Avatar of Vocabulary Set Chữ S

Bộ từ vựng Chữ S trong bộ Oxford 3000 - A2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chữ S' trong bộ 'Oxford 3000 - A2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

sadly

/ˈsæd.li/

(adverb) một cách buồn bã, một cách đáng tiếc, đáng buồn là

Ví dụ:

He smiled sadly.

Anh ấy cười một cách buồn bã.

safe

/seɪf/

(adjective) an toàn, chắc chắn, có thể tin cậy;

(noun) tủ sắt, két sắt

Ví dụ:

Eggs remain in the damp sand, safe from marine predators.

Trứng vẫn còn trong cát ẩm, an toàn trước những kẻ săn mồi dưới biển.

sail

/seɪl/

(verb) điều khiển, lái (thuyền buồm), đi tàu thủy, nhổ neo;

(noun) cánh buồm, tàu thủy, bản hứng gió

Ví dụ:

All the sails were unfurled.

Tất cả các cánh buồm đã bung ra.

sailing

/ˈseɪ.lɪŋ/

(noun) môn chèo thuyền buồm, thời điểm xuất bến

Ví dụ:

They are going on a 10-day sailing trip.

Họ sẽ đi thuyền buồm trong 10 ngày.

salary

/ˈsæl.ɚ.i/

(noun) tiền lương, mức lương, tiền công

Ví dụ:

He received a salary of $29,000.

Anh ấy nhận mức lương 29.000 USD.

sale

/seɪl/

(noun) sự bán, việc bán hàng, doanh thu

Ví dụ:

I bought this in the January sales.

Tôi đã mua cái này trong đợt bán hạ giá tháng Giêng.

sauce

/sɑːs/

(noun) nước chấm, nước xốt, dung dịch muối

Ví dụ:

tomato sauce

nước xốt cà chua

save

/seɪv/

(verb) cứu nguy, cứu vớt, dành dụm;

(noun) pha phá bóng cứu nguy;

(preposition) trừ ra, ngoài ra, ngoại trừ

Ví dụ:

The goalkeeper made a great save in the last minute of the game.

Thủ môn đã có một pha phá bóng cứu nguy xuất sắc ở phút cuối cùng của trận đấu.

scared

/skerd/

(adjective) bị hoảng sợ, sợ hãi

Ví dụ:

I wasn't scared at all.

Tôi không sợ hãi chút nào.

scary

/ˈsker.i/

(adjective) rùng rợn, ghê sợ, kinh hoàng

Ví dụ:

a scary movie

một bộ phim ghê sợ

scene

/siːn/

(noun) cảnh, màn phông, quang cảnh

Ví dụ:

The emergency team were among the first on the scene.

Đội cấp cứu là những người đầu tiên có mặt tại hiện trường.

schedule

/ˈskedʒ.uːl/

(noun) lịch trình, thời gian biểu;

(verb) lên lịch, dự kiến, sắp xếp

Ví dụ:

We have drawn up an engineering schedule.

Chúng tôi đã lên lịch trình kỹ thuật.

score

/skɔːr/

(noun) điểm số, bàn thắng, tỷ số;

(verb) ghi bàn, ghi điểm, đạt được

Ví dụ:

The final score was 25–16 in favor of Washington.

Tỷ số cuối cùng là 25–16 nghiêng về Washington.

screen

/skriːn/

(noun) màn hình, bình phong, màn che;

(verb) che chắn, chiếu, sàng lọc

Ví dụ:

A room with a red carpet and screens with oriental decorations.

Căn phòng có thảm đỏ và những tấm bình phong trang trí theo phong cách phương Đông.

search

/sɝːtʃ/

(verb) tìm kiếm, lùng sục, khám xét, lục soát;

(noun) cuộc tìm kiếm, sự tìm kiếm

Ví dụ:

The search for the lost hiker lasted three days.

Cuộc tìm kiếm người đi lạc kéo dài ba ngày.

season

/ˈsiː.zən/

(noun) mùa (trong năm), mùa giải, mùa;

(verb) cho gia vị, nêm nếm, thêm gia vị

Ví dụ:

There are four seasons in a year.

Một năm có bốn mùa.

seat

/siːt/

(noun) ghế, chỗ ngồi, trụ sở;

(verb) ngồi xuống, chứa

Ví dụ:

Could I book two seats?

Tôi có thể đặt hai ghế không?

second

/ˈsek.ənd/

(noun) giây, thứ hai, hàng thứ phẩm;

(verb) tán thành, ủng hộ, biệt phái, điều chuyển;

(adverb) ở vị trí thứ hai, thứ nhì

Ví dụ:

The English swimmer came second.

Vận động viên bơi lội người Anh về thứ nhì.

secondly

/ˈsek.ənd.li/

(adverb) thứ hai

Ví dụ:

I want two things from my boss - firstly, a pay rise, and secondly, a longer contract.

Tôi muốn có hai điều từ sếp - thứ nhất là tăng lương và thứ hai là hợp đồng dài hơn.

secret

/ˈsiː.krət/

(noun) điều bí mật, bí quyết, điều bí ẩn;

(adjective) thầm kín, bí mật, kín đáo

Ví dụ:

How did you guess I had a secret plan?

Làm thế nào bạn đoán được tôi đã có một kế hoạch bí mật?

secretary

/ˈsek.rə.ter.i/

(noun) thư ký, viên chức cao cấp của nhà nước, Bộ trưởng

Ví dụ:

My secretary will phone you to arrange a meeting.

Thư ký của tôi sẽ gọi cho bạn để sắp xếp một cuộc họp.

seem

/siːm/

(verb) có vẻ như, coi bộ, dường như

Ví dụ:

Dawn seemed annoyed.

Dawn có vẻ khó chịu.

sense

/sens/

(noun) khiếu, giác quan, khả năng cảm nhận, ý thức, sự hiểu biết;

(verb) cảm giác, hiểu rõ, cảm thấy

Ví dụ:

She has a good sense of humor.

Cô ấy có khiếu hài hước tốt.

separate

/ˈsep.ɚ.ət/

(verb) tách rời ra, chia, phân cách;

(adjective) riêng biệt, riêng lẽ, khác nhau

Ví dụ:

This raises two separate issues.

Điều này đặt ra hai vấn đề riêng biệt.

series

/ˈsɪr.iːz/

(noun) loạt, dãy, chuỗi

Ví dụ:

The explosion was the latest in a series of accidents.

Vụ nổ là vụ mới nhất trong một loạt vụ tai nạn.

serious

/ˈsɪr.i.əs/

(adjective) nguy hiểm, nghiêm trọng, hệ trọng

Ví dụ:

Marriage is a serious matter.

Hôn nhân là một vấn đề hệ trọng.

serve

/sɝːv/

(verb) phục vụ, đủ, đáp ứng nhu cầu, dùng;

(noun) cú giao bóng, lượt giao bóng

Ví dụ:

He was let down by an erratic serve.

Anh ấy đã bị thất vọng bởi một cú giao bóng thất thường.

service

/ˈsɝː.vɪs/

(verb) phục vụ, bảo dưỡng, sửa chữa;

(noun) sự phục vụ, dịch vụ, sự hầu hạ

Ví dụ:

Millions are involved in voluntary service.

Hàng triệu người tham gia vào dịch vụ tình nguyện.

several

/ˈsev.ɚ.əl/

(determiner, pronoun) vài, một số;

(adjective) vài, một số, riêng

Ví dụ:

We are striving to reach an agreement which will satisfy the several interests of the parties concerned.

Chúng tôi đang cố gắng đạt được một thỏa thuận sẽ đáp ứng lợi ích khác nhau của các bên liên quan.

shake

/ʃeɪk/

(verb) lắc, rung, lung lay;

(noun) sự rung, lắc, động đất, sự giũ

Ví dụ:

She gave her red curls a shake.

Cô ấy lắc những lọn tóc đỏ của mình.

shall

/ʃæl/

(modal verb) phải, nên, sẽ

Ví dụ:

If you do that one more time, I shall be very angry.

Nếu bạn làm điều đó một lần nữa, tôi sẽ rất tức giận.

shape

/ʃeɪp/

(noun) hình dạng, khuôn, tình trạng;

(verb) gọt, tạo thành hình

Ví dụ:

She liked the shape of his nose.

Cô ấy thích hình dạng chiếc mũi của anh ấy.

sheet

/ʃiːt/

(noun) ga trải giường, lá, tấm, phiến, tờ, dải;

(verb) mưa to

Ví dụ:

I've put clean sheets on the bed.

Tôi đã trải ga trải giường sạch sẽ lên giường.

ship

/ʃɪp/

(noun) tàu, thuyền;

(verb) chuyển hàng

Ví dụ:

The crew sailed the large ship.

Thủy thủ đoàn đi thuyền lớn.

shoulder

/ˈʃoʊl.dɚ/

(noun) vai, vai áo, thịt vai;

(verb) vác lên vai, gánh, gánh vác

Ví dụ:

I was carrying a bag over my shoulder.

Tôi đang mang một chiếc túi trên vai.

shout

/ʃaʊt/

(noun) sự la hét, sự hò hét, tiếng gọi;

(verb) la hét, hò hét, thét

Ví dụ:

His words were interrupted by warning shouts.

Lời nói của anh ta bị cắt ngang bởi những tiếng hét cảnh báo.

shut

/ʃʌt/

(verb) đóng, khép, đậy

Ví dụ:

Shut the window, please.

Làm ơn đóng cửa sổ lại.

side

/saɪd/

(noun) mặt, mặt phẳng, cạnh;

(verb) ủng hộ, đứng về phe, đứng về phía

Ví dụ:

a town on the other side of the river

thị trấn ở bên kia sông

sign

/saɪn/

(noun) dấu, dấu hiệu, ký hiệu;

(verb) ký tên, viết ký tên, ra hiệu

Ví dụ:

Flowers are often given as a sign of affection.

Hoa thường được tặng như một biểu hiện của tình cảm.

silver

/ˈsɪl.vɚ/

(noun) bạc, đồng tiền bằng bạc, đồ dùng bằng bạc;

(verb) mạ bạc, tráng thủy (gương), làm bạc;

(adjective) làm bằng bạc, loại nhì, trắng, óng ánh như bạc

Ví dụ:

a silver necklace

một chiếc vòng cổ làm bằng bạc

simple

/ˈsɪm.pəl/

(adjective) đơn, đơn giản, dễ hiểu

Ví dụ:

a simple solution

một giải pháp đơn giản

since

/sɪns/

(adverb) từ đó, từ lúc ấy, kể từ đó;

(preposition) từ, kể từ;

(conjunction) từ khi, từ, vì

Ví dụ:

She ran away on Friday and we haven't seen her since.

Cô ấy đã bỏ trốn vào thứ Sáu và chúng tôi đã không gặp cô ấy kể từ đó.

singing

/ˈsɪŋ.ɪŋ/

(noun) việc hát, sự ca hát

Ví dụ:

the singing of hymns in Latin

việc hát thánh ca bằng tiếng Latin

single

/ˈsɪŋ.ɡəl/

(noun) đĩa đơn, trận đánh đơn, vé một chiều;

(adjective) đơn độc, chỉ có một, không có đôi

Ví dụ:

a single mother

một bà mẹ đơn thân

sir

/sɝː/

(noun) thưa ông, thưa ngài, thưa tiên sinh;

(verb) gọi bằng ông/ ngài/ tiên sinh

Ví dụ:

Excuse me, sir.

Xin lỗi, thưa ngài.

site

/saɪt/

(noun) nơi, địa điểm, trang web;

(verb) định vị trí, đặt vị trí, nằm

Ví dụ:

The site has no ads and is not being promoted with banners.

Trang web không có quảng cáo và không được quảng cáo bằng các biểu ngữ.

size

/saɪz/

(noun) cỡ (quần áo), khổ, số;

(verb) sắp xếp theo cỡ, định cỡ

Ví dụ:

The schools varied in size.

Các trường đa dạng về quy mô.

ski

/skiː/

(noun) ván trượt tuyết;

(verb) trượt tuyết

Ví dụ:

I broke one of my skis.

Tôi đã làm gãy một trong những ván trượt tuyết của tôi.

skiing

/ˈskiː.ɪŋ/

(noun) (môn) trượt tuyết

Ví dụ:

Marry's special hobby is skiing .

Sở thích đặc biệt của Marry là trượt tuyết.

skin

/skɪn/

(noun) da, bì, vỏ;

(verb) lột da, làm trầy da, bọc da

Ví dụ:

I use body lotion to keep my skin soft.

Tôi sử dụng sữa dưỡng thể để giữ cho làn da của tôi mềm mại.

sky

/skaɪ/

(noun) trời, bầu trời, thiên đường;

(verb) đánh (bóng) vọt lên cao

Ví dụ:

Hundreds of stars shining in the sky.

Hàng trăm ngôi sao sáng trên bầu trời.

sleep

/sliːp/

(noun) sự ngủ, giấc ngủ, thời gian ngủ;

(verb) ngủ

Ví dụ:

I was on the verge of sleep.

Tôi đang chuẩn bị vào giấc ngủ.

slowly

/ˈsloʊ.li/

(adverb) chậm chạp, dần dần, chậm

Ví dụ:

They moved forward slowly.

Họ tiến về phía trước một cách chậm chạp.

smartphone

/ˈsmɑːrt.foʊn/

(noun) điện thoại thông minh

Ví dụ:

You can use your smartphone to access the internet.

Bạn có thể sử dụng điện thoại thông minh của mình để truy cập internet.

smell

/smel/

(verb) ngửi, hít, đánh hơi thấy;

(noun) khứu giác, sự ngửi, sự hít

Ví dụ:

a highly developed sense of smell

khứu giác rất phát triển

smile

/smaɪl/

(noun) nụ cười, vẻ mặt tươi cười;

(verb) mỉm cười, cười

Ví dụ:

He flashed his most winning smile.

Anh ấy nở nụ cười chiến thắng nhất của mình.

smoke

/smoʊk/

(noun) khói, hơi khói, sự hút thuốc lá;

(verb) bốc khói, lên khói, tỏa khói

Ví dụ:

bonfire smoke

khói lửa

smoking

/ˈsmoʊ.kɪŋ/

(noun) hành động hút thuốc

Ví dụ:

Smoking is not allowed in this theatre.

Không được phép hút thuốc trong rạp chiếu phim này.

soap

/soʊp/

(noun) xà bông, xà phòng;

(verb) bôi xà phòng

Ví dụ:

a bar of soap

một thanh xà phòng

soccer

/ˈsɑː.kɚ/

(noun) bóng đá

Ví dụ:

The soccer fans indulged in their patriotism, waving flags and singing songs.

Các cổ động viên bóng đá thể hiện tinh thần yêu nước của họ, vẫy cờ và hát các bài hát.

social

/ˈsoʊ.ʃəl/

(adjective) có tính chất xã hội, sống thành xã hội, thuộc xã hội;

(noun) buổi tụ họp, buổi họp mặt thân thiện

Ví dụ:

Alcoholism is recognized as a major social problem.

Nghiện rượu được công nhận là một vấn đề xã hội lớn.

society

/səˈsaɪ.ə.t̬i/

(noun) xã hội, giới thượng lưu, giới quý tộc

Ví dụ:

She believes that the arts benefit society as a whole.

Bà ấy tin rằng nghệ thuật có lợi cho toàn xã hội.

sock

/sɑːk/

(noun) vớ, tất, cú đánh (bằng nắm đấm);

(verb) đấm, thụi

Ví dụ:

a pair of socks

một đôi vớ

soft

/sɑːft/

(adjective) mềm, dẻo, mịn;

(adverb) nhẹ nhàng, mềm mỏng, yếu ớt

Ví dụ:

soft margarine

bơ thực vật mềm

soldier

/ˈsoʊl.dʒɚ/

(noun) người lính, quân nhân;

(verb) đi lính, làm lính

Ví dụ:

Soldiers were patrolling the streets.

Những người lính đang tuần tra trên đường phố.

solution

/səˈluː.ʃən/

(noun) đáp án, lời giải, giải pháp

Ví dụ:

There's no easy solution to this problem.

Không có giải pháp dễ dàng cho vấn đề này.

solve

/sɑːlv/

(verb) giải quyết, thanh toán, giải phương trình

Ví dụ:

The policy could solve the town's housing crisis.

Chính sách này có thể giải quyết cuộc khủng hoảng nhà ở của thị trấn.

somewhere

/ˈsʌm.wer/

(adverb) nơi nào đó, đâu đó, ở đâu đó

Ví dụ:

I've seen you somewhere before.

Tôi đã gặp bạn ở đâu đó trước đây.

sort

/sɔːrt/

(verb) sắp xếp, phân loại, lựa chọn;

(noun) loại, thứ, hạng

Ví dụ:

We both like the same sort of music.

Cả hai chúng tôi đều thích loại âm nhạc giống nhau.

source

/sɔːrs/

(noun) nguồn, nguyên nhân

Ví dụ:

Mackerel is a good source of fish oil.

Cá thu là một nguồn cung cấp dầu cá tốt.

speaker

/ˈspiː.kɚ/

(noun) loa, người nói, người diễn thuyết

Ví dụ:

Language-communication involves the interrelation between speaker and hearer.

Giao tiếp bằng ngôn ngữ liên quan đến mối tương quan giữa người nói và người nghe.

specific

/spəˈsɪf.ɪk/

(adjective) riêng biệt, đặc biệt, cụ thể

Ví dụ:

The money was collected for a specific purpose.

Số tiền được thu thập cho một mục đích cụ thể.

speech

/spiːtʃ/

(noun) bài diễn thuyết, bài phát biểu, lời nói

Ví dụ:

Did you hear her acceptance speech at the Oscars ceremony?

Bạn có nghe thấy bài phát biểu nhận giải của cô ấy tại lễ trao giải Oscar không?

speed

/spiːd/

(noun) tốc độ, độ nhạy sáng, ma túy tổng hợp dạng kích thích;

(verb) phóng nhanh, chạy quá tốc độ, đẩy nhanh

Ví dụ:

the processing speed of the computer

tốc độ xử lý của máy tính

spider

/ˈspaɪ.dɚ/

(noun) con nhện, xe ngựa hai bánh

Ví dụ:

I cannot understand why my older brother loves that scary spider so much.

Tôi không thể hiểu tại sao anh trai tôi lại yêu con nhện đáng sợ đó đến vậy.

spoon

/spuːn/

(noun) thìa, muỗng;

(verb) múc bằng thìa, đánh nhẹ, tâng bóng

Ví dụ:

She fed the baby with a spoon.

Cô ấy cho trẻ ăn bằng thìa.

square

/skwer/

(noun) hình vuông, thước vuông góc, bình phương;

(adjective) vuông, có một góc vuông, ngăn nắp;

(verb) làm cho vuông, làm ngang bằng, bình phương;

(adverb) vuông vắn, trúng, thẳng góc với

Ví dụ:

a square table

một chiếc bàn vuông

stage

/steɪdʒ/

(noun) giai đoạn, sân khấu;

(verb) trình diễn, tổ chức, dàn dựng

Ví dụ:

There is no need at this stage to give explicit details.

giai đoạn này, không cần thiết phải cung cấp chi tiết rõ ràng.

stair

/ster/

(noun) bậc thang, cầu thang

Ví dụ:

He came up the stairs.

Anh ấy đi lên cầu thang.

stamp

/stæmp/

(noun) tem, con dấu, dấu hiệu;

(verb) giậm chân, đóng dấu lên, in dấu lên, dán tem vào

Ví dụ:

He has been collecting stamps since he was eight.

Anh ấy đã sưu tập tem từ khi lên 8 tuổi.

star

/stɑːr/

(noun) ngôi sao, sao, vật hình sao;

(verb) đánh dấu sao, có ngôi sao đóng vai chính

Ví dụ:

star-shaped

hình ngôi sao

start

/stɑːrt/

(verb) bắt đầu, khởi động, khởi đầu;

(noun) sự bắt đầu, lúc bắt đầu, lúc khởi đầu

Ví dụ:

He takes over as chief executive at the start of next year.

Ông ấy sẽ đảm nhận vị trí giám đốc điều hành vào đầu năm sau.

state

/steɪt/

(noun) bang, trạng thái, tình trạng;

(adjective) (thuộc) Nhà nước, nghi lễ;

(verb) phát biểu, nói rõ, tuyên bố

Ví dụ:

the future of state education

tTương lai của nền giáo dục nhà nước

stay

/steɪ/

(verb) ở lại, hoãn lại, chặn;

(noun) sự ở lại, sự hoãn lại

Ví dụ:

She planned a short stay in a hotel to celebrate their anniversary.

Cô ấy đã lên kế hoạch cho một sự ở lại ngắn ngày trong một khách sạn để kỷ niệm ngày kỷ niệm của họ.

steal

/stiːl/

(verb) trộm, ăn cắp, lẻn, chuồn, đi lén;

(noun) sự trộm cắp, sự ăn trộm, giá hời

Ví dụ:

At £59.95, it's an absolute steal.

Với giá 59,95 bảng, đó hoàn toàn là một giá hời.

step

/step/

(noun) bước, bước đi, tiếng chân;

(verb) bước

Ví dụ:

Ron took a step back.

Ron lùi lại một bước.

stomach

/ˈstʌm.ək/

(noun) dạ dày, bụng;

(verb) chịu đựng, chấp nhận, ăn, tiêu hóa được

Ví dụ:

severe stomach pains

đau dạ dày dữ dội

stone

/stoʊn/

(noun) đá, loại đá, đá quý;

(verb) ném đá, trích hạt, lấy hạt ra

Ví dụ:

The houses are built of stone.

Những ngôi nhà được xây bằng đá.

store

/stɔːr/

(noun) cửa hàng, tiệm, kho hàng;

(verb) lưu trữ, tích trữ, cất vào kho

Ví dụ:

a health-food store

một cửa hàng thực phẩm tốt cho sức khỏe

storm

/stɔːrm/

(noun) dông tố, cơn bão, cơn;

(verb) mạnh, dữ dội, la lối

Ví dụ:

A lot of trees were blown down in the recent storms.

Nhiều cây cối bị đổ trong các cơn bão vừa qua.

straight

/streɪt/

(adverb) thẳng, trực tiếp, không trì hoãn;

(adjective) thẳng, thẳng thắn, trung thực;

(noun) sự thẳng, chỗ thẳng, đoạn thẳng

Ví dụ:

a long, straight road

con đường dài, thẳng

strange

/streɪndʒ/

(adjective) kỳ lạ, lạ thường, lập dị

Ví dụ:

Children have some strange ideas.

Trẻ em có một số ý tưởng kỳ lạ.

strategy

/ˈstræt̬.ə.dʒi/

(noun) chiến lược

Ví dụ:

Time to develop a coherent economic strategy.

Thời gian để phát triển một chiến lược kinh tế chặt chẽ.

stress

/stres/

(noun) sự căng thẳng, sự nhấn mạnh, trọng âm;

(verb) nhấn, nhấn mạnh, ép

Ví dụ:

The meaning of a sentence often depends on stress and intonation.

Ý nghĩa của một câu thường phụ thuộc vào trọng âm và ngữ điệu.

structure

/ˈstrʌk.tʃɚ/

(noun) kết cấu, cấu trúc, công trình kiến trúc;

(verb) xây dựng, tổ chức

Ví dụ:

The structure of this protein is particularly complex.

Cấu trúc của protein này đặc biệt phức tạp.

stupid

/ˈstuː.pɪd/

(adjective) ngu dại, ngớ ngẩn, ngu đần;

(noun) người ngu dại, người ngu đần, người ngớ ngẩn

Ví dụ:

I was stupid enough to think she was perfect.

Tôi đã đủ ngốc nghếch để nghĩ rằng cô ấy hoàn hảo.

succeed

/səkˈsiːd/

(verb) thành công, thịnh vượng, kế nghiệp

Ví dụ:

Keep trying and you will eventually succeed.

Hãy tiếp tục cố gắng và cuối cùng bạn sẽ thành công.

successful

/səkˈses.fəl/

(adjective) thành công, thắng lợi, thành đạt

Ví dụ:

a successful attack on the town

một cuộc tấn công thành công vào thị trấn

such

/sʌtʃ/

(adjective) như thế, như vậy, như loại đó;

(determiner, predeterminer, pronoun) coi là, đến mức, như vậy

Ví dụ:

I’ve never in my life had such delicious food.

Tôi chưa bao giờ có món ăn ngon như vậy trong đời.

suddenly

/ˈsʌd.ən.li/

(adverb) đột ngột, thình lình, đột nhiên

Ví dụ:

Suddenly I heard a loud scream.

Đột nhiên tôi nghe thấy một tiếng hét lớn.

suggest

/səˈdʒest/

(verb) đề nghị, đề xuất, gợi ý

Ví dụ:

I suggest that we wait a day or two.

Tôi đề nghị chúng ta nên đợi một hoặc hai ngày.

suggestion

/səˈdʒes.tʃən/

(noun) đề xuất, gợi ý, dấu hiệu

Ví dụ:

Do you have any suggestions?

Bạn có gợi ý nào không?

suit

/suːt/

(noun) bộ âu phục, bộ đồ, (đánh bài) hoa;

(verb) phù hợp, hợp với, thích hợp

Ví dụ:

a pinstriped suit

một bộ âu phục sọc

support

/səˈpɔːrt/

(verb) ủng hộ, cổ vũ, chịu đựng;

(noun) sự ủng hộ, sự chống đỡ, người ủng hộ

Ví dụ:

Environmental groups are fast gaining support among young people.

Các nhóm môi trường đang nhanh chóng nhận được sự ủng hộ của giới trẻ.

suppose

/səˈpoʊz/

(verb) cho rằng, tin rằng, cho là

Ví dụ:

I suppose I got there about half past eleven.

Tôi cho rằng tôi đến đó khoảng 11 giờ rưỡi.

sure

/ʃʊr/

(adverb) chắc chắn;

(adjective) chắc chắn, không nghi ngờ, đáng tin cậy, xác thực

Ví dụ:

I'm sure I've seen that dress before.

Tôi chắc rằng tôi đã nhìn thấy chiếc váy đó trước đây.

surprise

/sɚˈpraɪz/

(noun) sự ngạc nhiên, sự sửng sốt, sự bất ngờ;

(verb) làm ngạc nhiên, sửng sốt, kinh ngạc

Ví dụ:

The announcement was a complete surprise.

Thông báo hoàn toàn là một sự bất ngờ.

surprised

/sɚˈpraɪzd/

(adjective) ngạc nhiên

Ví dụ:

There was a surprised silence.

Có một sự im lặng ngạc nhiên.

surprising

/sɚˈpraɪ.zɪŋ/

(adjective) làm ngạc nhiên, làm kinh ngạc, làm sửng sốt

Ví dụ:

a surprising sequence of events

một chuỗi sự kiện đáng ngạc nhiên

survey

/ˈsɝː.veɪ/

(noun) sự khảo sát, sự điều tra, sự nghiên cứu;

(verb) quan sát, nhìn chung, nhìn kỹ toàn bộ

Ví dụ:

The author provides a survey of the relevant literature.

Tác giả cung cấp một khảo sát về các tài liệu có liên quan.

sweet

/swiːt/

(noun) sự ngọt bùi, hương thơm, những điều thú vị;

(adjective) ngọt, có vị như đường, có mùi thơm

Ví dụ:

a cup of hot sweet tea

một tách trà nóng ngọt

symbol

/ˈsɪm.bəl/

(noun) ký hiệu, biểu tượng, vật tượng trưng

Ví dụ:

The symbol "r" in Figure 5 represents a gene which is ineffective.

Ký hiệu "r" trong Hình 5 đại diện cho một gen không hiệu quả.

system

/ˈsɪs.təm/

(noun) hệ thống, chế độ

Ví dụ:

the state railroad system

hệ thống đường sắt nhà nước

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu