Nghĩa của từ formative trong tiếng Việt

formative trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

formative

US /ˈfɔːr.mə.t̬ɪv/
UK /ˈfɔː.mə.tɪv/
"formative" picture

Tính từ

1.

có tính định hình, quan trọng, có ảnh hưởng sâu sắc

serving to form something, especially having a profound and lasting influence on a person's development

Ví dụ:
His early experiences were formative in shaping his character.
Những trải nghiệm ban đầu của anh ấy có tính định hình trong việc hình thành tính cách của anh ấy.
The teacher played a formative role in her academic success.
Giáo viên đã đóng một vai trò quan trọng trong thành công học tập của cô ấy.
2.

hình thành, phát triển

(of a stage of development) in which something is formed or developed

Ví dụ:
The formative years of a child's life are crucial for their future.
Những năm hình thành trong cuộc đời một đứa trẻ rất quan trọng đối với tương lai của chúng.
This period was a formative stage for the new political party.
Giai đoạn này là một giai đoạn hình thành đối với đảng chính trị mới.