Nghĩa của từ halt trong tiếng Việt

halt trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

halt

US /hɑːlt/
UK /hɒlt/
"halt" picture

Động từ

dừng lại, ngừng lại

bring or come to an abrupt stop

Ví dụ:
The car came to a sudden halt.
Chiếc xe đột ngột dừng lại.
The police ordered the suspect to halt.
Cảnh sát ra lệnh cho nghi phạm dừng lại.

Danh từ

sự dừng lại, sự tạm dừng

a suspension of movement or activity, typically a temporary one

Ví dụ:
The construction work came to a halt due to bad weather.
Công việc xây dựng bị đình trệ do thời tiết xấu.
The train made a brief halt at the small station.
Tàu dừng lại một lát ở ga nhỏ.

Từ cảm thán

Dừng lại!

used as a command to stop

Ví dụ:
Halt! Who goes there?
Dừng lại! Ai đó?