Avatar of Vocabulary Set Năng lực tư duy và Hạn chế trí tuệ

Bộ từ vựng Năng lực tư duy và Hạn chế trí tuệ trong bộ Từ vựng SAT về Khoa học Tự nhiên: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Năng lực tư duy và Hạn chế trí tuệ' trong bộ 'Từ vựng SAT về Khoa học Tự nhiên' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

ambition

/æmˈbɪʃ.ən/

(noun) tham vọng

Ví dụ:

Her ambition was to become a pilot.

Tham vọng của cô ấy là trở thành một phi công.

whim

/wɪm/

(noun) ý thích nhất thời, sở thích bất chợt

Ví dụ:

She bought the dress on a whim.

Cô ấy mua chiếc váy chỉ vì một ý thích nhất thời.

competence

/ˈkɑːm.pə.t̬əns/

(noun) năng lực, khả năng, trình độ

Ví dụ:

technical competence

năng lực kỹ thuật

acuteness

/əˈkjuːt.nəs/

(noun) mức độ nghiêm trọng, tính chất nghiêm trọng, tính gay gắt, tính cấp bách, sự nhạy bén, sự sắc sảo

Ví dụ:

The acuteness of the problem requires immediate action.

Tính cấp bách của vấn đề đòi hỏi hành động ngay lập tức.

initiative

/ɪˈnɪʃ.ə.t̬ɪv/

(noun) sự khởi đầu, khởi xướng, sáng kiến

Ví dụ:

Use your initiative, imagination, and common sense.

Sử dụng sáng kiến, trí tưởng tượng và ý thức chung của bạn.

precaution

/prɪˈkɑː.ʃən/

(noun) sự phòng ngừa, sự đề phòng, sự lo trước

Ví dụ:

As a precaution, you should put on a heavy coat before going out in cold weather.

Như một sự đề phòng, bạn nên mặc áo khoác dày trước khi ra ngoài trời lạnh.

psyche

/ˈsaɪ.ki/

(noun) tâm trí, tâm hồn

Ví dụ:

the human psyche

tâm trí con người

recall

/ˈriː.kɑːl/

(verb) nhớ lại, gợi lại, nhắc lại;

(noun) sự triệu hồi, hiệu lệnh thu quân, sự hồi tưởng

Ví dụ:

Old people often have astonishing powers of recall.

Người già thường có khả năng hồi tưởng đáng kinh ngạc.

recollect

/ˌrek.əˈlekt/

(verb) nhớ lại, hồi tưởng

Ví dụ:

As far as I can recollect, she wasn't there on that occasion.

Theo như tôi nhớ, cô ấy không có mặt vào dịp đó.

improvise

/ˈɪm.prə.vaɪz/

(verb) ứng biến, ứng tác

Ví dụ:

I hadn't prepared a speech so I suddenly had to improvise.

Tôi đã không chuẩn bị một bài phát biểu vì vậy tôi đột ngột phải ứng biến.

beware

/bɪˈwer/

(verb) cẩn thận, chú ý, thận trọng

Ví dụ:

It's a great place for swimming, but beware dangerous currents.

Đó là một nơi tuyệt vời để bơi lội, nhưng hãy cẩn thận với những dòng nước nguy hiểm.

distract

/dɪˈstrækt/

(verb) làm mất tập trung, làm xao lãng

Ví dụ:

Don't distract her (from her studies).

Đừng làm cô ấy mất tập trung (trong việc học).

familiarize

/fəˈmɪl·jəˌrɑɪz/

(verb) làm quen, tìm hiểu

Ví dụ:

You'll need time to familiarize yourself with our procedures.

Bạn sẽ cần thời gian để làm quen với các quy trình của chúng tôi.

foretell

/fɔːrˈtel/

(verb) tiên đoán, dự đoán

Ví dụ:

No one could foretell the outcome of the experiment.

Không ai có thể dự đoán kết quả của thí nghiệm.

foresee

/fɚˈsiː/

(verb) thấy trước, dự đoán, tiên đoán, dự kiến trước, đoán trước, biết trước

Ví dụ:

The extent of the damage could not have been foreseen.

Mức độ thiệt hại không thể thấy trước được.

heed

/hiːd/

(verb) chú ý, lưu ý, để ý;

(noun) sự chú ý, sự lưu ý, sự để ý

Ví dụ:

Voters are dissatisfied, and Congress should take heed.

Cử tri không hài lòng, và Quốc hội nên chú ý.

impressionable

/ɪmˈpreʃ.ən.ə.bəl/

(adjective) dễ bị ảnh hưởng

Ví dụ:

children at an impressionable age

trẻ em ở độ tuổi dễ bị ảnh hưởng

impervious

/ɪmˈpɝː.vi.əs/

(adjective) không thấm, không bị ảnh hưởng

Ví dụ:

He seemed impervious to criticism.

Anh ấy dường như không bị ảnh hưởng bởi những lời chỉ trích.

cognizant

/ˈkɑːɡ.nɪ.zənt/

(adjective) ý thức được, nhận thức được, hiểu biết về, ý thức về

Ví dụ:

She was cognizant of the difficulties involved.

Cô ấy nhận thức được những khó khăn liên quan.

astute

/əˈstuːt/

(adjective) khôn ngoan, sắc sảo, tinh khôn, nhạy bén

Ví dụ:

It was an astute move to sell the shares then.

Việc bán cổ phiếu vào thời điểm đó là một động thái khôn ngoan.

savvy

/ˈsæv.i/

(noun) sự hiểu biết, sự sáng suốt;

(adjective) thông thái, thông minh, sáng suốt, hiểu biết

Ví dụ:

savvy shoppers

những người mua sắm thông thái

sagacious

/səˈɡeɪ.ʃəs/

(adjective) khôn ngoan, sáng suốt

Ví dụ:

The sagacious leader guided the team through difficult times.

Nhà lãnh đạo sáng suốt đã dẫn dắt đội qua những thời điểm khó khăn.

shrewd

/ʃruːd/

(adjective) khôn ngoan, sắc sảo

Ví dụ:

a shrewd businessman

một doanh nhân khôn ngoan

sentient

/ˈsen.ʃənt/

(adjective) có khả năng cảm nhận, có tri giác

Ví dụ:

Humans are sentient beings capable of complex emotions.

Con người là sinh vật có khả năng cảm nhận, có thể trải nghiệm cảm xúc phức tạp.

conscious

/ˈkɑːn.ʃəs/

(adjective) tỉnh táo, biết rõ, biết được

Ví dụ:

Although I was in pain, I was conscious.

Dù rất đau nhưng tôi vẫn tỉnh táo.

perceptive

/pɚˈsep.tɪv/

(adjective) nhạy bén, sâu sắc, tinh tế, sắc sảo, có nhận thức

Ví dụ:

Her perceptive comments during the discussion revealed her deep understanding of the topic.

Những nhận xét sâu sắc của cô ấy trong cuộc thảo luận cho thấy sự hiểu biết sâu rộng về chủ đề.

imaginative

/ɪˈmædʒ.ə.nə.t̬ɪv/

(adjective) giàu tưởng tượng, sáng tạo

Ví dụ:

She is an imaginative writer who creates vivid worlds in her books.

Cô ấy là một nhà văn giàu tưởng tượng, người tạo ra những thế giới sống động trong sách của mình.

acumen

/əˈkjuː.mən/

(noun) sự nhạy bén, sự tinh tường

Ví dụ:

Her business acumen helped the company grow rapidly.

Sự nhạy bén trong kinh doanh của cô ấy đã giúp công ty phát triển nhanh chóng.

attentiveness

/əˈten.t̬ɪv.nəs/

(noun) sự chú ý, sự tập trung, sự quan tâm, sự chăm sóc, sự chu đáo

Ví dụ:

The teacher praised the students for their attentiveness in class.

Giáo viên khen ngợi các học sinh vì sự chú ý trong lớp.

vigilance

/ˈvɪdʒ.əl.əns/

(noun) sự cảnh giác, sự thận trọng

Ví dụ:

Vigilance is required when driving in icy conditions.

Cần phải cảnh giác khi lái xe trong điều kiện băng giá.

inference

/ˈɪn.fɚ.əns/

(noun) sự suy ra, kết luận, sự suy luận

Ví dụ:

His change of mind was recent and sudden, the inference being that someone had persuaded him.

Sự thay đổi quyết định của anh ấy gần đây và đột ngột, có thể suy luận rằng ai đó đã thuyết phục anh ấy.

cognition

/kɑːɡ-/

(noun) nhận thức

Ví dụ:

a book on human learning, memory, and cognition

cuốn sách về học tập, trí nhớ và nhận thức của con người

deduction

/dɪˈdʌk.ʃən/

(noun) sự lấy đi, sự trừ đi, sự khấu đi

Ví dụ:

The interest I receive on my savings account is paid after the deduction of tax.

Tiền lãi tôi nhận được trên tài khoản tiết kiệm của mình được trả sau khi trừ thuế.

facility

/fəˈsɪl.ə.t̬i/

(noun) cơ sở vật chất, trang thiết bị, cơ sở, tiện nghi, tiện ích, tính năng

Ví dụ:

His facility for memorizing dates was astonishing.

Khả năng ghi nhớ ngày tháng của anh ấy thật đáng kinh ngạc.

instinct

/ˈɪn.stɪŋkt/

(adjective) bản năng;

(noun) bản năng

Ví dụ:

These canvases are instinct with passion.

Những bức tranh này là bản năng với niềm đam mê.

intuition

/ˌɪn.tuːˈɪʃ.ən/

(noun) trực giác

Ví dụ:

Intuition told her that he had spoken the truth.

Trực giác mách bảo cô ấy rằng anh ta đã nói sự thật.

genius

/ˈdʒiː.ni.əs/

(noun) thiên tài, thiên tư, bậc kỳ tài

Ví dụ:

She was a teacher of genius.

Cô ấy là một giáo viên thiên tài.

subconscious

/ˌsʌbˈkɑːn.ʃəs/

(noun) tiềm thức;

(adjective) trong tiềm thức

Ví dụ:

subconscious desires

những ham muốn trong tiềm thức

aspiration

/ˌæs.pəˈreɪ.ʃən/

(noun) tham vọng, nguyện vọng, khát vọng

Ví dụ:

I've never had any political aspirations.

Tôi chưa bao giờ có bất kỳ tham vọng chính trị nào.

imprudence

/ɪmˈpruː.dəns/

(noun) sự thiếu thận trọng, sự khinh suất, sự bất cẩn

Ví dụ:

His imprudence in handling the finances caused serious problems for the company.

Sự khinh suất của anh ấy trong quản lý tài chính đã gây ra những vấn đề nghiêm trọng cho công ty.

folly

/ˈfɑː.li/

(noun) sự ngu dại, sự dại dột, sự ngu ngốc, công trình không thực dụng

Ví dụ:

an act of sheer folly

một hành động hoàn toàn ngu ngốc

trance

/træns/

(noun) trạng thái thôi miên, trạng thái hôn mê, trạng thái xuất thần

Ví dụ:

to fall into a trance

rơi vào trạng thái thôi miên

ignorance

/ˈɪɡ.nɚ.əns/

(noun) sự thiếu hiểu biết, sự không biết

Ví dụ:

I hate to admit my ignorance, but how does it work?

Tôi ghét phải thừa nhận sự thiếu hiểu biết của mình, nhưng nó hoạt động như thế nào?

delusion

/dɪˈluː.ʒən/

(noun) ảo tưởng, sự lừa dối, sự lừa bịp

Ví dụ:

He's under the delusion that he will be promoted this year.

Anh ấy đang ảo tưởng rằng mình sẽ được thăng chức trong năm nay.

delirium

/dɪˈlɪr.i.əm/

(noun) mê sảng

Ví dụ:

fits of delirium

cơn mê sảng

insanity

/ɪnˈsæn.ə.t̬i/

(noun) sự điên rồ, tình trạng điên, tình trạng mất trí, bệnh điên

Ví dụ:

It would be sheer insanity to attempt the trip in such bad weather.

Sẽ thật điên rồ nếu cố gắng thực hiện chuyến đi trong thời tiết xấu như vậy.

incapacity

/ˌɪn.kəˈpæs.ə.t̬i/

(noun) sự mất khả năng lao động, sự không có khả năng, sự không đủ khả năng, sự không đủ năng lực, sự bất lực

Ví dụ:

their incapacity to govern effectively

họ không có khả năng quản lý hiệu quả

hallucination

/həˌluː.səˈneɪ.ʃən/

(noun) ảo giác

Ví dụ:

High temperatures can cause hallucination.

Nhiệt độ cao có thể gây ra ảo giác.

fallacy

/ˈfæl.ə.si/

(noun) quan niệm sai lầm

Ví dụ:

It is a common fallacy that women are worse drivers than men.

Quan niệm sai lầm phổ biến là phụ nữ lái xe kém hơn nam giới.

misconception

/ˌmɪs.kənˈsep.ʃən/

(noun) quan niệm sai lầm

Ví dụ:

There is a common misconception that all deserts are hot.

Có một quan niệm sai lầm phổ biến rằng tất cả sa mạc đều nóng.

neglect

/nɪˈɡlekt/

(verb) bỏ bê, bỏ mặc, sao lãng;

(noun) sự bỏ bê, sự bỏ mặc, sự thờ ơ

Ví dụ:

Both parents were found guilty of neglect and their child was taken away from them.

Cả cha và mẹ đều bị kết tội bỏ bê và đứa con của họ đã bị bắt đi khỏi họ.

disregard

/ˌdɪs.rɪˈɡɑːrd/

(verb) coi thường, không quan tâm, phớt lờ, bỏ qua;

(noun) sự coi thường, sự phớt lờ, sự không quan tâm

Ví dụ:

She shows a total disregard for other people's feelings.

Cô ấy thể hiện sự coi thường hoàn toàn đối với cảm xúc của người khác.

misinterpret

/ˌmɪs.ɪnˈtɝː.prət/

(verb) hiểu sai, hiểu lầm

Ví dụ:

She deliberately misinterpreted the question.

Cô ấy cố tình hiểu sai câu hỏi.

overlook

/ˌoʊ.vɚˈlʊk/

(verb) nhìn ra, quan sát từ trên cao trông xuống, bỏ qua;

(noun) cảnh quan sát từ trên cao, sự xem xét, sự quan sát từ trên cao

Ví dụ:

There are lots of scenic overlooks along the road from New York to Montreal.

Có rất nhiều cảnh đẹp dọc theo con đường từ New York đến Montreal.

oblivious

/əˈblɪv.i.əs/

(adjective) không nhận ra, không nhận thức được, không biết

Ví dụ:

He drove on, oblivious to the fact that he had left his wallet at home.

Anh ấy lái xe tiếp, không nhận ra rằng mình đã để quên ví ở nhà.

deranged

/dɪˈreɪndʒd/

(adjective) loạn trí

Ví dụ:

At first, I thought he was deranged.

Lúc đầu tôi nghĩ anh ấy bị loạn trí.

insensible

/ɪnˈsen.sə.bəl/

(adjective) bất tỉnh, không có cảm giác, không nhận thức được, không biết

Ví dụ:

We found her lying on the floor, drunk and insensible.

Chúng tôi tìm thấy cô ấy nằm trên sàn, say xỉn và bất tỉnh.

naive

/naɪˈiːv/

(adjective) ngây thơ, khờ dại, ngờ nghệch

Ví dụ:

I can't believe you were so naive as to trust him!

Tôi không thể tin rằng bạn đã quá ngây thơ tin tưởng anh ta!

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu