Avatar of Vocabulary Set Quá trình

Bộ từ vựng Quá trình trong bộ Từ vựng SAT cần thiết cho kỳ thi: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Quá trình' trong bộ 'Từ vựng SAT cần thiết cho kỳ thi' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

onset

/ˈɑːn.set/

(noun) sự bắt đầu, lúc bắt đầu, âm tiết đầu

Ví dụ:

the onset of winter

sự bắt đầu của mùa đông

awakening

/əˈweɪ.kən.ɪŋ/

(noun) sự thức tỉnh, việc thức tỉnh, việc nhận ra

Ví dụ:

The trip to the countryside was a real awakening for city children.

Chuyến đi về nông thôn là một sự thức tỉnh thực sự đối với những đứa trẻ thành phố.

outset

/ˈaʊt.set/

(noun) từ đầu, sự bắt đầu

Ví dụ:

I told him at the outset I wasn't interested.

Tôi đã nói với anh ấy ngay từ đầu rằng tôi không quan tâm.

inception

/ɪnˈsep.ʃən/

(noun) sự khởi đầu, sự bắt đầu

Ví dụ:

the inception of a project

sự khởi đầu của một dự án

infancy

/ˈɪn.fən.si/

(noun) tuổi thơ ấu, tuổi còn ẵm ngửa

Ví dụ:

Her youngest child died in infancy.

Đứa con út của bà ấy mất từ khi còn thơ ấu.

halt

/hɑːlt/

(verb) dừng lại, tạm dừng;

(noun) sự dừng lại, sự tạm nghỉ, sự tạm dừng

Ví dụ:

Work came to a halt when the machine broke down.

Công việc dừng lại khi máy bị hỏng.

cease

/siːs/

(verb) ngưng, dừng, ngớt

Ví dụ:

The hostilities had ceased and normal life was resumed.

Các cuộc xung đột đã ngừng và cuộc sống bình thường được tiếp tục.

truncate

/trʌŋˈkeɪt/

(verb) cắt bớt, rút ngắn, giảm bớt, làm cho ngắn lại

Ví dụ:

The editor truncated the article to fit the space in the newspaper.

Biên tập viên đã cắt bớt bài báo để vừa với chỗ trống trên tờ báo.

revert

/rɪˈvɝːt/

(verb) phản hồi, trả lời

Ví dụ:

Excellent openings—kindly revert with your updated CV.

Cơ hội việc làm tuyệt vời—vui lòng phản hồi kèm theo CV đã cập nhật của bạn.

undergo

/ˌʌn.dɚˈɡoʊ/

(verb) trải qua, chịu đựng

Ví dụ:

Some children undergo a complete transformation when they become teenagers.

Một số trẻ em trải qua sự thay đổi hoàn toàn khi chúng trở thành thanh thiếu niên.

unfold

/ʌnˈfoʊld/

(verb) mở ra, trải ra, hé lộ

Ví dụ:

He watched her expression as she unfolded the letter.

Anh ấy quan sát vẻ mặt của cô ấy khi cô ấy mở lá thư ra.

commence

/kəˈmens/

(verb) bắt đầu, khởi đầu, mở đầu

Ví dụ:

We will commence building work in August of next year.

Chúng tôi sẽ bắt đầu công việc xây dựng vào tháng 8 năm sau.

abort

/əˈbɔːrt/

(verb) sẩy thai, phá thai, hủy bỏ

Ví dụ:

The decision to abort may be based on many factors.

Quyết định phá thai có thể dựa trên nhiều yếu tố.

reciprocate

/rɪˈsɪp.rə.keɪt/

(verb) đáp lại, chuyển động qua lại

Ví dụ:

When she smiled at him, he immediately reciprocated.

Khi cô ấy mỉm cười với anh ấy, anh ấy lập tức đáp lại.

interactive

/ˌɪn.t̬ɚˈræk.tɪv/

(adjective) ảnh hưởng lẫn nhau, tác động với nhau, tương tác

Ví dụ:

an interactive game

một trò chơi tương tác

proactive

/ˌproʊˈæk.tɪv/

(adjective) chủ động

Ví dụ:

Being proactive means taking charge of a situation and actively working towards a desired outcome.

Chủ động có nghĩa là nắm quyền kiểm soát tình hình và tích cực hành động để đạt được kết quả mong muốn.

nascent

/ˈneɪ.sənt/

(adjective) mới ra đời, mới hình thành

Ví dụ:

a nascent industry

một ngành công nghiệp mới ra đời

inaugural

/ɪˈnɑː.ɡjə.rəl/

(noun) bài diễn văn nhậm chức;

(adjective) nhậm chức, đầu tiên, khai mạc

Ví dụ:

the professor’s inaugural lecture

bài giảng nhậm chức của giáo sư

seamless

/ˈsiːm.ləs/

(adjective) không đường may, liền mạch, trơn tru, không có gián đoạn

Ví dụ:

She wore seamless stockings that looked elegant.

Cô ấy mặc đôi tất không đường may trông rất thanh lịch.

long-standing

/ˌlɔŋˈstæn.dɪŋ/

(adjective) lâu đời, lâu năm

Ví dụ:

The country’s long-standing relationship with the US was finally under strain.

Mối quan hệ lâu đời của đất nước với Mỹ cuối cùng cũng trở nên căng thẳng.

interminable

/ɪnˈtɝː.mɪ.nə.bəl/

(adjective) dài vô tận, kéo dài không dứt, lê thê, dài dòng, nhàm chán

Ví dụ:

The drive seemed interminable.

Chuyến đi dường như dài vô tận.

recurrent

/rɪˈkɝː.ənt/

(adjective) tái phát, tái diễn, lặp đi lặp lại

Ví dụ:

She suffered from recurrent headaches.

Cô ấy bị chứng đau đầu tái phát.

underway

/ˌʌn.dɚˈweɪ/

(adjective) đang diễn ra, đang được tiến hành

Ví dụ:

Economic recovery is already underway.

Sự phục hồi kinh tế đã diễn ra.

inexorable

/ˌɪnˈek.sər.ə.bəl/

(adjective) không thể ngăn cản, không thể lay chuyển

Ví dụ:

The inexorable rise of technology has changed every aspect of life.

Sự phát triển không thể ngăn cản của công nghệ đã thay đổi mọi khía cạnh của cuộc sống.

firsthand

/ˌfɝːstˈhænd/

(adjective, adverb) trực tiếp

Ví dụ:

She had firsthand experience of life in a war zone.

Cô ấy có trải nghiệm trực tiếp về cuộc sống trong vùng chiến tranh.

formative

/ˈfɔːr.mə.t̬ɪv/

(adjective) hình thành

Ví dụ:

His experiences in childhood were highly formative in shaping his character.

Những trải nghiệm thời thơ ấu của anh ấy đã ảnh hưởng sâu sắc trong việc hình thành tính cách.

concerted

/kənˈsɝː.t̬ɪd/

(adjective) phối hợp, chung sức, có kế hoạch, quyết tâm

Ví dụ:

The team made a concerted effort to finish the project on time.

Nhóm đã nỗ lực phối hợp để hoàn thành dự án đúng hạn.

mechanically

/məˈkæn.ɪ.kəl.i/

(adverb) một cách cơ học, bằng máy móc, một cách máy móc, một cách có kỹ thuật

Ví dụ:

The machine operates mechanically.

Máy hoạt động một cách cơ học.

passively

/ˈpæs.ɪv.li/

(adverb) một cách thụ động, không chủ động

Ví dụ:

Workers are not going to passively accept a reduction in their real wage rate.

Người lao động sẽ không thụ động chấp nhận việc giảm mức lương thực tế của họ.

inversely

/ɪnˈvɝːs.li/

(adverb) theo tỉ lệ nghịch, theo hướng ngược lại, một cách ngược lại

Ví dụ:

As the speed increases, the time to complete the journey decreases inversely.

Khi tốc độ tăng, thời gian hoàn thành hành trình giảm đi theo tỉ lệ nghịch.

progressively

/prəˈɡres.ɪv.li/

(adverb) một cách dần dần

Ví dụ:

The company has been progressively improving its services.

Công ty đã dần dần cải thiện dịch vụ của mình.

intermittently

/ˌɪn.t̬ɚˈmɪt.ənt.li/

(adverb) một cách gián đoạn, không liên tục, không đều đặn

Ví dụ:

The rain fell intermittently throughout the day.

Trời mưa gián đoạn suốt cả ngày.

actively

/ˈæk.tɪv.li/

(adverb) hăng hái, tích cực

Ví dụ:

The company is actively looking for a buyer.

Công ty đang tích cực tìm kiếm người mua.

crescendo

/krəˈʃen.doʊ/

(noun) sự tăng dần, sự mạnh dần

Ví dụ:

There was a crescendo of noise from the fans that lasted three or four minutes.

Có một đoạn tăng dần tiếng ồn từ người hâm mộ kéo dài ba hoặc bốn phút.

interruption

/ˌɪn.t̬əˈrʌp.ʃən/

(noun) sự gián đoạn, sự ngắt quãng

Ví dụ:

The meeting continued without interruption.

Cuộc họp tiếp tục mà không bị gián đoạn.

termination

/ˌtɝː.məˈneɪ.ʃən/

(noun) việc chấm dứt, sự kết thúc, sự hoàn thành, sự chấm dứt

Ví dụ:

Failure to comply with these conditions will result in termination of the contract.

Việc không tuân thủ các điều kiện này sẽ dẫn đến việc chấm dứt hợp đồng.

retention

/rɪˈten.ʃən/

(noun) sự giữ chân, sự ghi nhớ, sự tích trữ

Ví dụ:

The company needs to improve its training and retention of staff.

Công ty cần cải thiện việc đào tạo và giữ chân nhân viên.

tactic

/ˈtæk.tɪk/

(noun) chiến thuật, mưu kế

Ví dụ:

It's time to try a change of tactic.

Đã đến lúc thử thay đổi chiến thuật.

technique

/tekˈniːk/

(noun) kỹ thuật, phương pháp

Ví dụ:

modern surgical techniques

kỹ thuật phẫu thuật hiện đại

by-product

/ˈbaɪˌprɑː.dʌkt/

(noun) sản phẩm phụ, phụ phẩm

Ví dụ:

Buttermilk is a by-product of making butter.

Buttermilk là một sản phẩm phụ của quá trình làm bơ.

exhaust

/ɪɡˈzɑːst/

(noun) khí thải, ống xả;

(verb) làm kiệt sức, làm mệt mỏi, cạn kiệt

Ví dụ:

The exhaust from the car smelled foul and lingered in the air long after it passed.

Khí thải từ xe có mùi hôi thối và lưu lại trong không khí rất lâu sau khi đi qua.

glitch

/ɡlɪtʃ/

(noun) trục trặc kỹ thuật, sự cố kỹ thuật, nhạc glitch;

(verb) trục trặc

Ví dụ:

A few technical glitches forced us to postpone the demonstration.

Một vài trục trặc kỹ thuật đã buộc chúng tôi phải hoãn buổi trình diễn.

mechanism

/ˈmek.ə.nɪ.zəm/

(noun) cơ chế, cơ cấu, máy móc

Ví dụ:

These automatic cameras have a special focusing mechanism.

Các máy ảnh tự động này có cơ chế lấy nét đặc biệt.

algorithm

/ˈæl.ɡə.rɪ.ðəm/

(noun) thuật toán

Ví dụ:

a basic algorithm for division

thuật toán cơ bản để chia

output

/ˈaʊt.pʊt/

(noun) đầu ra, sản lượng, công suất;

(verb) cung cấp

Ví dụ:

Monetary policy can be used to help to stabilize output and employment in an economy.

Chính sách tiền tệ có thể được sử dụng để giúp ổn định sản lượng và việc làm trong nền kinh tế.

occurrence

/əˈkɝː.əns/

(noun) chuyện xảy ra, việc xảy ra, sự xảy ra

Ví dụ:

Street-fights are an everyday occurrence in this area of the city.

Đánh nhau trên đường phố là chuyện xảy ra hàng ngày ở khu vực này của thành phố.

corollary

/ˈkɔːr.ə.ler.i/

(noun) hệ quả

Ví dụ:

Unfortunately, violence is the inevitable corollary of such a revolutionary change in society.

Thật không may, bạo lực là hệ quả tất yếu của một sự thay đổi mang tính cách mạng như vậy trong xã hội.

incidence

/ˈɪn.sɪ.dəns/

(noun) tỷ lệ, (vật lý) sự rơi, sự tới

Ví dụ:

an area with a high incidence of crime

một khu vực có tỷ lệ tội phạm cao

perpetuation

/ˌpɚ.petʃ.uˈeɪ.ʃən/

(noun) việc duy trì, việc kéo dài

Ví dụ:

The perpetuation of outdated traditions can hinder social progress.

Việc duy trì các truyền thống lỗi thời có thể cản trở sự tiến bộ xã hội.

pay off

/peɪ ˈɔf/

(phrasal verb) trả hết nợ, thanh toán xong, mang lại kết quả tốt, thành công, sinh lợi, hối lộ;

(noun) khoản tiền hối lộ, khoản tiền thôi việc, kết quả, phần thưởng

Ví dụ:

The police are accused of receiving secret pay-offs from the drug barons.

Cảnh sát bị cáo buộc nhận hối lộ bí mật từ các trùm ma túy.

remnant

/ˈrem.nənt/

(noun) phần còn sót lại, tàn dư, tàn tích, mảnh vải còn lại

Ví dụ:

The remnants of last night’s dinner were still on the table.

Những tàn dư của bữa tối hôm qua vẫn còn trên bàn.

vestige

/ˈves.tɪdʒ/

(noun) dấu vết, dấu vết, tàn tích, một chút

Ví dụ:

The ruins are the last vestiges of an ancient civilization.

Tàn tích đó là dấu vết cuối cùng của một nền văn minh cổ đại.

remains

/rɪˈmeɪnz/

(plural nouns) phần còn lại, phần thừa, di tích, di cốt, hài cốt

Ví dụ:

She fed the remains of her lunch to the dog.

Cô ấy cho chó ăn phần còn lại của bữa trưa.

ramification

/ˌræm.ə.fəˈkeɪ.ʃənz/

(noun) hậu quả, kết quả

Ví dụ:

The budget cuts had serious ramifications for local schools.

Việc cắt giảm ngân sách đã có hậu quả nghiêm trọng đối với các trường học địa phương.

consequence

/ˈkɑːn.sə.kwəns/

(noun) kết quả, hậu quả, hệ quả

Ví dụ:

Abrupt withdrawal of drug treatment can have serious consequences.

Việc ngừng điều trị bằng thuốc đột ngột có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng.

interplay

/ˈɪn.t̬ɚ.pleɪ/

(noun) sự tương tác, sự ảnh hưởng lẫn nhau, sự hòa quyện

Ví dụ:

The interplay between emotion and reason is complex in human behavior.

Sự tương tác giữa cảm xúc và lý trí rất phức tạp trong hành vi con người.

implication

/ˌɪm.pləˈkeɪ.ʃən/

(noun) hàm ý, sự dính líu

Ví dụ:

From what she said, the implication was that they were splitting up.

Từ những gì cô ấy nói, hàm ý rằng họ đang chia tay.

fare

/fer/

(verb) thể hiện, có thành tích;

(noun) cước phí, giá vé, hành khách

Ví dụ:

We should go to Seville, but we cannot afford the air fare.

Chúng ta nên đi Seville nhưng không đủ tiền mua máy bay.

culminate

/ˈkʌl.mə.neɪt/

(verb) đạt đến đỉnh cao, kết thúc

Ví dụ:

Months of hard work culminated in success.

Nhiều tháng làm việc chăm chỉ đã đạt đến đỉnh cao trong thành công.

reverse

/rɪˈvɝːs/

(verb) đảo ngược, lộn ngược, lùi (xe);

(adjective) đảo, nghịch, ngược lại;

(noun) điều trái ngược, điều ngược lại, bề trái

Ví dụ:

Repeat the steps in reverse order to shut the system off.

Lặp lại các bước theo thứ tự ngược lại để tắt hệ thống.

stall

/stɑːl/

(noun) quầy hàng, gian hàng, sạp hàng, chuồng, ngăn;

(verb) chết máy, trì hoãn, câu giờ

Ví dụ:

fruit and vegetable stalls

các quầy rau củ quả

retard

/rɪˈtɑːrd/

(verb) làm chậm lại, trì hoãn;

(noun) đồ chậm phát triển, kẻ chậm phát triển, người chậm phát triển

Ví dụ:

He was cruelly mocked at school and called a retard.

Cậu ấy bị chế giễu tàn nhẫn ở trường và bị gọi là đồ chậm phát triển.

outbreak

/ˈaʊt.breɪk/

(noun) sự bùng nổ, sự bùng phát, cơn bộc phát

Ví dụ:

the outbreak of war

chiến tranh bùng nổ

continuously

/kənˈtɪn.ju.əs.li/

(adverb) liên tục, liên tiếp

Ví dụ:

These images loop continuously.

Những hình ảnh này lặp lại liên tục.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu