Avatar of Vocabulary Set Động Từ Liên Quan Tới Động Vật

Bộ từ vựng Động Từ Liên Quan Tới Động Vật trong bộ Động vật: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Động Từ Liên Quan Tới Động Vật' trong bộ 'Động vật' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

graze

/ɡreɪz/

(verb) gặm cỏ, chăn thả, ăn vặt;

(noun) vết trầy da, chỗ da bị xước

Ví dụ:

Adam walked away from the crash with just cuts and grazes.

Adam đã thoát khỏi vụ va chạm chỉ với những vết cắt và vết trầy da.

hunt

/hʌnt/

(verb) săn bắn, lùng, tìm kiếm;

(noun) cuộc đi săn, sự đi săn, cuộc tìm kiếm

Ví dụ:

a bear-hunt

cuộc đi săn gấu

dive

/daɪv/

(noun) sự lặn, sự nhảy lao đầu xuống, sự vụt biến mất;

(verb) lặn, nhảy lao đầu xuống nước, lặn xuống thình lình

Ví dụ:

He hit the sea in a shallow dive.

Anh ta đã xuống biển trong một lần lặn cạn.

molt

/moʊlt/

(verb) thay lông, rụng lông, lột xác;

(noun) sự thay lông, sự rụng lông

Ví dụ:

The birds undergo a complete molt after breeding.

Những con chim trải qua sự thay lông hoàn toàn sau khi sinh sản.

hibernate

/ˈhaɪ.bɚ.neɪt/

(verb) ngủ đông

Ví dụ:

The turtle hibernates in a shallow burrow for six months of the year.

Rùa ngủ đông trong một cái hang nông trong sáu tháng trong năm.

migrate

/ˈmaɪ.ɡreɪt/

(verb) di trú, di cư, chuyển

Ví dụ:

Mexican farm workers migrate to the US each year to find work at harvest time.

Các công nhân nông trại Mexico di cư vào Mỹ mỗi năm để tìm việc làm vào mùa thu hoạch.

swim

/swɪm/

(verb) bơi, nổi, lướt nhanh;

(noun) sự bơi lội, thời gian bơi

Ví dụ:

We went for a swim in the river.

Chúng tôi đã đi bơi trên sông.

perch

/pɝːtʃ/

(noun) chỗ chim đậu, cành đậu, vị trí cao;

(verb) đậu, ngồi (ở mép)

Ví dụ:

The bird shuffled along its perch.

Con chim lê bước trên chỗ đậu của nó.

nuzzle

/ˈnʌz.əl/

(verb) rúc vào, ủi vào

Ví dụ:

The child nuzzled up against his mother.

Đứa trẻ rúc vào người mẹ.

hover

/ˈhʌ.vɚ/

(verb) bay lượn, lơ lửng, thoáng

Ví dụ:

A hawk hovered over the hill.

Con diều hâu bay lượn trên đồi.

domesticate

/dəˈmes.tɪ.keɪt/

(verb) thuần hóa, thuần dưỡng, làm cho ai trở nên quen thuộc (với cuộc sống gia đình/ công việc nội trợ)

Ví dụ:

Dogs were probably the first animals to be domesticated.

Chó có lẽ là động vật đầu tiên được thuần hóa.

feed

/fiːd/

(verb) nuôi, cho ăn, ăn;

(noun) sự ăn, sự cho ăn, thức ăn cho súc vật

Ví dụ:

I've just given the horse her feed.

Tôi vừa cho con ngựa của cô ấy ăn.

sing

/sɪŋ/

(noun) sự ca hát;

(verb) hát, ca hát, hót

Ví dụ:

We asked him to come back and have a bit of a sing.

Chúng tôi đã yêu cầu anh ấy trở lại và hát một chút.

camouflage

/ˈkæm.ə.flɑːʒ/

(verb) ngụy trang;

(noun) sự ngụy trang

Ví dụ:

The whiteness of polar bears and arctic foxes provides camouflage.

Màu trắng của gấu bắc cực và cáo bắc cực cung cấp khả năng ngụy trang.

stroke

/stroʊk/

(noun) đột quỵ, đòn, cú đánh;

(verb) đánh, vuốt ve

Ví dụ:

She suffered a stroke that left her unable to speak.

Cô ấy bị đột quỵ khiến cô ấy không thể nói được.

peck

/pek/

(verb) mổ, khoét, hôn vội;

(noun) cái hôn vội, cú mổ, vết mổ (chim)

Ví dụ:

He gave her a friendly peck on the cheek.

Anh ấy hôn vội lên má cô ấy một cách thân thiện.

stalk

/stɑːk/

(verb) rình rập, lén theo dõi, bỏ đi;

(noun) cuống (hoa), thân

Ví dụ:

flowers on long stalks

hoa trên cuống dài

sting

/stɪŋ/

(verb) đốt, châm, chích, làm đau nhói, làm cay;

(noun) vết đốt, sự đốt, sự châm, ngòi, vòi, răng độc, nọc, sự đau nhói

Ví dụ:

The scorpion has a sting that can be deadly.

Bọ cạp có vết đốt có thể gây chết người.

bite

/baɪt/

(noun) sự cắn, vết cắn, sự châm, đốt;

(verb) cắn, ngoạm, châm đốt

Ví dụ:

He took a bite out of the apple.

Anh ấy cắn một miếng táo.

soar

/sɔːr/

(verb) bay vọt lên, bay vút lên, bay liệng

Ví dụ:

The rocket soared (up) into the air.

Tên lửa bay vọt lên không trung.

slither

/ˈslɪð.ɚ/

(verb) trườn, trượt, tuột

Ví dụ:

The snake slithered away as we approached.

Con rắn trườn đi khi chúng tôi đến gần.

chase

/tʃeɪs/

(noun) sự săn đuổi, cuộc rượt đuổi, sự theo đuổi;

(verb) đuổi theo, truy đuổi, theo đuổi, thúc giục, đốc thúc

Ví dụ:

They captured the youths after a brief chase.

Họ đã bắt được những thanh niên sau một cuộc săn đuổi ngắn.

hop

/hɑːp/

(verb) nhảy lò cò, nhảy nhót, nhãy cẫng;

(noun) cây hoa bia, bước nhảy ngắn, bước nhảy lò cò;

(adjective) (thuộc) hoa bia

Ví dụ:

There is a hop plant.

Có một cây hoa bia.

bristle

/ˈbrɪs.əl/

(noun) lông cứng, râu rễ tre, tơ cứng;

(verb) dựng đứng (lông), nổi giận

Ví dụ:

My toothbrush has blue and white plastic bristles.

Bàn chải đánh răng của tôi có lông bàn chải nhựa màu xanh và trắng.

buck

/bʌk/

(noun) đô la, hươu, hoẵng, nai, thỏ đực, công tử bột;

(verb) nhảy chụm bốn vó, chao đảo

Ví dụ:

They cost ten bucks.

Chúng có giá mười đô la.

spin

/spɪn/

(verb) quay, chăng (tơ), kéo (kén);

(noun) sự quay tròn, sự xoay tròn, sự xoáy

Ví dụ:

He concluded the dance with a double spin.

Anh ta kết thúc điệu nhảy bằng một cú xoay đôi.

swarm

/swɔːrm/

(noun) đàn, đám, bầy;

(verb) tụ họp, tụ tập, di chuyển thành bầy

Ví dụ:

a swarm of bees

đàn ong

pollinate

/ˈpɑː.lə.neɪt/

(verb) thụ phấn

Ví dụ:

Bees pollinate plants by carrying pollen from one flower to another.

Ong thụ phấn cho cây bằng cách mang phấn hoa từ hoa này sang hoa khác.

warble

/ˈwɔːr.bəl/

(verb) hát líu lo, hót líu lo;

(noun) tiếng hót líu lo, tiếng hát líu lo, ruồi giòi

Ví dụ:

You will hear the chirp and warble of many birds.

Bạn sẽ nghe thấy tiếng hót líu lo của nhiều loài chim.

preen

/priːn/

(verb) rỉa lông (chim), chải chuốt, tô điểm

Ví dụ:

Roald always spends ages preening (himself) before he goes out.

Roald luôn dành nhiều thời gian để chải chuốt (bản thân) trước khi ra ngoài.

nest

/nest/

(noun) tổ, ổ (chim, chuột,...), nơi ẩn náu, sào huyệt;

(verb) làm tổ, xếp chồng lên nhau, lồng vào nhau

Ví dụ:

sparrows building a nest of twigs and dry grass

chim sẻ xây tổ bằng cành cây và cỏ khô

slough

/slʌf/

(verb) lột (da, xác,...), tróc ra;

(noun) vũng bùn, đầm lầy, bãi lầy

Ví dụ:

The battlefield was a slough of mud and corpses.

Chiến trường là một vũng bùn và xác chết.

scent

/sent/

(verb) đánh hơi, phát hiện, tỏa mùi thơm;

(noun) mùi hương, hương thơm, mùi

Ví dụ:

These flowers have no scent.

Những bông hoa này không có mùi hương.

scavenge

/ˈskæv.ɪndʒ/

(verb) bới rác, tìm, bới (thức ăn), tìm thịt thối rửa để ăn

Ví dụ:

Dogs and foxes scavenged through the trash cans for something to eat.

Chó và cáo bới rác trong thùng rác để tìm thứ gì đó để ăn.

prey on

/preɪ ɑn/

(phrasal verb) săn bắt, săn mồi, bắt nạt

Ví dụ:

The spider preys on small flies and other insects.

Con nhện săn ruồi nhỏ và côn trùng khác.

rear

/rɪr/

(adjective) ở phía sau, ở đằng sau, ở cuối;

(noun) phía sau, bộ phận đằng sau;

(verb) dựng lên, ngẩng lên, đưa lên

Ví dụ:

The horse had injured one of its rear legs.

Con ngựa đã bị thương một chân sau của nó.

paw

/pɑː/

(noun) chân (có móng, vuốt);

(verb) cào, tát

Ví dụ:

I found paw prints in the kitchen.

Tôi tìm thấy dấu chân trong nhà bếp.

overwinter

/ˌoʊ.vɚˈwɪn.t̬ɚ/

(verb) trú đông, qua mùa đông

Ví dụ:

Their cattle are overwintered indoors.

Gia súc của họ trú đông trong nhà.

feed on

/fiːd ɑːn/

(phrasal verb) ăn, nuôi, cho ăn

Ví dụ:

Owls feed on insects, birds, and small mammals.

ăn côn trùng, chim và động vật có vú nhỏ.

beach

/biːtʃ/

(noun) bãi biển;

(verb) cho (thuyền) lên cạn, mắc cạn

Ví dụ:

fabulous sandy beaches

những bãi biển đầy cát trắng tuyệt vời

frisk

/frɪsk/

(verb) nô đùa, nhảy cỡn, khám xét

Ví dụ:

Lambs frisked in the fields.

Những chú cừu nô đùa trên cánh đồng.

frolic

/ˈfrɑː.lɪk/

(verb) nô đùa, vui đùa, đùa giỡn;

(noun) sự nô đùa, vui đùa, đùa giỡn, cuộc vui nhộn

Ví dụ:

The days of fun and frolic were gone for ever.

Những ngày vui vẻ và nô đùa đã biến mất mãi mãi.

ruffle

/ˈrʌf.əl/

(verb) làm rối, làm xù lên, làm gợn sóng, làm trái ý;

(noun) diềm xếp nếp, diềm đăng ten tổ ong (cổ áo, tay áo)

Ví dụ:

lace ruffles

diềm ren

spray

/spreɪ/

(verb) xịt, phun, (mèo) đánh dấu lãnh thổ;

(noun) bọt nước, bình xịt, việc xịt, phun

Ví dụ:

a can of insect spray

bình xịt côn trùng

shy

/ʃaɪ/

(noun) sự ném, sự liệng, sự nhảy sang một bên;

(verb) quay ngang, ngừng lại, khựng lại;

(adjective) nhút nhát, bẽn lẽn, e thẹn

Ví dụ:

I was pretty shy at school.

Tôi khá nhút nhát ở trường.

scrabble

/ˈskræb.əl/

(noun) trò chơi sắp chữ, sự cào bới;

(verb) viết nguệch ngoạc, cào bới, sờ soạng

Ví dụ:

We want to play Scrabble.

Chúng tôi muốn chơi trò chơi sắp chữ.

root

/ruːt/

(noun) rễ, cội nguồn, gốc rễ;

(verb) làm bén rễ, làm ăn sâu vào, trừ tận gốc

Ví dụ:

The tree's roots go down three metres.

Rễ cây mọc xuống ba mét.

burrow

/ˈbɝː.oʊ/

(noun) hang (cầy, thỏ);

(verb) đào, bới, tìm tòi, tra cứu

Ví dụ:

I saw a burrow here.

Tôi thấy một cái hang ở đây.

ruminate

/ˈruː.mə.neɪt/

(verb) suy nghĩ, ngẫm nghĩ, nhai lại (động vật)

Ví dụ:

She ruminated for weeks about whether to tell him or not.

Cô ấy đã suy nghĩ hàng tuần về việc có nên nói với anh ta hay không.

gallop

/ˈɡæl.əp/

(noun) phi nước đại (ngựa), sự chạy nhanh;

(verb) phi nước đại, chạy nhanh

Ví dụ:

My horse suddenly broke into a gallop.

Con ngựa của tôi đột nhiên phi nước đại.

trot

/trɑːt/

(noun) nước kiệu, sự chạy lon ton, thời gian chạy nước kiệu;

(verb) chạy nước kiệu, chạy lon ton, lướt

Ví dụ:

The horse slowed to a trot.

Con ngựa chạy nước kiệu chậm lại.

browse

/braʊz/

(verb) đọc lướt qua, xem lướt qua, gặm;

(noun) sự lướt qua, sự duyệt qua

Ví dụ:

a cursory browse of the book's contents

lướt qua nội dung cuốn sách

lope

/loʊp/

(verb) nhảy cẫng lên;

(noun) bước đi, dáng đi thư thái

Ví dụ:

She crossed the field with the easy lope of a woman half her age.

Cô ấy băng qua cánh đồng với bước đi nhẹ nhàng của một người phụ nữ bằng nửa tuổi mình.

strut

/strʌt/

(verb) sải bước, bước đi kiêu hãnh, vênh váo;

(noun) thanh chống, dáng đi tự tin/ kiêu hãnh/ oai vệ

Ví dụ:

wheel struts

những thanh chống bánh xe

leap

/liːp/

(noun) sự nhảy, quãng cách nhảy, sự liều lĩnh mạo hiểm;

(verb) nhảy qua, vượt qua, nhảy lên

Ví dụ:

She came downstairs in a series of flying leaps.

Cô ấy đi xuống cầu thang trong một loạt các bước nhảy.

flit

/flɪt/

(verb) bay nhẹ nhàng, đi nhẹ nhàng, vụt qua;

(noun) sự bỏ trốn

Ví dụ:

If the court ruled against him, his plan was to do a flit to Spain.

Nếu tòa án ra phán quyết chống lại anh ta, kế hoạch của anh ta là trốn sang Tây Ban Nha.

glide

/ɡlaɪd/

(verb) lượn, lướt;

(noun) âm lướt, bán nguyên âm, sự trượt, lướt, lượn

Ví dụ:

In English, the sound /j/ in "yes" or "due" is a glide.

Trong tiếng Anh, âm /j/ trong "yes" hoặc "due" là âm lướt.

flutter

/ˈflʌt̬.ɚ/

(verb) vỗ cánh, lượn, rung rinh;

(noun) sự vỗ (cánh), sự rung rinh, một khoản cược nhỏ

Ví dụ:

With a gentle flutter of wings, the bird disappeared into the trees.

Với tiếng vỗ cánh nhẹ nhàng, chú chim biến mất vào trong rừng cây.

scamper

/ˈskæm.pɚ/

(verb) chạy vội vàng, chạy vụt, chạy nhốn nháo

Ví dụ:

The kitten scampered around the kitchen, chasing a ball.

Con mèo con chạy láo nháo quanh bếp, đuổi theo một quả bóng.

prowl

/praʊl/

(verb) lảng vảng, rình mò kiếm mồi, đi lang thang;

(noun) sự lảng vảng, sự đi rình mò, sự đi lang thang

Ví dụ:

There was a fox on the prowl near the chickens.

Có một con cáo đang lảng vảng gần đàn gà.

bound

/baʊnd/

(noun) nhảy vọt lên, giới hạn, ranh giới;

(verb) nhảy lên, nhảy vọt lên, giới hạn;

(adjective) chắc chắn, nhất định, đi về hướng

Ví dụ:

You're bound to forget people's names occasionally.

Bạn nhất định đôi khi quên tên mọi người.

amble

/ˈæm.bəl/

(verb) đi thong thả, đi nước kiệu;

(noun) dáng đi dạo thong thả

Ví dụ:

There's nothing I enjoy more than a leisurely amble in the park.

Không có gì tôi thích hơn là đi dạo thong thả nhàn nhã trong công viên.

swoop

/swuːp/

(verb) sà xuống, nhào xuống, bổ xuống;

(noun) cuộc đột kích, sự nhào xuống, sà xuống, bổ xuống

Ví dụ:

He was arrested in an early morning swoop on his home.

Anh ta bị bắt trong cuộc đột kích sáng sớm tại nhà của mình.

waddle

/ˈwɑː.dəl/

(verb) đi lạch bạch, đi lắc lư;

(noun) dáng đi lạch bạch, dáng đi lắc lư

Ví dụ:

She walked with a waddle.

Cô ấy đi lạch bạch.

charge

/tʃɑːrdʒ/

(verb) tính phí, sạc, buộc tội;

(noun) phí, tiền phải trả, gánh nặng

Ví dụ:

an admission charge

phí nhập học

fly

/flaɪ/

(noun) con ruồi, ruồi, bệnh do ruồi;

(verb) bay, đi máy bay, bay vút lên cao;

(adjective) cẩn thận, tỉnh táo, cảnh giác

Ví dụ:

She's fly enough to get done out of it.

Cô ấy đủ tỉnh táo để thoát khỏi nó.

crawl

/krɑːl/

(noun) sự bò, trườn, ao nuôi cá, chỗ nuôi rùa, tôm;

(verb) bò, trườn, đi rề rề

Ví dụ:

They began the crawl back to their own lines.

Họ bắt đầu đi chậm rề rề trở lại hàng riêng của họ.

lumber

/ˈlʌm.bɚ/

(verb) đi lạch bạch, ì ạch, lết qua;

(noun) gỗ xẻ, đồ nội thất cũ, đồ cũ kỹ

Ví dụ:

a lumber mill

nhà máy gỗ

swing

/swɪŋ/

(verb) đu đưa qua lại, đánh đu, đung đưa;

(noun) cái xích đu, sự chuyển/ thay đổi

Ví dụ:

He experiences severe mood swings.

Anh ấy trải qua sự thay đổi tâm trạng thất thường nghiêm trọng.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu