Nghĩa của từ sagacious trong tiếng Việt
sagacious trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sagacious
US /səˈɡeɪ.ʃəs/
UK /səˈɡeɪ.ʃəs/
Tính từ
sáng suốt, thông thái, nhạy bén
having or showing keen mental discernment and good judgment; shrewd
Ví dụ:
•
The sagacious leader made decisions that benefited the entire nation.
Vị lãnh đạo sáng suốt đã đưa ra những quyết định có lợi cho cả dân tộc.
•
She offered sagacious advice to her younger colleagues.
Cô ấy đã đưa ra lời khuyên sáng suốt cho các đồng nghiệp trẻ của mình.