Nghĩa của từ yeasty trong tiếng Việt

yeasty trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

yeasty

US /ˈjiː.sti/
UK /ˈjiː.sti/
"yeasty" picture

Tính từ

1.

có men, thuộc về men

of, relating to, or resembling yeast

Ví dụ:
The bread had a delightful yeasty aroma.
Ổ bánh mì có mùi thơm men dễ chịu.
The beer had a cloudy, yeasty appearance.
Bia có vẻ ngoài đục và có men.
Từ đồng nghĩa:
2.

sôi nổi, đầy sức sống, năng động

full of vigor; lively and effervescent

Ví dụ:
Her yeasty personality made her popular at parties.
Tính cách sôi nổi của cô ấy khiến cô ấy được yêu thích trong các bữa tiệc.
The young artist showed a yeasty enthusiasm for his new project.
Nghệ sĩ trẻ thể hiện sự nhiệt tình sôi nổi đối với dự án mới của mình.