Bộ từ vựng Chữ S trong bộ Oxford 3000 - B1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chữ S' trong bộ 'Oxford 3000 - B1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) sự an toàn, sự chắc chắn, khóa an toàn (súng)
Ví dụ:
Concern for the safety of the two missing teenagers is growing.
Mối lo cho sự an toàn của hai thiếu niên mất tích ngày càng lớn.
(verb) điều khiển, lái (thuyền buồm), đi tàu thủy, nhổ neo;
(noun) cánh buồm, tàu thủy, bản hứng gió
Ví dụ:
All the sails were unfurled.
Tất cả các cánh buồm đã bung ra.
(noun) thủy thủ, lính thủy
Ví dụ:
Hawaii was an important stopping point for sailors to restock provisions.
Hawaii là một điểm dừng chân quan trọng để các thủy thủ tiếp tế.
(noun) mẫu, kiểu;
(verb) thử, lấy mẫu
Ví dụ:
Investigations involved analyzing samples of handwriting.
Các cuộc điều tra liên quan đến việc phân tích các mẫu chữ viết tay.
(noun) cát, bãi cát, lớp cát;
(verb) chà bằng giấy nhám, chà xát
Ví dụ:
The children were playing in the sand.
Những đứa trẻ đang chơi trên cát.
(verb) xem qua, lướt qua, thăm dò
Ví dụ:
She scanned through the newspaper over breakfast.
Cô ấy đã xem qua tờ báo trong lúc ăn sáng.
(adjective) (thuộc) khoa học, có tính khoa học, có kỹ thuật
Ví dụ:
The project has attracted considerable criticism from the scientific community.
Dự án đã thu hút sự chỉ trích đáng kể từ cộng đồng khoa học.
(noun) kịch bản, nguyên bản, bản chính;
(verb) viết kịch bản
Ví dụ:
her neat, tidy script
chữ in gọn gàng, ngăn nắp của cô ấy
(noun) nghệ thuật điêu khắc/ chạm trổ, bức tượng, tác phẩm điêu khắc;
(verb) điêu khắc, chạm trổ, có nét chạm
Ví dụ:
The boundary between painting and sculpture is displaced.
Ranh giới giữa hội họa và điêu khắc bị dịch chuyển.
(adjective) thứ yếu, phụ, trung học
Ví dụ:
The plot is of secondary importance: what matters most is the relationships between the characters.
Cốt truyện có tầm quan trọng thứ yếu: điều quan trọng nhất là mối quan hệ giữa các nhân vật.
(noun) sự an ninh, sự an toàn, sự bảo đảm
Ví dụ:
The system is designed to provide maximum security against toxic spills.
Hệ thống được thiết kế để cung cấp an ninh tối đa chống lại sự cố tràn chất độc.
(noun) hạt giống, hạt, con cháu;
(verb) rắc hạt, gieo giống, lấy hạt
Ví dụ:
Cut open the peppers and remove the seeds.
Cắt bỏ ớt và bỏ hạt.
(adjective) hợp lý, có lý, thực tế, thiết thực
Ví dụ:
I think that's a very sensible idea.
Tôi nghĩ đó là một ý tưởng rất hợp lý.
(verb) tách rời ra, chia, phân cách;
(adjective) riêng biệt, riêng lẽ, khác nhau
Ví dụ:
This raises two separate issues.
Điều này đặt ra hai vấn đề riêng biệt.
(adverb) nghiêm trọng, nghiêm túc, đứng đắn
Ví dụ:
The doctor looked seriously at him.
Bác sĩ nghiêm túc nhìn anh ấy.
(noun) người hầu, người đầy tớ, người ở
Ví dụ:
His father's family lived in a big house with servants.
Gia đình của cha anh ấy sống trong một ngôi nhà lớn với đầy tớ.
(noun) bộ, tập hợp, ván;
(verb) để, đặt, thả;
(adjective) nghiêm trang, đã sửa soạn trước, nhất định
Ví dụ:
Shall we go now - is everyone set?
Bây giờ chúng ta sẽ đi - mọi người đã sửa soạn xong chưa?
(noun) bối cảnh, sự sắp đặt, khung cảnh
Ví dụ:
Cozy waterfront cottage in a peaceful country setting.
Ngôi nhà nhỏ kiểu nông thôn ấm cúng bên bờ sông trong khung cảnh đồng quê yên bình.
(noun) giới tính, quan hệ tình dục;
(verb) xác định giới tính
Ví dụ:
How can you tell what sex a fish is?
Làm sao bạn có thể biết giới tính của một con cá?
(adjective) (thuộc) giới tính, nhục dục, tình dục
Ví dụ:
She had felt the thrill of a sexual attraction.
Cô ấy đã cảm thấy hồi hộp của một sự hấp dẫn tình dục.
(verb) lắc, rung, lung lay;
(noun) sự rung, lắc, động đất, sự giũ
Ví dụ:
She gave her red curls a shake.
Cô ấy lắc những lọn tóc đỏ của mình.
(verb) chia sẻ, tham gia, có chung;
(noun) phần, phần đóng góp, cổ phiếu
Ví dụ:
Under the proposals, investors would pay a greater share of the annual fees required.
Theo các đề xuất, các nhà đầu tư sẽ trả một phần lớn hơn các khoản phí hàng năm được yêu cầu.
(adjective) sắc bén, lanh lợi, khôn ngoan;
(noun) dấu thăng, vật sắc nhọn;
(adverb) đúng, chính xác, đột ngột, bất thình lình
Ví dụ:
Cut the cake with a very sharp knife.
Cắt bánh bằng một con dao rất sắc.
(noun) vỏ, mai, vẻ bề ngoài;
(verb) bóc vỏ, lột vỏ, bắn pháo
Ví dụ:
Apple's shell can be used to cure cancer.
Vỏ táo có thể được sử dụng để chữa bệnh ung thư.
(noun) ca, kíp, sự thay đổi;
(verb) đổi chỗ, dời chỗ, di chuyển
Ví dụ:
a shift in public opinion
sự thay đổi trong dư luận
(noun) ánh sáng, ánh nắng, độ sáng;
(verb) chiếu sáng, tỏa sáng, soi sáng
Ví dụ:
The stone was polished to a glossy shine.
Viên đá đã được mài nhẵn bóng.
(noun) cành non, thác nước, cầu nghiêng;
(verb) sút, đá, bắn
Ví dụ:
He nipped off the new shoots that grew where the leaves joined the stems.
Anh ta ngắt những cành non mới mọc ở chỗ lá nối với thân cây.
(noun) sự ném, sự liệng, sự nhảy sang một bên;
(verb) quay ngang, ngừng lại, khựng lại;
(adjective) nhút nhát, bẽn lẽn, e thẹn
Ví dụ:
I was pretty shy at school.
Tôi khá nhút nhát ở trường.
(noun) thị lực, tầm nhìn, sự nhìn;
(verb) thấy, nhận thấy, quan sát
Ví dụ:
Joseph lost his sight as a baby.
Joseph bị mất thị lực khi còn nhỏ.
(verb) ra hiệu, báo hiệu, chuyển bằng tín hiệu;
(noun) tín hiệu, dấu hiệu, hiệu lệnh;
(adjective) nổi bật, đáng chú ý, đáng kể
Ví dụ:
a signal success
thành công nổi bật
(adjective) im lặng, làm thinh, yên lặng
Ví dụ:
The empty house was completely silent.
Căn nhà trống hoàn toàn yên lặng.
(adjective) ngờ nghệch, ngớ ngần, khờ dại;
(noun) người ngờ nghệch, người ngớ ngẩn
Ví dụ:
another of his silly jokes
một trò đùa ngớ ngẩn khác của anh ấy
(noun) sự giống nhau, sự tương tự, nét giống nhau, nét tương tự
Ví dụ:
The results also showed the similarity of the two groups.
Kết quả cũng cho thấy sự giống nhau của hai nhóm.
(adverb) tương tự, giống nhau, cũng như thế
Ví dụ:
The children were similarly dressed.
Những đứa trẻ được mặc quần áo giống nhau.
(adverb) một cách dễ dàng, đơn giản, giản dị
Ví dụ:
speaking simply and from the heart
nói đơn giản và từ trái tim
(adverb) từ đó, từ lúc ấy, kể từ đó;
(preposition) từ, kể từ;
(conjunction) từ khi, từ, vì
Ví dụ:
She ran away on Friday and we haven't seen her since.
Cô ấy đã bỏ trốn vào thứ Sáu và chúng tôi đã không gặp cô ấy kể từ đó.
(noun) bồn rửa bát, chậu rửa (lavabo), vũng nước bẩn;
(verb) chìm, lún, lặn
Ví dụ:
She put all dirty dishes in the sink.
Cô ấy đặt tất cả bát đĩa bẩn vào bồn rửa bát.
(noun) lát mỏng, miếng mỏng, phần chia;
(verb) lạng, cắt từng miếng mỏng, đánh xoáy sang tay thuận
Ví dụ:
four slices of bread
bốn lát bánh mì
(adverb) nhỏ, mảnh khảnh, mỏng mảnh
Ví dụ:
He lowered his voice slightly.
Anh ấy khẽ hạ giọng một chút.
(adjective) chậm, chậm chạp, lề mề;
(adverb) chậm, chầm chậm;
(verb) làm chậm lại, làm trì hoãn, chạy chậm lại
Ví dụ:
A time when diesel cars were slow and noisy.
Một thời mà những chiếc xe chạy bằng động cơ diesel rất chậm và ồn ào.
(adjective) thông minh, khéo léo, tài tình;
(noun) sự đau đớn, sự nhức nhối, nỗi đau khổ;
(verb) đau đớn, nhức nhối, đau khổ;
(adverb) thông minh, hiệu quả
Ví dụ:
If he was that smart, he would never have been tricked.
Nếu anh ta thông minh như vậy, anh ta đã không bao giờ bị lừa.
(noun) phần mềm, chương trình máy tính
Ví dụ:
Many computers come pre-loaded with software.
Nhiều máy tính đã có sẵn phần mềm.
(noun) đất, vết bẩn, chất bẩn;
(verb) làm bẩn, làm dơ, vấy bẩn
Ví dụ:
Blueberries need very acid soil.
Việt quất rất cần đất chua.
(noun) chất rắn, thể rắn, vật rắn;
(adjective) rắn, rắn chắc, chắc chắn
Ví dụ:
solid ground
nền đất chắc chắn
(verb) sắp xếp, phân loại, lựa chọn;
(noun) loại, thứ, hạng
Ví dụ:
We both like the same sort of music.
Cả hai chúng tôi đều thích loại âm nhạc giống nhau.
(adjective) (thuộc) phương nam, hướng nam, phía nam
Ví dụ:
The ship passed Land's End, then steered towards southern Ireland.
Con tàu đi qua Land's End, sau đó hướng về phía nam Ireland.
(adverb) một cách cụ thể, rành mạch, rõ ràng
Ví dụ:
I specifically stated I would not be in.
Tôi đã tuyên bố cụ thể là tôi sẽ không tham gia.
(noun) chi tiêu
Ví dụ:
Total spending has risen by just 1.3 per cent.
Tổng chi tiêu chỉ tăng 1,3 phần trăm.
(adjective) cay, có nhiều gia vị, kích thích, gây thích thú
Ví dụ:
pasta in a spicy tomato sauce
mì Ý sốt cà chua cay
(noun) tâm hồn, linh hồn, tinh thần;
(verb) khuyến khích, cổ vũ, làm phấn khởi
Ví dụ:
We seek a harmony between body and spirit.
Chúng tôi tìm kiếm sự hài hòa giữa cơ thể và tinh thần.
(adjective) nói (theo một cách nào đó);
(past participle) nói, phát biểu, nói lên
Ví dụ:
A blunt-spoken man.
Một người đàn ông nói thẳng.
(noun) vết, đốm, vết bẩn;
(verb) nhìn thấy, phát hiện, tạo lợi thế cho đối thủ;
(adjective) giao ngay
Ví dụ:
spot prices
giá giao ngay
(verb) trải, căng, truyền đi;
(noun) sự trải ra, sự căng/ giăng ra, khoảng rộng
Ví dụ:
Warmer temperatures could help reduce the spread of the disease.
Nhiệt độ ấm hơn có thể giúp giảm sự lan truyền của bệnh.
(noun) mùa xuân, sự nhảy, cái nhảy;
(verb) nhảy, bật mạnh, nổi lên
Ví dụ:
In spring the garden is a feast of blossoms.
Vào mùa xuân, khu vườn là một lễ hội của hoa.
(noun) sân vận động
Ví dụ:
Thousands of football fans packed into the stadium to watch the match.
Hàng nghìn người hâm mộ bóng đá đã chật kín sân vận động để theo dõi trận đấu.
(noun) nhân viên, cán bộ, ban tham mưu;
(verb) cung cấp nhân viên, bố trí nhân sự
Ví dụ:
a staff of 600
600 nhân viên
(adjective) chuẩn, thông thường, được thừa nhận;
(noun) chuẩn, tiêu chuẩn, trình độ
Ví dụ:
White is the standard colour for this model of refrigerator.
Màu trắng là màu tiêu chuẩn của mẫu tủ lạnh này.
(noun) bang, trạng thái, tình trạng;
(adjective) (thuộc) Nhà nước, nghi lễ;
(verb) phát biểu, nói rõ, tuyên bố
Ví dụ:
the future of state education
tTương lai của nền giáo dục nhà nước
(noun) thống kê
Ví dụ:
The city's most shocking statistic is its high infant mortality rate.
Thống kê gây sốc nhất của thành phố là tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh cao.
(noun) tượng
Ví dụ:
In the centre of the hall stood a colossal wooden statue, decorated in ivory and gold.
Chính giữa sảnh là một bức tượng khổng lồ bằng gỗ, được trang trí bằng ngà voi và vàng.
(verb) đâm, thọc, chọc;
(noun) cái gậy, que củi, cán
Ví dụ:
Police said that the child had been beaten with a stick.
Cảnh sát nói rằng đứa trẻ đã bị đánh bằng gậy.
(adverb) vẫn, vẫn còn;
(adjective) đứng yên, tĩnh mịch, phẳng lặng;
(noun) sự yên lặng, sự yên tĩnh, sự tĩnh mịch;
(verb) làm cho yên lặng, làm cho bất động, làm cho êm dịu
Ví dụ:
I can't brush your hair if you don't hold still.
Tôi không thể chải tóc cho bạn nếu bạn không giữ yên.
(noun) cửa hàng, tiệm, kho hàng;
(verb) lưu trữ, tích trữ, cất vào kho
Ví dụ:
a health-food store
một cửa hàng thực phẩm tốt cho sức khỏe
(noun) người xa lạ, người lạ
Ví dụ:
There was a complete stranger sitting at my desk.
Có một người hoàn toàn xa lạ đang ngồi ở bàn làm việc của tôi.
(noun) sức mạnh, độ mạnh, khả năng chịu đựng, dũng khí
Ví dụ:
He pushed against the rock with all his strength.
Anh ấy đã đẩy tảng đá bằng tất cả sức mạnh của mình.
(noun) dây đàn, dây, sợi;
(verb) buộc, treo, xâu chuỗi, thay dây;
(adjective) (iên quan đến các nhạc cụ) có dây, đàn dây
Ví dụ:
a string player
một người chơi đàn dây
(adverb) kiên cố, mạnh mẽ, cực kỳ
Ví dụ:
She started out swimming strongly.
Cô ấy bắt đầu bơi lội mạnh mẽ.
(noun) phòng thu, trường quay, xưởng phim
Ví dụ:
Mostly the painting is done in the studio, working from drawings.
Chủ yếu bức tranh được thực hiện trong studio, làm việc từ các bản vẽ.
(noun) chất liệu, thứ, món;
(verb) bịt, nhồi, nhét
Ví dụ:
What's all that sticky stuff on the carpet?
Thứ dính trên thảm là gì vậy?
(noun) chất, vấn đề có thật, thực chất
Ví dụ:
A steel tube coated with a waxy substance.
Một ống thép được phủ một chất sáp.
(adverb) thành công, thắng lợi, thành đạt
Ví dụ:
She has successfully completed her mission.
Cô ấy đã thành công hoàn thành nhiệm vụ của mình.
(adjective) thình lình, đột ngột
Ví dụ:
a sudden bright flash
một tia chớp sáng đột ngột
(verb) trải qua, dung thứ, đau
Ví dụ:
He'd suffered intense pain.
Anh ấy đã phải chịu đựng những cơn đau dữ dội.
(noun) bộ âu phục, bộ đồ, (đánh bài) hoa;
(verb) phù hợp, hợp với, thích hợp
Ví dụ:
a pinstriped suit
một bộ âu phục sọc
(adjective) phù hợp, thích hợp
Ví dụ:
These toys are not suitable for children under five.
Những đồ chơi này không thích hợp cho trẻ em dưới năm tuổi.
(verb) tóm tắt, tổng kết
Ví dụ:
These results can be summarized in the following table.
Các kết quả này có thể được tóm tắt trong bảng sau.
(noun) bản tóm tắt;
(adjective) tóm tắt, sơ lược, ngay tức khắc
Ví dụ:
summary financial statements
báo cáo tài chính tóm tắt
(noun) nguồn cung cấp, sự cung cấp, nhu yếu phẩm, hàng hóa cần thiết;
(verb) cung cấp
Ví dụ:
There were fears that the drought would limit the exhibition's water supply.
Có những lo ngại rằng hạn hán sẽ hạn chế nguồn cung cấp nước cho triển lãm.
(noun) cổ động viên, người cổ cũ, người ủng hộ
Ví dụ:
Reagan supporters.
Những người ủng hộ Reagan.
(adverb) chắc chắn, rõ ràng, tất nhiên
Ví dụ:
If there is no will, then surely the house goes automatically to you.
Nếu không có di chúc thì chắc chắn ngôi nhà tự động đến tay bạn.
(noun) mặt, bề mặt, bề ngoài;
(verb) nổi lên mặt nước, xuất hiện, tỉnh dậy
Ví dụ:
the earth's surface
bề mặt của Trái Đất
(verb) tồn tại, tiếp tục sống, còn lại
Ví dụ:
These plants cannot survive in very cold conditions.
Những cây này không thể tồn tại trong điều kiện quá lạnh.
(verb) bơi, nổi, lướt nhanh;
(noun) sự bơi lội, thời gian bơi
Ví dụ:
We went for a swim in the river.
Chúng tôi đã đi bơi trên sông.
(noun) công tắc, sự thay đổi đột ngột, sự chuyển đổi;
(verb) chuyển, chuyển đổi, đổi ca
Ví dụ:
The guard hit a switch and the gate swung open.
Người bảo vệ nhấn một công tắc và cánh cổng mở ra.
(noun) triệu chứng (của căn bệnh), dấu hiệu (về cái gì xấu)
Ví dụ:
Dental problems may be a symptom of other illness.
Các vấn đề về răng miệng có thể là một triệu chứng của bệnh khác.