Nghĩa của từ stick trong tiếng Việt
stick trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
stick
US /stɪk/
UK /stɪk/
Danh từ
1.
2.
que, thanh
a long, thin piece of something, typically used for a specific purpose
Ví dụ:
•
She used a measuring stick to check the height.
Cô ấy dùng một cái thước đo để kiểm tra chiều cao.
•
He stirred the paint with a mixing stick.
Anh ấy khuấy sơn bằng một cái que khuấy.
Động từ
1.
2.
3.
4.
chịu đựng, kiên trì
to tolerate or endure something unpleasant
Ví dụ:
•
I can't stick this noise any longer.
Tôi không thể chịu đựng tiếng ồn này nữa.
•
He had to stick with the difficult task.
Anh ấy phải kiên trì với nhiệm vụ khó khăn.
Từ đồng nghĩa:
Từ liên quan: