Nghĩa của từ progressively trong tiếng Việt
progressively trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
progressively
US /prəˈɡres.ɪv.li/
UK /prəˈɡres.ɪv.li/
Trạng từ
ngày càng, dần dần
steadily advancing or increasing in stages
Ví dụ:
•
The patient's condition is progressively worsening.
Tình trạng của bệnh nhân đang ngày càng xấu đi.
•
Technology has become progressively more sophisticated.
Công nghệ đã trở nên ngày càng tinh vi hơn.