Nghĩa của từ vigilance trong tiếng Việt
vigilance trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
vigilance
US /ˈvɪdʒ.əl.əns/
UK /ˈvɪdʒ.əl.əns/
Danh từ
sự cảnh giác, sự thận trọng
the action or state of keeping careful watch for possible danger or difficulties
Ví dụ:
•
The police urged the public to maintain vigilance after the recent string of robberies.
Cảnh sát kêu gọi người dân duy trì sự cảnh giác sau hàng loạt vụ cướp gần đây.
•
Constant vigilance is necessary to prevent cyber attacks.
Sự cảnh giác liên tục là cần thiết để ngăn chặn các cuộc tấn công mạng.