Nghĩa của từ descent trong tiếng Việt
descent trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
descent
US /dɪˈsent/
UK /dɪˈsent/
Danh từ
1.
sự xuống, sự hạ xuống
an act of moving downwards, dropping, or falling
Ví dụ:
•
The plane began its gradual descent into the airport.
Máy bay bắt đầu hạ cánh dần dần xuống sân bay.
•
The mountain climber made a slow descent from the peak.
Người leo núi đã xuống chậm từ đỉnh.