Avatar of Vocabulary Set Hoạt động và Hành vi

Bộ từ vựng Hoạt động và Hành vi trong bộ Từ vựng SAT về Nhân văn: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Hoạt động và Hành vi' trong bộ 'Từ vựng SAT về Nhân văn' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

entice

/ɪnˈtaɪs/

(verb) lôi kéo, dụ dỗ, cám dỗ

Ví dụ:

The bargain prices are expected to entice customers away from other stores.

Giá hời dự kiến sẽ lôi kéo khách hàng rời khỏi các cửa hàng khác.

galvanize

/ˈɡæl.və.naɪz/

(verb) mạ kẽm, kích động, thúc đẩy

Ví dụ:

The steel beams were galvanized to prevent corrosion.

Những thanh thép được mạ kẽm để ngăn ngừa ăn mòn.

impel

/ɪmˈpel/

(verb) thúc đẩy, thôi thúc

Ví dụ:

He was impelled by loyalty to tell the truth.

Anh ấy bị thôi thúc bởi lòng trung thành để nói ra sự thật.

spur

/spɝː/

(noun) đinh thúc ngựa, động lực, điều khuyến khích;

(verb) thúc (ngựa), thúc đẩy, khích lệ

Ví dụ:

His speech was a powerful spur to action.

Bài phát biểu của anh ấy là một động lực mạnh mẽ để hành động.

urge

/ɝːdʒ/

(noun) sự thôi thúc, sự thúc đẩy;

(verb) thúc giục, cố nài

Ví dụ:

He felt the urge to giggle.

Anh ấy cảm thấy sự thôi thúc phải cười khúc khích.

coax

/koʊks/

(verb) dỗ, dỗ ngọt, nói ngọt

Ví dụ:

coax a child to take his medicine

dỗ một đứa trẻ uống thuốc

persuade

/pɚˈsweɪd/

(verb) thuyết phục, làm cho tin

Ví dụ:

It wasn't easy, but I persuaded him to do the right thing

Nó không dễ dàng, nhưng tôi đã thuyết phục anh ấy làm điều đúng đắn

dissuade

/dɪˈsweɪd/

(verb) ngăn cản, khuyên can, khuyên ngăn, can ngăn

Ví dụ:

She made no attempt to dissuade him.

Cô ấy đã không cố gắng để ngăn cản anh ta.

dabble

/ˈdæb.əl/

(verb) chơi cho vui, nhúng, khua nhẹ

Ví dụ:

She is a talented musician but is content to just dabble.

Cô ấy là một nhạc sĩ tài năng nhưng chỉ muốn chơi cho vui.

partake

/pɑːrˈteɪk/

(verb) tham gia, ăn, uống, cùng có phần

Ví dụ:

They preferred not to partake in the social life of the town.

Họ không muốn tham gia vào đời sống xã hội của thị trấn.

venture

/ˈven.tʃɚ/

(noun) liên doanh, việc liều lĩnh, mạo hiểm;

(verb) mạo hiểm, liều, cả gan

Ví dụ:

His most recent business venture ended in bankruptcy.

Liên doanh kinh doanh gần đây nhất của ông ta đã kết thúc trong phá sản.

emulate

/ˈem.jə.leɪt/

(verb) noi theo, bắt chước, mô phỏng

Ví dụ:

She hopes to emulate her sister's sporting achievements.

Cô ấy hy vọng sẽ noi theo thành tích thể thao của chị gái mình.

mimic

/ˈmɪm.ɪk/

(noun) người có tài bắt chước;

(verb) bắt chước, nhại

Ví dụ:

She's a fantastic mimic.

Cô ấy là người có tài bắt chước tuyệt vời.

imitate

/ˈɪm.ə.teɪt/

(verb) bắt chước, làm theo

Ví dụ:

No computer can imitate the complex functions of the human brain.

Không máy tính nào có thể bắt chước các chức năng phức tạp của não người.

tease

/tiːz/

(verb) trêu chọc, chọc ghẹo, quấy rầy;

(noun) lời trêu chọc, sự chọc ghẹo

Ví dụ:

Ignore everything he said—it was all just a tease.

Bỏ qua tất cả những gì anh ấy nói - tất cả chỉ là một lời trêu chọc.

tantalize

/ˈtæn.ə.laɪz/

(verb) trêu ngươi, nhử, kích thích

Ví dụ:

The smell of freshly baked bread tantalized the hungry children.

Mùi bánh mì mới nướng đã trêu ngươi những đứa trẻ đang đói bụng.

belie

/bɪˈlaɪ/

(verb) che giấu, chứng minh điều gì đó là sai

Ví dụ:

Her calm face belied the anxiety she felt inside.

Khuôn mặt bình tĩnh của cô ấy che giấu sự lo lắng bên trong.

bombard

/bɑːmˈbɑːrd/

(verb) bắn phá, ném bom, oanh tạc

Ví dụ:

The troops bombarded the city, killing and injuring hundreds.

Quân đội đã bắn phá thành phố, giết chết và làm bị thương hàng trăm người.

lurk

/lɝːk/

(verb) ẩn nấp, rình rập, nấp

Ví dụ:

A crocodile was lurking just below the surface.

Con cá sấu đang ẩn nấp ngay bên dưới bề mặt.

inclination

/ˌɪn.kləˈneɪ.ʃən/

(noun) sự nghiêng, độ nghiêng, xu hướng, khuynh hướng, ý định, mong muốn

Ví dụ:

The inclination of the roof allows rainwater to drain easily.

Độ nghiêng của mái nhà giúp nước mưa thoát dễ dàng.

tendency

/ˈten.dən.si/

(noun) xu hướng, khuynh hướng, chiều hướng

Ví dụ:

She has a tendency to work late.

Cô ấy có xu hướng làm việc muộn.

propensity

/prəˈpen.sə.t̬i/

(noun) xu hướng, khuynh hướng

Ví dụ:

He showed a propensity for violence.

Anh ấy thể hiện khuynh hướng bạo lực.

temperament

/ˈtem.pɚ.ə.mənt/

(noun) tính khí, khí chất, bản tính

Ví dụ:

Her cheerful temperament makes her easy to get along with.

Tính khí vui vẻ của cô ấy khiến cô rất dễ hòa đồng.

caprice

/kəˈpriːs/

(noun) tính thất thường, sự thất thường, ý thích bất chợt, tùy hứng

Ví dụ:

His decisions seemed guided by nothing more than caprice.

Những quyết định của anh ta dường như chỉ bị chi phối bởi tính thất thường.

ritual

/ˈrɪtʃ.u.əl/

(noun) nghi lễ, nghi thức

Ví dụ:

religious rituals

nghi lễ tôn giáo

regimen

/ˈredʒ.ə.mən/

(noun) chế độ

Ví dụ:

a daily regimen of exercise

một chế độ tập thể dục hàng ngày

leverage

/ˈlev.ɚ.ɪdʒ/

(noun) đòn bẩy, sức ảnh hưởng, sức mạnh;

(verb) tận dụng, sử dụng tiền đi vay để đầu tư

Ví dụ:

Position the piece of wood so that maximum leverage can be applied.

Đặt thanh gỗ sao cho có thể tạo ra đòn bẩy tối đa.

moderation

/ˌmɑː.dəˈreɪ.ʃən/

(noun) sự điều độ, sự chừng mực, sự kiểm soát, sự kiểm duyệt, việc kiểm tra chấm thi

Ví dụ:

Eating in moderation is key to a healthy lifestyle.

Ăn uống điều độ là chìa khóa cho một lối sống lành mạnh.

sensitivity

/ˌsen.səˈtɪv.ə.t̬i/

(noun) sự nhạy cảm, sự nhạy, tính nhạy, độ nhạy

Ví dụ:

She was blind to the feelings and sensitivities of other people.

Cô ấy không nhận ra cảm xúc và sự nhạy cảm của người khác.

ambivalence

/æmˈbɪv.ə.ləns/

(noun) sự mơ hồ, sự mâu thuẫn, sự lưỡng lự, sự phân vân

Ví dụ:

His ambivalence towards the new job offer made it difficult for him to make a decision.

Sự mơ hồ của anh ấy đối với công việc mới khiến anh ấy khó đưa ra quyết định.

upbringing

/ˈʌpˌbrɪŋ.ɪŋ/

(noun) sự giáo dục, sự nuôi dạy, sự dạy dỗ con cái

Ví dụ:

Is it right to say all the crimes he committed were simply the result of his upbringing?

Có đúng không khi nói rằng tất cả những tội ác mà anh ta gây ra chỉ đơn giản là kết quả của sự nuôi dạy của anh ta?

uproar

/ˈʌp.rɔːr/

(noun) tiếng ồn ào, tiếng om sòm, sự náo động

Ví dụ:

Her comments provoked uproar from the audience.

Những bình luận của cô ta đã gây ra sự náo động từ khán giả.

rote

/roʊt/

(noun) việc học vẹt, việc học thuộc lòng

Ví dụ:

Students often rely on rote to memorize vocabulary for exams.

Học sinh thường dựa vào học vẹt để ghi nhớ từ vựng cho các kỳ thi.

semblance

/ˈsem.bləns/

(noun) vẻ bề ngoài, hình thức bên ngoài

Ví dụ:

He tried to maintain a semblance of calm during the meeting.

Anh ấy cố gắng giữ vẻ ngoài bình tĩnh trong suốt cuộc họp.

treatment

/ˈtriːt.mənt/

(noun) sự điều trị, phép trị bệnh, sự đối xử

Ví dụ:

The directive required equal treatment for men and women.

Chỉ thị yêu cầu đối xử bình đẳng đối với nam giới và phụ nữ.

paranoiac

/ˌper.əˈnɔɪ.æk/

(adjective) hoang tưởng;

(noun) người bị hoang tưởng

Ví dụ:

You're just being paranoiac.

Bạn chỉ đang hoang tưởng thôi.

competitive

/kəmˈpet̬.ə.t̬ɪv/

(adjective) cạnh tranh, đua tranh, có sức cạnh tranh

Ví dụ:

a competitive sport

một môn thể thao cạnh tranh

participatory

/pɑːrˈtɪs.ə.pəˌtɔːr.i/

(adjective) mang tính tham gia

Ví dụ:

The workshop used a participatory approach that encouraged everyone to contribute.

Buổi hội thảo sử dụng phương pháp mang tính tham gia, khuyến khích mọi người đóng góp.

frenetic

/frəˈnet̬.ɪk/

(adjective) điên cuồng, hối hả, hỗn loạn

Ví dụ:

to live at a frenetic pace

sống với nhịp độ hối hả

rowdy

/ˈraʊ.di/

(adjective) ồn ào, om sòm, huyên náo;

(noun) kẻ ồn ào, người ồn ào, người gây náo loạn

Ví dụ:

a rowdy crowd at the pub

một đám đông ồn ào ở quán rượu

adventurous

/ədˈven.tʃɚ.əs/

(adjective) phiêu lưu, mạo hiểm, thích phiêu lưu

Ví dụ:

I'm trying to be more adventurous with my cooking.

Tôi đang cố gắng mạo hiểm hơn với công việc nấu nướng của mình.

vibrant

/ˈvaɪ.brənt/

(adjective) rực rỡ, sôi nổi, mạnh mẽ

Ví dụ:

The hope is that this area will develop into a vibrant commercial centre.

Hy vọng khu vực này sẽ phát triển thành trung tâm thương mại sôi nổi.

addictive

/əˈdɪk.tɪv/

(adjective) gây nghiện, rất cuốn hút

Ví dụ:

Nicotine is highly addictive.

Nicotine có tính gây nghiện rất cao.

impetuous

/ɪmˈpetʃ.u.əs/

(adjective) hấp tấp, bốc đồng

Ví dụ:

Her impetuous decision led to unexpected problems.

Quyết định bốc đồng của cô ấy dẫn đến những vấn đề không lường trước.

expeditious

/ˌek.spəˈdɪʃ.əs/

(adjective) nhanh chóng, hiệu quả, khẩn trương

Ví dụ:

The team's expeditious decision-making process allowed them to complete the project ahead of schedule.

Quy trình ra quyết định nhanh chóng của nhóm cho phép họ hoàn thành dự án trước thời hạn.

brisk

/brɪsk/

(adjective) nhanh nhẹn, hoạt bát, sôi nổi, mát mẻ, se lạnh

Ví dụ:

a brisk walk

đi bộ nhanh

undercover

/ˌʌn.dɚˈkʌv.ɚ/

(adjective) bí mật, tay trong, kín;

(adverb) bí mật, kín, lén lút

Ví dụ:

an undercover police operation

hoạt động bí mật của cảnh sát

sedentary

/ˈsed.ən.ter.i/

(adjective) ít vận động, sống cố định

Ví dụ:

He became increasingly sedentary in later life.

Ông ấy ngày càng ít vận động hơn khi về già.

tumultuous

/tuːˈmʌl.tʃu.əs/

(adjective) ồn ào, náo động, đầy hỗn loạn, mãnh liệt, bùng nổ, hỗn loạn

Ví dụ:

The crowd gave a tumultuous applause as the band walked on stage.

Đám đông vỗ tay náo động khi ban nhạc bước lên sân khấu.

sedate

/səˈdeɪt/

(verb) cho dùng thuốc an thần, làm dịu, làm bình tĩnh;

(adjective) trầm tĩnh, điềm tĩnh, bình thản, bình tĩnh

Ví dụ:

We followed the youngsters at a more sedate pace.

Chúng tôi đi theo những người trẻ tuổi với tốc độ trầm tĩnh hơn.

hectic

/ˈhek.tɪk/

(adjective) bận rộn, tất bật, sôi nổi

Ví dụ:

a hectic schedule

lịch trình bận rộn

responsive

/rɪˈspɑːn.sɪv/

(adjective) tiếp thu, nhanh nhạy, linh hoạt

Ví dụ:

Firms have to be responsive to consumer demand.

Các công ty phải linh hoạt với nhu cầu của người tiêu dùng.

hands-on

/ˌhændzˈɑːn/

(adjective) thực tế, thực tiễn

Ví dụ:

to gain hands-on experience of industry

có được kinh nghiệm thực tế về ngành

bungled

/ˈbʌŋ.ɡəld/

(adjective) vụng về, cẩu thả, lộn xộn

Ví dụ:

a bungled robbery

một vụ cướp vụng về

exploratory

/ekˈsplɑː.rə.tɔːr.i/

(adjective) mang tính khám phá, thăm dò

Ví dụ:

The researchers conducted an exploratory study before launching the main project.

Các nhà nghiên cứu đã tiến hành một nghiên cứu thăm dò trước khi bắt đầu dự án chính.

excursive

/ɪkˈskɜːr.sɪv/

(adjective) lan man, lạc đề, hay di chuyển

Ví dụ:

Long excursive passages interrupt the logical progression of the argument.

Những đoạn văn lan man làm gián đoạn mạch lập luận logic.

frivolous

/ˈfrɪv.əl.əs/

(adjective) phù phiếm, không nghiêm túc, lố bịch, nhảm nhí

Ví dụ:

Her words seemed utterly frivolous.

Lời nói của cô ấy có vẻ hoàn toàn phù phiếm.

single-handedly

/ˌsɪŋ.ɡəlˈhæn.dɪd.li/

(adverb) một mình, tự mình

Ví dụ:

She built her small business single-handedly from scratch.

Cô ấy tự mình gây dựng doanh nghiệp nhỏ từ con số không.

rigorously

/ˈrɪɡ.ɚ.əs.li/

(adverb) chặt chẽ, nghiêm khắc, khắt khe, nghiêm ngặt

Ví dụ:

The country's press is rigorously controlled.

Báo chí nước này bị kiểm soát chặt chẽ.

strategically

/strəˈtiː.dʒɪ.kəl.i/

(adverb) một cách có chiến lược

Ví dụ:

The company strategically placed its advertisements to target younger audiences.

Công ty đã đặt quảng cáo một cách có chiến lược để nhắm đến đối tượng trẻ hơn.

leisurely

/ˈliː.ʒɚ.li/

(adjective) thong thả, ung dung, không vội vàng;

(adverb) một cách thong thả, ung dung

Ví dụ:

They set off at a leisurely pace.

Họ lên đường với tốc độ thong thả.

compulsively

/kəmˈpʌl.sɪv.li/

(adverb) một cách không kiểm soát được, một cách không thể cưỡng lại được

Ví dụ:

He checks his phone compulsively, even when he knows there are no new messages.

Anh ấy kiểm tra điện thoại một cách không kiểm soát, ngay cả khi biết rằng không có tin nhắn mới.

tenderly

/ˈten.dɚ.li/

(adverb) một cách dịu dàng, nhẹ nhàng, âu yếm

Ví dụ:

She tenderly kissed her child on the forehead before bedtime.

Cô ấy dịu dàng hôn lên trán đứa con trước giờ đi ngủ.

studiously

/ˈstuː.di.əs.li/

(adverb) một cách cẩn thận, cẩn trọng

Ví dụ:

She studiously avoided mentioning the mistake during the meeting.

Cô ấy cẩn trọng tránh nhắc đến sai sót trong suốt cuộc họp.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu