Nghĩa của từ imaginative trong tiếng Việt
imaginative trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
imaginative
US /ɪˈmædʒ.ə.nə.t̬ɪv/
UK /ɪˈmædʒ.ɪ.nə.tɪv/
Tính từ
giàu trí tưởng tượng, sáng tạo, đầy sáng kiến
having or showing creativity or inventiveness
Ví dụ:
•
She is an imaginative writer who creates vivid worlds.
Cô ấy là một nhà văn giàu trí tưởng tượng, người tạo ra những thế giới sống động.
•
The architect came up with an imaginative design for the new building.
Kiến trúc sư đã đưa ra một thiết kế đầy sáng tạo cho tòa nhà mới.