Nghĩa của từ umami trong tiếng Việt
umami trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
umami
US /uːˈmɑː.mi/
UK /uːˈmɑː.mi/
Danh từ
umami, vị ngọt thịt, vị thứ năm
a category of taste in food (besides sweet, sour, salt, and bitter), corresponding to the flavor of glutamates, especially monosodium glutamate.
Ví dụ:
•
Mushrooms and aged cheeses are rich in umami.
Nấm và phô mai ủ lâu năm rất giàu umami.
•
The chef added a touch of soy sauce to enhance the umami in the dish.
Đầu bếp thêm một chút nước tương để tăng cường vị umami trong món ăn.
Từ đồng nghĩa: