Nghĩa của từ secondly trong tiếng Việt

secondly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

secondly

US /ˈsek.ənd.li/
UK /ˈsek.ənd.li/
"secondly" picture

Trạng từ

thứ hai, kế đến

in the second place; as a second point or reason.

Ví dụ:
Firstly, I want to thank you all for coming, and secondly, I'd like to introduce our guest speaker.
Thứ nhất, tôi muốn cảm ơn tất cả các bạn đã đến, và thứ hai, tôi muốn giới thiệu diễn giả khách mời của chúng ta.
He argued that the plan was flawed because, firstly, it was too expensive, and secondly, it wouldn't solve the core problem.
Ông lập luận rằng kế hoạch đó có sai sót vì, thứ nhất, nó quá đắt, và thứ hai, nó sẽ không giải quyết được vấn đề cốt lõi.