Nghĩa của từ awakening trong tiếng Việt
awakening trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
awakening
US /əˈweɪ.kən.ɪŋ/
UK /əˈweɪ.kən.ɪŋ/
Danh từ
1.
sự thức tỉnh, sự thức giấc
an act of waking from sleep
Ví dụ:
•
Her awakening was sudden and disorienting.
Sự thức tỉnh của cô ấy thật đột ngột và gây mất phương hướng.
•
The sound of birds marked his peaceful awakening.
Tiếng chim hót đánh dấu sự thức giấc bình yên của anh ấy.
2.
sự thức tỉnh, sự nhận thức
an act of becoming aware of something for the first time
Ví dụ:
•
The trip led to an awakening of his environmental consciousness.
Chuyến đi đã dẫn đến sự thức tỉnh ý thức về môi trường của anh ấy.
•
Her move to the city was an awakening to new possibilities.
Việc cô ấy chuyển đến thành phố là một sự thức tỉnh đối với những khả năng mới.