Nghĩa của từ intermittently trong tiếng Việt
intermittently trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
intermittently
US /ˌɪn.t̬ɚˈmɪt.ənt.li/
UK /ˌɪn.təˈmɪt.ənt.li/
Trạng từ
không liên tục, gián đoạn, thỉnh thoảng
at irregular intervals; not continuously or steadily
Ví dụ:
•
The rain fell intermittently throughout the day.
Mưa rơi không liên tục suốt cả ngày.
•
The signal connected intermittently, making it difficult to have a clear conversation.
Tín hiệu kết nối không liên tục, gây khó khăn cho việc trò chuyện rõ ràng.
Từ liên quan: