Bộ từ vựng Hương vị và mùi vị trong bộ Phục vụ Ăn Uống: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Hương vị và mùi vị' trong bộ 'Phục vụ Ăn Uống' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) vị ngọt, sự ngọt ngào, sự dịu dàng
Ví dụ:
a smile of great sweetness
một nụ cười thật ngọt ngào
(noun) vị chua, sự chua chát, sự chanh chua
Ví dụ:
the sourness of the fruit
vị chua của trái cây
(noun) vị mặn, sự khó chịu
Ví dụ:
She could taste the saltiness of her tears.
Cô ấy có thể cảm nhận được vị mặn của nước mắt mình.
(noun) vị đắng, sự cay đắng, sự đau đớn, sự đau khổ
Ví dụ:
The flowers of the hop plant add bitterness to the beer.
Hoa của cây hoa bia tạo thêm vị đắng cho bia.
(noun) vị ngon, vị ngọt thịt
Ví dụ:
Tomatoes have lots of umami.
Cà chua có rất nhiều vị ngon.
(noun) vị hăng, vị cay, sự sắc sảo
Ví dụ:
The darker the chili, the greater its pungency.
Ớt càng sẫm màu thì càng cay.
(noun) vị cay
Ví dụ:
I like the spiciness of Indian food.
Tôi thích vị cay của món ăn Ấn Độ.
(noun) sự mát lạnh, sự trầm tĩnh, sự bình tĩnh, sự lãnh đạm, vẻ ngầu
Ví dụ:
the delicious coolness of the water
sự mát lạnh thơm ngon của nước
(noun) tính chất làm se, sự chặt chẽ
Ví dụ:
The tea is known for its mild astringency.
Trà được biết đến với tính làm se nhẹ.
(adjective) có tính axit, chua
Ví dụ:
Some fruit juices are very acidic.
Một số loại nước ép trái cây có tính axit rất cao.
(adjective) làm se, chặt chẽ, nghiêm khắc, (vị) chát;
(noun) chất làm se da
Ví dụ:
Use an astringent lotion if you have oily skin.
Sử dụng kem dưỡng da làm se da nếu bạn có làn da dầu.
(adjective) đắng, cay đắng, chua xót;
(noun) rượu đắng
Ví dụ:
The raw berries have an intensely bitter flavor.
Quả mọng thô có vị đắng đậm.
(adjective) có vị vừa đắng vừa ngọt, vui buồn lẫn lộn
Ví dụ:
bittersweet memories
những kỷ niệm vui buồn lẫn lộn
(adjective) nóng, nóng bức, cay nồng
Ví dụ:
It was hot inside the hall.
Bên trong hội trường rất nóng.
(adjective) khỏe mạnh, cường tráng, tráng kiện
Ví dụ:
He seems to be in robust health.
Anh ấy có vẻ khỏe mạnh.
(adjective) thơm ngon, có hương vị ngon miệng, có hương vị mặn;
(noun) rau húng mùa hè, hương thảo châu Âu, món ăn mặn (dọn vào cuối bữa ăn)
Ví dụ:
a savory smell from the kitchen
mùi thơm ngon từ nhà bếp
(adjective) đã nêm gia vị, dày dặn
Ví dụ:
Toss the meat in seasoned flour.
Nhúng thịt vào bột mì đã nêm gia vị.
(adjective) sắc bén, lanh lợi, khôn ngoan;
(noun) dấu thăng, vật sắc nhọn;
(adverb) đúng, chính xác, đột ngột, bất thình lình
Ví dụ:
Cut the cake with a very sharp knife.
Cắt bánh bằng một con dao rất sắc.
(verb) làm chua, làm lên men, trở nên chua;
(adjective) chua, thiu, ôi
Ví dụ:
She sampled the wine and found it was sour.
Cô ấy thử rượu và thấy nó có vị chua.
(adjective) cay, có nhiều gia vị, kích thích, gây thích thú
Ví dụ:
pasta in a spicy tomato sauce
mì Ý sốt cà chua cay
(adjective) chua ngọt
Ví dụ:
sweet-and-sour pork
thịt lợn chua ngọt
(adjective) có dạng siro, quá tình cảm, ủy mị, ngọt ngào
Ví dụ:
Heat the liquid until it is thick and syrupy.
Đun nóng chất lỏng cho đến khi nó đặc và có dạng siro.
(noun) bánh tart, gái điếm;
(adjective) chua, gay gắt, cay độc
Ví dụ:
You might need some sugar - it's a little tart.
Bạn có thể cần một ít đường - nó hơi chua.
(noun) vị, hương vị, mùi đậm
Ví dụ:
We could smell the salty tang of sea air from our bedroom window.
Chúng tôi có thể ngửi thấy mùi mặn của không khí biển từ cửa sổ phòng ngủ.
(noun) vị, mùi vị, hương vị;
(verb) thưởng thức, nhấm nháp, tận hưởng
Ví dụ:
the savor of fresh basil
hương vị của húng quế tươi
(noun) sự cắn, vết cắn, sự châm, đốt;
(verb) cắn, ngoạm, châm đốt
Ví dụ:
He took a bite out of the apple.
Anh ấy cắn một miếng táo.
(noun) dư vị, hậu vị
Ví dụ:
The medicine left an unpleasant aftertaste.
Thuốc để lại dư vị khó chịu.
(idiom) bắt đầu thích cái gì (sau khi thử nó một vài lần), sở thích do thói quen mà có
Ví dụ:
Abstract art is an acquired taste.
Nghệ thuật trừu tượng sở thích do thói quen mà có.
(adjective) mặn;
(noun) biển
Ví dụ:
the briny tang of the scallops
vị mặn của sò điệp
(adjective) (thuộc) đất, mang hương vị của đất, mang mùi đất
Ví dụ:
earthy colors
màu đất
(adjective) có hương trái cây, điên
Ví dụ:
The wine from this region is rich and fruity.
Rượu vang từ vùng này rất đậm đà và có hương trái cây.
(adjective) (rượu vang) đậm đà
Ví dụ:
a full-bodied red wine
rượu vang đỏ đậm đà
(adjective) có mùi vị hạt phỉ, say mê, thích, hấp dẫn, thú vị
Ví dụ:
a nutty taste
hương vị hạt phỉ
(adjective) giàu, giàu có, dồi dào;
(noun) người giàu;
(suffix) giàu, nhiều thứ gì đó
Ví dụ:
He's the third richest man in the country
Anh ấy là người giàu thứ ba trong nước.
(adjective) đầy khói, có nhiều khói, có mùi khói, có vị khói, ám khói, màu khói
Ví dụ:
a smoky flavor
hương vị khói
(adjective) có mùi thơm, có hương thơm
Ví dụ:
a refreshing tangy lemon flavor
hương chanh thơm mát sảng khoái
(adjective) (thuộc) men, có mùi men
Ví dụ:
The air outside had a sweet, yeasty smell.
Không khí bên ngoài có mùi men ngọt ngào.
(adjective) (thuộc) gỗ, như gỗ, có hương gỗ, có nhiều cây
Ví dụ:
This new fragrance has woody notes.
Loại nước hoa mới này có hương gỗ.