Nghĩa của từ interplay trong tiếng Việt

interplay trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

interplay

US /ˈɪn.t̬ɚ.pleɪ/
UK /ˈɪn.tə.pleɪ/
"interplay" picture

Danh từ

sự tương tác, sự tác động qua lại

the way in which two or more things have an effect on each other

Ví dụ:
The novel explores the complex interplay between love and duty.
Cuốn tiểu thuyết khám phá sự tương tác phức tạp giữa tình yêu và nghĩa vụ.
Understanding the interplay of economic and social factors is crucial.
Hiểu rõ sự tương tác giữa các yếu tố kinh tế và xã hội là rất quan trọng.

Động từ

tương tác, ảnh hưởng lẫn nhau

to have an effect on each other

Ví dụ:
The different elements of the design interplay to create a harmonious whole.
Các yếu tố khác nhau của thiết kế tương tác với nhau để tạo ra một tổng thể hài hòa.
It's fascinating to observe how light and shadow interplay in this painting.
Thật thú vị khi quan sát cách ánh sáng và bóng tối tương tác với nhau trong bức tranh này.