Nghĩa của từ acumen trong tiếng Việt

acumen trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

acumen

US /əˈkjuː.mən/
UK /ˈæk.jə.mən/
"acumen" picture

Danh từ

sự nhạy bén, sự tinh khôn

the ability to make good judgments and quick decisions, typically in a particular domain

Ví dụ:
Her business acumen helped the company grow rapidly.
Sự nhạy bén trong kinh doanh của cô ấy đã giúp công ty phát triển nhanh chóng.
He is known for his financial acumen.
Anh ấy nổi tiếng với đầu óc nhạy bén về tài chính.