Nghĩa của từ underway trong tiếng Việt
underway trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
underway
US /ˌʌn.dɚˈweɪ/
UK /ˌʌn.dəˈweɪ/
Tính từ
đang được tiến hành, đang diễn ra, đã bắt đầu
having started and in progress; being done or carried out
Ví dụ:
•
Preparations for the conference are already underway.
Công tác chuẩn bị cho hội nghị đã đang được tiến hành.
•
The construction of the new building is underway.
Việc xây dựng tòa nhà mới đang được tiến hành.