Nghĩa của từ stalk trong tiếng Việt
stalk trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
stalk
US /stɑːk/
UK /stɔːk/
Danh từ
cuống, thân
the main stem of a herbaceous plant, or the main support of a leaf, flower, or fruit
Ví dụ:
•
The flower had a long, slender stalk.
Bông hoa có một cuống dài và mảnh.
•
She carefully removed the apple from its stalk.
Cô ấy cẩn thận gỡ quả táo ra khỏi cuống của nó.
Động từ
1.
rình rập, theo dõi
to pursue or approach stealthily
Ví dụ:
•
The hunter tried to stalk the deer through the forest.
Người thợ săn cố gắng rình rập con nai xuyên qua rừng.
•
He was arrested for stalking his ex-girlfriend.
Anh ta bị bắt vì theo dõi bạn gái cũ.
Từ liên quan: