Nghĩa của từ perceptive trong tiếng Việt

perceptive trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

perceptive

US /pɚˈsep.tɪv/
UK /pəˈsep.tɪv/
"perceptive" picture

Tính từ

sâu sắc, nhạy bén, có khả năng nhận thức

having or showing sensitive insight

Ví dụ:
She is a very perceptive observer of human nature.
Cô ấy là một người quan sát bản chất con người rất sâu sắc.
His perceptive comments revealed a deep understanding of the issue.
Những nhận xét sâu sắc của anh ấy cho thấy sự hiểu biết sâu sắc về vấn đề.
Từ liên quan: