Nghĩa của từ ramification trong tiếng Việt

ramification trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

ramification

US /ˌræm.ə.fəˈkeɪ.ʃənz/
UK /ˌræm.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃənz/
"ramification" picture

Danh từ

hệ lụy, tác động, kết quả

a complex or unwelcome consequence of an action or event

Ví dụ:
The full ramifications of the new law are not yet known.
Toàn bộ hệ lụy của luật mới vẫn chưa được biết rõ.
Any change in the exchange rate has major ramifications for the economy.
Bất kỳ sự thay đổi nào về tỷ giá hối đoái đều có tác động lớn đến nền kinh tế.