Nghĩa của từ dominance trong tiếng Việt
dominance trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
dominance
US /ˈdɑː.mə.nəns/
UK /ˈdɒm.ɪ.nəns/
Danh từ
sự thống trị, sự chi phối
power and influence over others
Ví dụ:
•
The company achieved market dominance with its innovative products.
Công ty đạt được sự thống trị thị trường với các sản phẩm sáng tạo của mình.
•
The team's dominance in the league is undeniable.
Sự thống trị của đội trong giải đấu là không thể phủ nhận.
Từ đồng nghĩa:
Từ liên quan: