.

Thẩm phán đã sử dụng quyền quyết định của mình để xác định hình phạt phù hợp cho bị cáo.

discrimination

/dɪˌskrɪm.əˈneɪ.ʃən/

(noun) sự phân biệt, sự phân biệt đối xử, sự sáng suốt

Ví dụ:

racial discrimination

phân biệt chủng tộc

dismissal

/dɪˈsmɪs.əl/

(noun) vụ sa thải, sự sa thải, sự bác bỏ, sự phớt lờ

Ví dụ:

The dismissals followed the resignation of the chairman.

Các vụ sa thải diễn ra sau khi chủ tịch từ chức.

displace

/dɪˈspleɪs/

(verb) di dời, đổi chỗ, dời chỗ

Ví dụ:

Around 10 000 people have been displaced by the fighting.

Khoảng 10.000 người đã phải di dời vì giao tranh.

disposal

/dɪˈspoʊ.zəl/

(noun) sự vứt bỏ, sự loại bỏ, sự thanh lý, sự bán đi

Ví dụ:

the disposal of hazardous substances

sự loại bỏ các chất độc hại

dispose

/dɪˈspoʊz/

(verb) xếp, sắp đặt, sắp xết

Ví dụ:

The visitors disposed themselves in a circle round the statue.

Các du khách xếp thành một vòng tròn quanh bức tượng.

dispute

/dɪˈspjuːt/

(noun) cuộc bàn cãi, cuộc tranh luận, cuộc tranh chấp;

(verb) tranh cãi, bàn cãi, tranh luận

Ví dụ:

The unions are in dispute with management over pay.

Các công đoàn đang tranh chấp với việc quản lý về tiền lương.

disrupt

/dɪsˈrʌpt/

(verb) phá vỡ, làm gián đoạn

Ví dụ:

Demonstrators succeeded in disrupting the meeting.

Những người biểu tình đã thành công trong việc phá vỡ cuộc họp.

disruption

/dɪsˈrʌp.ʃən/

(noun) sự gián đoạn, sự phá vỡ, sự thay đổi đột phá

Ví dụ:

The schedule was planned to minimize disruption.

Lịch trình đã được lên kế hoạch để giảm thiểu sự gián đoạn.

dissolve

/dɪˈzɑːlv/

(verb) rã ra, tan rã, phân hủy

Ví dụ:

Dissolve two spoons of powder in warm water.

Hòa tan hai thìa bột trong nước ấm.

distinction

/dɪˈstɪŋk.ʃən/

(noun) sự khác biệt, sự phân biệt, danh hiệu

Ví dụ:

There's a clear distinction between the dialects spoken in the two regions.

Có một sự khác biệt rõ ràng giữa các phương ngữ được nói ở hai khu vực.

distinctive

/dɪˈstɪŋk.tɪv/

(adjective) đặc biệt, khác biệt, riêng biệt

Ví dụ:

Juniper berries give gin its distinctive flavor.

Quả bách xù mang lại cho rượu gin hương vị đặc biệt.

distort

/dɪˈstɔːrt/

(verb) bóp méo, xuyên tạc, làm biến dạng

Ví dụ:

She accused her opponent of distorting the truth.

Cô ta tố cáo đối thủ bóp méo sự thật.

distress

/dɪˈstres/

(noun) nỗi đau khổ, nỗi đau buồn, nỗi khốn khổ;

(verb) làm đau khổ, làm đau buồn, làm lo lắng, lo âu

Ví dụ:

The newspaper article caused the actor considerable distress.

Bài báo khiến nam diễn viên đau khổ đáng kể.

disturbing

/dɪˈstɝː.bɪŋ/

(adjective) làm xáo trộn, làm mất yên tĩnh, làm bối rối

Ví dụ:

disturbing unemployment figures

số liệu thất nghiệp đáng lo âu

divert

/dɪˈvɝːt/

(verb) làm chuyển hướng, làm lệch hướng, làm sao lãng, làm giải trí, làm thích thú

Ví dụ:

Traffic will be diverted through the side streets while the main road is resurfaced.

Giao thông sẽ được chuyển hướng qua các đường phụ trong khi đường chính được trải nhựa lại.

divine

/dɪˈvaɪn/

(adjective) thần thánh, thiêng liêng, tuyệt diệu;

(verb) đoán, tiên đoán, bói

Ví dụ:

Some fans seem to regard the players as divine beings.

Một số người hâm mộ dường như coi các cầu thủ như thần thánh.

doctrine

/ˈdɑːk.trɪn/

(noun) học thuyết, giáo lý

Ví dụ:

the doctrine of parliamentary sovereignty

học thuyết về chủ quyền của quốc hội

documentation

/ˌdɑː.kjə.menˈteɪ.ʃən/

(noun) giấy tờ, tài liệu, tài liệu hướng dẫn

Ví dụ:

I couldn't enter the country because I didn't have all the necessary documentation.

Tôi không thể nhập cảnh vào quốc gia đó vì tôi không có đủ các giấy tờ cần thiết.

domain

/doʊˈmeɪn/

(noun) tên miền, lãnh địa, lãnh thổ

Ví dụ:

The organization met to discuss adding new 'top-level' domains, the global designations such as .com and .gov.

Tổ chức đã họp để thảo luận về việc bổ sung các tên miền 'cấp cao nhất' mới, các tên miền toàn cầu như .com và .gov.

dominance

/ˈdɑː.mə.nəns/

(noun) sự thống trị, thế trội hơn, ưu thế

Ví dụ:

political dominance

sự thống trị về chính trị

donor

/ˈdoʊ.nɚ/

(noun) người hiến, người cho, người tặng

Ví dụ:

a blood donor

người hiến máu

dose

/doʊs/

(noun) liều lượng;

(verb) cho liều thuốc

Ví dụ:

He took a dose of cough medicine.

Anh ta đã uống một liều thuốc ho.

drain

/dreɪn/

(noun) ống dẫn (nước), cống thoát nước, ống dẫn lưu;

(verb) rút, tháo, tiêu

Ví dụ:

I think the kitchen drain is blocked.

Tôi nghĩ rằng cống thoát nước trong bếp bị tắc.

drift

/drɪft/

(verb) trôi đi, trôi qua, lướt;

(noun) xu hướng, chiều hướng, khuynh hướng

Ví dụ:

The general drift of the article was that society doesn't value older people.

Xu hướng chung của bài báo là xã hội không coi trọng người lớn tuổi.

driving

/ˈdraɪ.vɪŋ/

(noun) sự lái xe, cuộc đua xe

Ví dụ:

He was convicted of reckless driving.

Anh ta bị kết tội lái xe liều lĩnh.

drown

/draʊn/

(verb) chết đuối, nhấn chìm, dìm chết

Ví dụ:

He drowned in a boating accident.

Anh ta chết đuối trong một tai nạn chèo thuyền.

dual

/ˈduː.əl/

(adjective) kép, đôi, hai

Ví dụ:

With more families requiring dual incomes, people have less time to shop and run errands.

Với nhiều gia đình đòi hỏi thu nhập kép, mọi người có ít thời gian hơn để mua sắm và chạy việc vặt.

dub

/dʌb/

(verb) lồng tiếng, đặt cho cái tên, gán cho cái tên

Ví dụ:

I'd rather watch a movie with subtitles than one dubbed into English.

Tôi thà xem một bộ phim có phụ đề hơn là một bộ phim được lồng tiếng tiếng Anh.

dumb

/dʌm/

(adjective) câm, không nói, không kêu;

(verb) làm câm, làm câm lặng đi

Ví dụ:

Children like this used to be described as "deaf and dumb".

Những đứa trẻ như thế này từng được ví là "câm điếc".

duo

/ˈduː.oʊ/

(noun) bộ đôi, song ca

Ví dụ:

the comedy duo Laurel and Hardy

bộ đôi hài Laurel và Hardy

dynamic

/daɪˈnæm.ɪk/

(adjective) năng nổ, sôi nổi, năng động;

(noun) động lực

Ví dụ:

She's young and dynamic and will be a great addition to the team.

Cô ấy trẻ trung, năng động và sẽ là sự bổ sung tuyệt vời cho đội.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu