Bộ từ vựng Chữ S trong bộ Oxford 3000 - A2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chữ S' trong bộ 'Oxford 3000 - A2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adverb) một cách buồn bã, một cách đáng tiếc, đáng buồn là
Ví dụ:
He smiled sadly.
Anh ấy cười một cách buồn bã.
(adjective) an toàn, chắc chắn, có thể tin cậy;
(noun) tủ sắt, két sắt
Ví dụ:
Eggs remain in the damp sand, safe from marine predators.
Trứng vẫn còn trong cát ẩm, an toàn trước những kẻ săn mồi dưới biển.
(verb) điều khiển, lái (thuyền buồm), đi tàu thủy, nhổ neo;
(noun) cánh buồm, tàu thủy, bản hứng gió
Ví dụ:
All the sails were unfurled.
Tất cả các cánh buồm đã bung ra.
(noun) môn chèo thuyền buồm, thời điểm xuất bến
Ví dụ:
They are going on a 10-day sailing trip.
Họ sẽ đi thuyền buồm trong 10 ngày.
(noun) tiền lương, mức lương, tiền công
Ví dụ:
He received a salary of $29,000.
Anh ấy nhận mức lương 29.000 USD.
(noun) sự bán, việc bán hàng, doanh thu
Ví dụ:
I bought this in the January sales.
Tôi đã mua cái này trong đợt bán hạ giá tháng Giêng.
(verb) cứu nguy, cứu vớt, dành dụm;
(noun) pha phá bóng cứu nguy;
(preposition) trừ ra, ngoài ra, ngoại trừ
Ví dụ:
The goalkeeper made a great save in the last minute of the game.
Thủ môn đã có một pha phá bóng cứu nguy xuất sắc ở phút cuối cùng của trận đấu.
(adjective) bị hoảng sợ, sợ hãi
Ví dụ:
I wasn't scared at all.
Tôi không sợ hãi chút nào.
(noun) cảnh, màn phông, quang cảnh
Ví dụ:
The emergency team were among the first on the scene.
Đội cấp cứu là những người đầu tiên có mặt tại hiện trường.
(noun) lịch trình, thời gian biểu;
(verb) lên lịch, dự kiến, sắp xếp
Ví dụ:
We have drawn up an engineering schedule.
Chúng tôi đã lên lịch trình kỹ thuật.
(noun) điểm số, bàn thắng, tỷ số;
(verb) ghi bàn, ghi điểm, đạt được
Ví dụ:
The final score was 25–16 in favor of Washington.
Tỷ số cuối cùng là 25–16 nghiêng về Washington.
(noun) màn hình, bình phong, màn che;
(verb) che chắn, chiếu, sàng lọc
Ví dụ:
A room with a red carpet and screens with oriental decorations.
Căn phòng có thảm đỏ và những tấm bình phong trang trí theo phong cách phương Đông.
(verb) tìm kiếm, lùng sục, khám xét, lục soát;
(noun) cuộc tìm kiếm, sự tìm kiếm
Ví dụ:
The search for the lost hiker lasted three days.
Cuộc tìm kiếm người đi lạc kéo dài ba ngày.
(noun) mùa (trong năm), mùa giải, mùa;
(verb) cho gia vị, nêm nếm, thêm gia vị
Ví dụ:
There are four seasons in a year.
Một năm có bốn mùa.
(noun) ghế, chỗ ngồi, trụ sở;
(verb) ngồi xuống, chứa
Ví dụ:
Could I book two seats?
Tôi có thể đặt hai ghế không?
(noun) giây, thứ hai, hàng thứ phẩm;
(verb) tán thành, ủng hộ, biệt phái, điều chuyển;
(adverb) ở vị trí thứ hai, thứ nhì
Ví dụ:
The English swimmer came second.
Vận động viên bơi lội người Anh về thứ nhì.
(adverb) thứ hai
Ví dụ:
I want two things from my boss - firstly, a pay rise, and secondly, a longer contract.
Tôi muốn có hai điều từ sếp - thứ nhất là tăng lương và thứ hai là hợp đồng dài hơn.
(noun) điều bí mật, bí quyết, điều bí ẩn;
(adjective) thầm kín, bí mật, kín đáo
Ví dụ:
How did you guess I had a secret plan?
Làm thế nào bạn đoán được tôi đã có một kế hoạch bí mật?
(noun) thư ký, viên chức cao cấp của nhà nước, Bộ trưởng
Ví dụ:
My secretary will phone you to arrange a meeting.
Thư ký của tôi sẽ gọi cho bạn để sắp xếp một cuộc họp.
(noun) khiếu, giác quan, khả năng cảm nhận, ý thức, sự hiểu biết;
(verb) cảm giác, hiểu rõ, cảm thấy
Ví dụ:
She has a good sense of humor.
Cô ấy có khiếu hài hước tốt.
(verb) tách rời ra, chia, phân cách;
(adjective) riêng biệt, riêng lẽ, khác nhau
Ví dụ:
This raises two separate issues.
Điều này đặt ra hai vấn đề riêng biệt.
(noun) loạt, dãy, chuỗi
Ví dụ:
The explosion was the latest in a series of accidents.
Vụ nổ là vụ mới nhất trong một loạt vụ tai nạn.
(adjective) nguy hiểm, nghiêm trọng, hệ trọng
Ví dụ:
Marriage is a serious matter.
Hôn nhân là một vấn đề hệ trọng.
(verb) phục vụ, đủ, đáp ứng nhu cầu, dùng;
(noun) cú giao bóng, lượt giao bóng
Ví dụ:
He was let down by an erratic serve.
Anh ấy đã bị thất vọng bởi một cú giao bóng thất thường.
(verb) phục vụ, bảo dưỡng, sửa chữa;
(noun) sự phục vụ, dịch vụ, sự hầu hạ
Ví dụ:
Millions are involved in voluntary service.
Hàng triệu người tham gia vào dịch vụ tình nguyện.
(determiner, pronoun) vài, một số;
(adjective) vài, một số, riêng
Ví dụ:
We are striving to reach an agreement which will satisfy the several interests of the parties concerned.
Chúng tôi đang cố gắng đạt được một thỏa thuận sẽ đáp ứng lợi ích khác nhau của các bên liên quan.
(verb) lắc, rung, lung lay;
(noun) sự rung, lắc, động đất, sự giũ
Ví dụ:
She gave her red curls a shake.
Cô ấy lắc những lọn tóc đỏ của mình.
(modal verb) phải, nên, sẽ
Ví dụ:
If you do that one more time, I shall be very angry.
Nếu bạn làm điều đó một lần nữa, tôi sẽ rất tức giận.
(noun) hình dạng, khuôn, tình trạng;
(verb) gọt, tạo thành hình
Ví dụ:
She liked the shape of his nose.
Cô ấy thích hình dạng chiếc mũi của anh ấy.
(noun) ga trải giường, lá, tấm, phiến, tờ, dải;
(verb) mưa to
Ví dụ:
I've put clean sheets on the bed.
Tôi đã trải ga trải giường sạch sẽ lên giường.
(noun) tàu, thuyền;
(verb) chuyển hàng
Ví dụ:
The crew sailed the large ship.
Thủy thủ đoàn đi thuyền lớn.
(noun) vai, vai áo, thịt vai;
(verb) vác lên vai, gánh, gánh vác
Ví dụ:
I was carrying a bag over my shoulder.
Tôi đang mang một chiếc túi trên vai.
(noun) sự la hét, sự hò hét, tiếng gọi;
(verb) la hét, hò hét, thét
Ví dụ:
His words were interrupted by warning shouts.
Lời nói của anh ta bị cắt ngang bởi những tiếng hét cảnh báo.
(noun) mặt, mặt phẳng, cạnh;
(verb) ủng hộ, đứng về phe, đứng về phía
Ví dụ:
a town on the other side of the river
thị trấn ở bên kia sông
(noun) dấu, dấu hiệu, ký hiệu;
(verb) ký tên, viết ký tên, ra hiệu
Ví dụ:
Flowers are often given as a sign of affection.
Hoa thường được tặng như một biểu hiện của tình cảm.
(noun) bạc, đồng tiền bằng bạc, đồ dùng bằng bạc;
(verb) mạ bạc, tráng thủy (gương), làm bạc;
(adjective) làm bằng bạc, loại nhì, trắng, óng ánh như bạc
Ví dụ:
a silver necklace
một chiếc vòng cổ làm bằng bạc
(adjective) đơn, đơn giản, dễ hiểu
Ví dụ:
a simple solution
một giải pháp đơn giản
(adverb) từ đó, từ lúc ấy, kể từ đó;
(preposition) từ, kể từ;
(conjunction) từ khi, từ, vì
Ví dụ:
She ran away on Friday and we haven't seen her since.
Cô ấy đã bỏ trốn vào thứ Sáu và chúng tôi đã không gặp cô ấy kể từ đó.
(noun) việc hát, sự ca hát
Ví dụ:
the singing of hymns in Latin
việc hát thánh ca bằng tiếng Latin
(noun) đĩa đơn, trận đánh đơn, vé một chiều;
(adjective) đơn độc, chỉ có một, không có đôi
Ví dụ:
a single mother
một bà mẹ đơn thân
(noun) thưa ông, thưa ngài, thưa tiên sinh;
(verb) gọi bằng ông/ ngài/ tiên sinh
Ví dụ:
Excuse me, sir.
Xin lỗi, thưa ngài.
(noun) nơi, địa điểm, trang web;
(verb) định vị trí, đặt vị trí, nằm
Ví dụ:
The site has no ads and is not being promoted with banners.
Trang web không có quảng cáo và không được quảng cáo bằng các biểu ngữ.
(noun) cỡ (quần áo), khổ, số;
(verb) sắp xếp theo cỡ, định cỡ
Ví dụ:
The schools varied in size.
Các trường đa dạng về quy mô.
(noun) ván trượt tuyết;
(verb) trượt tuyết
Ví dụ:
I broke one of my skis.
Tôi đã làm gãy một trong những ván trượt tuyết của tôi.
(noun) (môn) trượt tuyết
Ví dụ:
Marry's special hobby is skiing .
Sở thích đặc biệt của Marry là trượt tuyết.
(noun) da, bì, vỏ;
(verb) lột da, làm trầy da, bọc da
Ví dụ:
I use body lotion to keep my skin soft.
Tôi sử dụng sữa dưỡng thể để giữ cho làn da của tôi mềm mại.
(noun) trời, bầu trời, thiên đường;
(verb) đánh (bóng) vọt lên cao
Ví dụ:
Hundreds of stars shining in the sky.
Hàng trăm ngôi sao sáng trên bầu trời.
(noun) sự ngủ, giấc ngủ, thời gian ngủ;
(verb) ngủ
Ví dụ:
I was on the verge of sleep.
Tôi đang chuẩn bị vào giấc ngủ.
(adverb) chậm chạp, dần dần, chậm
Ví dụ:
They moved forward slowly.
Họ tiến về phía trước một cách chậm chạp.
(noun) điện thoại thông minh
Ví dụ:
You can use your smartphone to access the internet.
Bạn có thể sử dụng điện thoại thông minh của mình để truy cập internet.
(verb) ngửi, hít, đánh hơi thấy;
(noun) khứu giác, sự ngửi, sự hít
Ví dụ:
a highly developed sense of smell
khứu giác rất phát triển
(noun) nụ cười, vẻ mặt tươi cười;
(verb) mỉm cười, cười
Ví dụ:
He flashed his most winning smile.
Anh ấy nở nụ cười chiến thắng nhất của mình.
(noun) khói, hơi khói, sự hút thuốc lá;
(verb) bốc khói, lên khói, tỏa khói
Ví dụ:
bonfire smoke
khói lửa
(noun) hành động hút thuốc
Ví dụ:
Smoking is not allowed in this theatre.
Không được phép hút thuốc trong rạp chiếu phim này.
(noun) bóng đá
Ví dụ:
The soccer fans indulged in their patriotism, waving flags and singing songs.
Các cổ động viên bóng đá thể hiện tinh thần yêu nước của họ, vẫy cờ và hát các bài hát.
(adjective) có tính chất xã hội, sống thành xã hội, thuộc xã hội;
(noun) buổi tụ họp, buổi họp mặt thân thiện
Ví dụ:
Alcoholism is recognized as a major social problem.
Nghiện rượu được công nhận là một vấn đề xã hội lớn.
(noun) xã hội, giới thượng lưu, giới quý tộc
Ví dụ:
She believes that the arts benefit society as a whole.
Bà ấy tin rằng nghệ thuật có lợi cho toàn xã hội.
(noun) vớ, tất, cú đánh (bằng nắm đấm);
(verb) đấm, thụi
Ví dụ:
a pair of socks
một đôi vớ
(adjective) mềm, dẻo, mịn;
(adverb) nhẹ nhàng, mềm mỏng, yếu ớt
Ví dụ:
soft margarine
bơ thực vật mềm
(noun) người lính, quân nhân;
(verb) đi lính, làm lính
Ví dụ:
Soldiers were patrolling the streets.
Những người lính đang tuần tra trên đường phố.
(noun) đáp án, lời giải, giải pháp
Ví dụ:
There's no easy solution to this problem.
Không có giải pháp dễ dàng cho vấn đề này.
(verb) giải quyết, thanh toán, giải phương trình
Ví dụ:
The policy could solve the town's housing crisis.
Chính sách này có thể giải quyết cuộc khủng hoảng nhà ở của thị trấn.
(adverb) nơi nào đó, đâu đó, ở đâu đó
Ví dụ:
I've seen you somewhere before.
Tôi đã gặp bạn ở đâu đó trước đây.
(verb) sắp xếp, phân loại, lựa chọn;
(noun) loại, thứ, hạng
Ví dụ:
We both like the same sort of music.
Cả hai chúng tôi đều thích loại âm nhạc giống nhau.
(noun) nguồn, nguyên nhân
Ví dụ:
Mackerel is a good source of fish oil.
Cá thu là một nguồn cung cấp dầu cá tốt.
(noun) loa, người nói, người diễn thuyết
Ví dụ:
Language-communication involves the interrelation between speaker and hearer.
Giao tiếp bằng ngôn ngữ liên quan đến mối tương quan giữa người nói và người nghe.
(adjective) riêng biệt, đặc biệt, cụ thể
Ví dụ:
The money was collected for a specific purpose.
Số tiền được thu thập cho một mục đích cụ thể.
(noun) bài diễn thuyết, bài phát biểu, lời nói
Ví dụ:
Did you hear her acceptance speech at the Oscars ceremony?
Bạn có nghe thấy bài phát biểu nhận giải của cô ấy tại lễ trao giải Oscar không?
(noun) tốc độ, độ nhạy sáng, ma túy tổng hợp dạng kích thích;
(verb) phóng nhanh, chạy quá tốc độ, đẩy nhanh
Ví dụ:
the processing speed of the computer
tốc độ xử lý của máy tính
(noun) con nhện, xe ngựa hai bánh
Ví dụ:
I cannot understand why my older brother loves that scary spider so much.
Tôi không thể hiểu tại sao anh trai tôi lại yêu con nhện đáng sợ đó đến vậy.
(noun) thìa, muỗng;
(verb) múc bằng thìa, đánh nhẹ, tâng bóng
Ví dụ:
She fed the baby with a spoon.
Cô ấy cho trẻ ăn bằng thìa.
(noun) hình vuông, thước vuông góc, bình phương;
(adjective) vuông, có một góc vuông, ngăn nắp;
(verb) làm cho vuông, làm ngang bằng, bình phương;
(adverb) vuông vắn, trúng, thẳng góc với
Ví dụ:
a square table
một chiếc bàn vuông
(noun) giai đoạn, sân khấu;
(verb) trình diễn, tổ chức, dàn dựng
Ví dụ:
There is no need at this stage to give explicit details.
Ở giai đoạn này, không cần thiết phải cung cấp chi tiết rõ ràng.
(noun) tem, con dấu, dấu hiệu;
(verb) giậm chân, đóng dấu lên, in dấu lên, dán tem vào
Ví dụ:
He has been collecting stamps since he was eight.
Anh ấy đã sưu tập tem từ khi lên 8 tuổi.
(noun) ngôi sao, sao, vật hình sao;
(verb) đánh dấu sao, có ngôi sao đóng vai chính
Ví dụ:
star-shaped
hình ngôi sao
(verb) bắt đầu, khởi động, khởi đầu;
(noun) sự bắt đầu, lúc bắt đầu, lúc khởi đầu
Ví dụ:
He takes over as chief executive at the start of next year.
Ông ấy sẽ đảm nhận vị trí giám đốc điều hành vào đầu năm sau.
(noun) bang, trạng thái, tình trạng;
(adjective) (thuộc) Nhà nước, nghi lễ;
(verb) phát biểu, nói rõ, tuyên bố
Ví dụ:
the future of state education
tTương lai của nền giáo dục nhà nước
(verb) ở lại, hoãn lại, chặn;
(noun) sự ở lại, sự hoãn lại
Ví dụ:
She planned a short stay in a hotel to celebrate their anniversary.
Cô ấy đã lên kế hoạch cho một sự ở lại ngắn ngày trong một khách sạn để kỷ niệm ngày kỷ niệm của họ.
(verb) trộm, ăn cắp, lẻn, chuồn, đi lén;
(noun) sự trộm cắp, sự ăn trộm, giá hời
Ví dụ:
At £59.95, it's an absolute steal.
Với giá 59,95 bảng, đó hoàn toàn là một giá hời.
(noun) bước, bước đi, tiếng chân;
(verb) bước
Ví dụ:
Ron took a step back.
Ron lùi lại một bước.
(noun) dạ dày, bụng;
(verb) chịu đựng, chấp nhận, ăn, tiêu hóa được
Ví dụ:
severe stomach pains
đau dạ dày dữ dội
(noun) đá, loại đá, đá quý;
(verb) ném đá, trích hạt, lấy hạt ra
Ví dụ:
The houses are built of stone.
Những ngôi nhà được xây bằng đá.
(noun) cửa hàng, tiệm, kho hàng;
(verb) lưu trữ, tích trữ, cất vào kho
Ví dụ:
a health-food store
một cửa hàng thực phẩm tốt cho sức khỏe
(noun) dông tố, cơn bão, cơn;
(verb) mạnh, dữ dội, la lối
Ví dụ:
A lot of trees were blown down in the recent storms.
Nhiều cây cối bị đổ trong các cơn bão vừa qua.
(adverb) thẳng, trực tiếp, không trì hoãn;
(adjective) thẳng, thẳng thắn, trung thực;
(noun) sự thẳng, chỗ thẳng, đoạn thẳng
Ví dụ:
a long, straight road
con đường dài, thẳng
(adjective) kỳ lạ, lạ thường, lập dị
Ví dụ:
Children have some strange ideas.
Trẻ em có một số ý tưởng kỳ lạ.
(noun) chiến lược
Ví dụ:
Time to develop a coherent economic strategy.
Thời gian để phát triển một chiến lược kinh tế chặt chẽ.
(noun) sự căng thẳng, sự nhấn mạnh, trọng âm;
(verb) nhấn, nhấn mạnh, ép
Ví dụ:
The meaning of a sentence often depends on stress and intonation.
Ý nghĩa của một câu thường phụ thuộc vào trọng âm và ngữ điệu.
(noun) kết cấu, cấu trúc, công trình kiến trúc;
(verb) xây dựng, tổ chức
Ví dụ:
The structure of this protein is particularly complex.
Cấu trúc của protein này đặc biệt phức tạp.
(adjective) ngu dại, ngớ ngẩn, ngu đần;
(noun) người ngu dại, người ngu đần, người ngớ ngẩn
Ví dụ:
I was stupid enough to think she was perfect.
Tôi đã đủ ngốc nghếch để nghĩ rằng cô ấy hoàn hảo.
(verb) thành công, thịnh vượng, kế nghiệp
Ví dụ:
Keep trying and you will eventually succeed.
Hãy tiếp tục cố gắng và cuối cùng bạn sẽ thành công.
(adjective) thành công, thắng lợi, thành đạt
Ví dụ:
a successful attack on the town
một cuộc tấn công thành công vào thị trấn
(adjective) như thế, như vậy, như loại đó;
(determiner, predeterminer, pronoun) coi là, đến mức, như vậy
Ví dụ:
I’ve never in my life had such delicious food.
Tôi chưa bao giờ có món ăn ngon như vậy trong đời.
(adverb) đột ngột, thình lình, đột nhiên
Ví dụ:
Suddenly I heard a loud scream.
Đột nhiên tôi nghe thấy một tiếng hét lớn.
(verb) đề nghị, đề xuất, gợi ý
Ví dụ:
I suggest that we wait a day or two.
Tôi đề nghị chúng ta nên đợi một hoặc hai ngày.
(noun) đề xuất, gợi ý, dấu hiệu
Ví dụ:
Do you have any suggestions?
Bạn có gợi ý nào không?
(noun) bộ âu phục, bộ đồ, (đánh bài) hoa;
(verb) phù hợp, hợp với, thích hợp
Ví dụ:
a pinstriped suit
một bộ âu phục sọc
(verb) ủng hộ, cổ vũ, chịu đựng;
(noun) sự ủng hộ, sự chống đỡ, người ủng hộ
Ví dụ:
Environmental groups are fast gaining support among young people.
Các nhóm môi trường đang nhanh chóng nhận được sự ủng hộ của giới trẻ.
(verb) cho rằng, tin rằng, cho là
Ví dụ:
I suppose I got there about half past eleven.
Tôi cho rằng tôi đến đó khoảng 11 giờ rưỡi.
(adverb) chắc chắn;
(adjective) chắc chắn, không nghi ngờ, đáng tin cậy, xác thực
Ví dụ:
I'm sure I've seen that dress before.
Tôi chắc rằng tôi đã nhìn thấy chiếc váy đó trước đây.
(noun) sự ngạc nhiên, sự sửng sốt, sự bất ngờ;
(verb) làm ngạc nhiên, sửng sốt, kinh ngạc
Ví dụ:
The announcement was a complete surprise.
Thông báo hoàn toàn là một sự bất ngờ.
(adjective) ngạc nhiên
Ví dụ:
There was a surprised silence.
Có một sự im lặng ngạc nhiên.
(adjective) làm ngạc nhiên, làm kinh ngạc, làm sửng sốt
Ví dụ:
a surprising sequence of events
một chuỗi sự kiện đáng ngạc nhiên
(noun) sự khảo sát, sự điều tra, sự nghiên cứu;
(verb) quan sát, nhìn chung, nhìn kỹ toàn bộ
Ví dụ:
The author provides a survey of the relevant literature.
Tác giả cung cấp một khảo sát về các tài liệu có liên quan.
(noun) sự ngọt bùi, hương thơm, những điều thú vị;
(adjective) ngọt, có vị như đường, có mùi thơm
Ví dụ:
a cup of hot sweet tea
một tách trà nóng ngọt
(noun) ký hiệu, biểu tượng, vật tượng trưng
Ví dụ:
The symbol "r" in Figure 5 represents a gene which is ineffective.
Ký hiệu "r" trong Hình 5 đại diện cho một gen không hiệu quả.
(noun) hệ thống, chế độ
Ví dụ:
the state railroad system
hệ thống đường sắt nhà nước