Nghĩa của từ acuteness trong tiếng Việt
acuteness trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
acuteness
US /əˈkjuːt.nəs/
UK /əˈkjuːt.nəs/
Danh từ
1.
sự dữ dội, tính cấp tính
the quality of being sharp, intense, or severe
Ví dụ:
•
The acuteness of the pain made it difficult for him to move.
Sự dữ dội của cơn đau khiến anh ấy khó di chuyển.
•
Doctors were concerned about the acuteness of the infection.
Các bác sĩ lo ngại về tính cấp tính của tình trạng nhiễm trùng.
2.
sự sắc sảo, sự nhạy bén
the ability to think or notice things quickly and clearly
Ví dụ:
•
She is known for her mental acuteness and quick wit.
Cô ấy nổi tiếng với sự sắc sảo về trí tuệ và sự nhanh trí.
•
The acuteness of his hearing allowed him to detect the faint sound.
Thính giác nhạy bén đã cho phép anh ấy phát hiện ra âm thanh yếu ớt.
Từ liên quan: