Bộ từ vựng Hoạt động và Hành vi trong bộ Từ vựng SAT về Nhân văn: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Hoạt động và Hành vi' trong bộ 'Từ vựng SAT về Nhân văn' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) lôi kéo, dụ dỗ, cám dỗ
Ví dụ:
The bargain prices are expected to entice customers away from other stores.
Giá hời dự kiến sẽ lôi kéo khách hàng rời khỏi các cửa hàng khác.
(verb) mạ kẽm, kích động, thúc đẩy
Ví dụ:
The steel beams were galvanized to prevent corrosion.
Những thanh thép được mạ kẽm để ngăn ngừa ăn mòn.
(verb) thúc đẩy, thôi thúc
Ví dụ:
He was impelled by loyalty to tell the truth.
Anh ấy bị thôi thúc bởi lòng trung thành để nói ra sự thật.
(noun) đinh thúc ngựa, động lực, điều khuyến khích;
(verb) thúc (ngựa), thúc đẩy, khích lệ
Ví dụ:
His speech was a powerful spur to action.
Bài phát biểu của anh ấy là một động lực mạnh mẽ để hành động.
(noun) sự thôi thúc, sự thúc đẩy;
(verb) thúc giục, cố nài
Ví dụ:
He felt the urge to giggle.
Anh ấy cảm thấy sự thôi thúc phải cười khúc khích.
(verb) dỗ, dỗ ngọt, nói ngọt
Ví dụ:
coax a child to take his medicine
dỗ một đứa trẻ uống thuốc
(verb) thuyết phục, làm cho tin
Ví dụ:
It wasn't easy, but I persuaded him to do the right thing
Nó không dễ dàng, nhưng tôi đã thuyết phục anh ấy làm điều đúng đắn
(verb) ngăn cản, khuyên can, khuyên ngăn, can ngăn
Ví dụ:
She made no attempt to dissuade him.
Cô ấy đã không cố gắng để ngăn cản anh ta.
(verb) chơi cho vui, nhúng, khua nhẹ
Ví dụ:
She is a talented musician but is content to just dabble.
Cô ấy là một nhạc sĩ tài năng nhưng chỉ muốn chơi cho vui.
(verb) tham gia, ăn, uống, cùng có phần
Ví dụ:
They preferred not to partake in the social life of the town.
Họ không muốn tham gia vào đời sống xã hội của thị trấn.
(noun) liên doanh, việc liều lĩnh, mạo hiểm;
(verb) mạo hiểm, liều, cả gan
Ví dụ:
His most recent business venture ended in bankruptcy.
Liên doanh kinh doanh gần đây nhất của ông ta đã kết thúc trong phá sản.
(verb) noi theo, bắt chước, mô phỏng
Ví dụ:
She hopes to emulate her sister's sporting achievements.
Cô ấy hy vọng sẽ noi theo thành tích thể thao của chị gái mình.
(noun) người có tài bắt chước;
(verb) bắt chước, nhại
Ví dụ:
She's a fantastic mimic.
Cô ấy là người có tài bắt chước tuyệt vời.
(verb) bắt chước, làm theo
Ví dụ:
No computer can imitate the complex functions of the human brain.
Không máy tính nào có thể bắt chước các chức năng phức tạp của não người.
(verb) trêu chọc, chọc ghẹo, quấy rầy;
(noun) lời trêu chọc, sự chọc ghẹo
Ví dụ:
Ignore everything he said—it was all just a tease.
Bỏ qua tất cả những gì anh ấy nói - tất cả chỉ là một lời trêu chọc.
(verb) trêu ngươi, nhử, kích thích
Ví dụ:
The smell of freshly baked bread tantalized the hungry children.
Mùi bánh mì mới nướng đã trêu ngươi những đứa trẻ đang đói bụng.
(verb) che giấu, chứng minh điều gì đó là sai
Ví dụ:
Her calm face belied the anxiety she felt inside.
Khuôn mặt bình tĩnh của cô ấy che giấu sự lo lắng bên trong.
(verb) bắn phá, ném bom, oanh tạc
Ví dụ:
The troops bombarded the city, killing and injuring hundreds.
Quân đội đã bắn phá thành phố, giết chết và làm bị thương hàng trăm người.
(verb) ẩn nấp, rình rập, nấp
Ví dụ:
A crocodile was lurking just below the surface.
Con cá sấu đang ẩn nấp ngay bên dưới bề mặt.
(noun) sự nghiêng, độ nghiêng, xu hướng, khuynh hướng, ý định, mong muốn
Ví dụ:
The inclination of the roof allows rainwater to drain easily.
Độ nghiêng của mái nhà giúp nước mưa thoát dễ dàng.
(noun) xu hướng, khuynh hướng, chiều hướng
Ví dụ:
She has a tendency to work late.
Cô ấy có xu hướng làm việc muộn.
(noun) xu hướng, khuynh hướng
Ví dụ:
He showed a propensity for violence.
Anh ấy thể hiện khuynh hướng bạo lực.
(noun) tính khí, khí chất, bản tính
Ví dụ:
Her cheerful temperament makes her easy to get along with.
Tính khí vui vẻ của cô ấy khiến cô rất dễ hòa đồng.
(noun) tính thất thường, sự thất thường, ý thích bất chợt, tùy hứng
Ví dụ:
His decisions seemed guided by nothing more than caprice.
Những quyết định của anh ta dường như chỉ bị chi phối bởi tính thất thường.
(noun) chế độ
Ví dụ:
a daily regimen of exercise
một chế độ tập thể dục hàng ngày
(noun) đòn bẩy, sức ảnh hưởng, sức mạnh;
(verb) tận dụng, sử dụng tiền đi vay để đầu tư
Ví dụ:
Position the piece of wood so that maximum leverage can be applied.
Đặt thanh gỗ sao cho có thể tạo ra đòn bẩy tối đa.
(noun) sự điều độ, sự chừng mực, sự kiểm soát, sự kiểm duyệt, việc kiểm tra chấm thi
Ví dụ:
Eating in moderation is key to a healthy lifestyle.
Ăn uống điều độ là chìa khóa cho một lối sống lành mạnh.
(noun) sự nhạy cảm, sự nhạy, tính nhạy, độ nhạy
Ví dụ:
She was blind to the feelings and sensitivities of other people.
Cô ấy không nhận ra cảm xúc và sự nhạy cảm của người khác.
(noun) sự mơ hồ, sự mâu thuẫn, sự lưỡng lự, sự phân vân
Ví dụ:
His ambivalence towards the new job offer made it difficult for him to make a decision.
Sự mơ hồ của anh ấy đối với công việc mới khiến anh ấy khó đưa ra quyết định.
(noun) sự giáo dục, sự nuôi dạy, sự dạy dỗ con cái
Ví dụ:
Is it right to say all the crimes he committed were simply the result of his upbringing?
Có đúng không khi nói rằng tất cả những tội ác mà anh ta gây ra chỉ đơn giản là kết quả của sự nuôi dạy của anh ta?
(noun) tiếng ồn ào, tiếng om sòm, sự náo động
Ví dụ:
Her comments provoked uproar from the audience.
Những bình luận của cô ta đã gây ra sự náo động từ khán giả.
(noun) việc học vẹt, việc học thuộc lòng
Ví dụ:
Students often rely on rote to memorize vocabulary for exams.
Học sinh thường dựa vào học vẹt để ghi nhớ từ vựng cho các kỳ thi.
(noun) vẻ bề ngoài, hình thức bên ngoài
Ví dụ:
He tried to maintain a semblance of calm during the meeting.
Anh ấy cố gắng giữ vẻ ngoài bình tĩnh trong suốt cuộc họp.
(noun) sự điều trị, phép trị bệnh, sự đối xử
Ví dụ:
The directive required equal treatment for men and women.
Chỉ thị yêu cầu đối xử bình đẳng đối với nam giới và phụ nữ.
(adjective) hoang tưởng;
(noun) người bị hoang tưởng
Ví dụ:
You're just being paranoiac.
Bạn chỉ đang hoang tưởng thôi.
(adjective) cạnh tranh, đua tranh, có sức cạnh tranh
Ví dụ:
a competitive sport
một môn thể thao cạnh tranh
(adjective) mang tính tham gia
Ví dụ:
The workshop used a participatory approach that encouraged everyone to contribute.
Buổi hội thảo sử dụng phương pháp mang tính tham gia, khuyến khích mọi người đóng góp.
(adjective) điên cuồng, hối hả, hỗn loạn
Ví dụ:
to live at a frenetic pace
sống với nhịp độ hối hả
(adjective) ồn ào, om sòm, huyên náo;
(noun) kẻ ồn ào, người ồn ào, người gây náo loạn
Ví dụ:
a rowdy crowd at the pub
một đám đông ồn ào ở quán rượu
(adjective) phiêu lưu, mạo hiểm, thích phiêu lưu
Ví dụ:
I'm trying to be more adventurous with my cooking.
Tôi đang cố gắng mạo hiểm hơn với công việc nấu nướng của mình.
(adjective) rực rỡ, sôi nổi, mạnh mẽ
Ví dụ:
The hope is that this area will develop into a vibrant commercial centre.
Hy vọng khu vực này sẽ phát triển thành trung tâm thương mại sôi nổi.
(adjective) gây nghiện, rất cuốn hút
Ví dụ:
Nicotine is highly addictive.
Nicotine có tính gây nghiện rất cao.
(adjective) hấp tấp, bốc đồng
Ví dụ:
Her impetuous decision led to unexpected problems.
Quyết định bốc đồng của cô ấy dẫn đến những vấn đề không lường trước.
(adjective) nhanh chóng, hiệu quả, khẩn trương
Ví dụ:
The team's expeditious decision-making process allowed them to complete the project ahead of schedule.
Quy trình ra quyết định nhanh chóng của nhóm cho phép họ hoàn thành dự án trước thời hạn.
(adjective) nhanh nhẹn, hoạt bát, sôi nổi, mát mẻ, se lạnh
Ví dụ:
a brisk walk
đi bộ nhanh
(adjective) bí mật, tay trong, kín;
(adverb) bí mật, kín, lén lút
Ví dụ:
an undercover police operation
hoạt động bí mật của cảnh sát
(adjective) ít vận động, sống cố định
Ví dụ:
He became increasingly sedentary in later life.
Ông ấy ngày càng ít vận động hơn khi về già.
(adjective) ồn ào, náo động, đầy hỗn loạn, mãnh liệt, bùng nổ, hỗn loạn
Ví dụ:
The crowd gave a tumultuous applause as the band walked on stage.
Đám đông vỗ tay náo động khi ban nhạc bước lên sân khấu.
(verb) cho dùng thuốc an thần, làm dịu, làm bình tĩnh;
(adjective) trầm tĩnh, điềm tĩnh, bình thản, bình tĩnh
Ví dụ:
We followed the youngsters at a more sedate pace.
Chúng tôi đi theo những người trẻ tuổi với tốc độ trầm tĩnh hơn.
(adjective) tiếp thu, nhanh nhạy, linh hoạt
Ví dụ:
Firms have to be responsive to consumer demand.
Các công ty phải linh hoạt với nhu cầu của người tiêu dùng.
(adjective) thực tế, thực tiễn
Ví dụ:
to gain hands-on experience of industry
có được kinh nghiệm thực tế về ngành
(adjective) vụng về, cẩu thả, lộn xộn
Ví dụ:
a bungled robbery
một vụ cướp vụng về
(adjective) mang tính khám phá, thăm dò
Ví dụ:
The researchers conducted an exploratory study before launching the main project.
Các nhà nghiên cứu đã tiến hành một nghiên cứu thăm dò trước khi bắt đầu dự án chính.
(adjective) lan man, lạc đề, hay di chuyển
Ví dụ:
Long excursive passages interrupt the logical progression of the argument.
Những đoạn văn lan man làm gián đoạn mạch lập luận logic.
(adjective) phù phiếm, không nghiêm túc, lố bịch, nhảm nhí
Ví dụ:
Her words seemed utterly frivolous.
Lời nói của cô ấy có vẻ hoàn toàn phù phiếm.
(adverb) một mình, tự mình
Ví dụ:
She built her small business single-handedly from scratch.
Cô ấy tự mình gây dựng doanh nghiệp nhỏ từ con số không.
(adverb) chặt chẽ, nghiêm khắc, khắt khe, nghiêm ngặt
Ví dụ:
The country's press is rigorously controlled.
Báo chí nước này bị kiểm soát chặt chẽ.
(adverb) một cách có chiến lược
Ví dụ:
The company strategically placed its advertisements to target younger audiences.
Công ty đã đặt quảng cáo một cách có chiến lược để nhắm đến đối tượng trẻ hơn.
(adjective) thong thả, ung dung, không vội vàng;
(adverb) một cách thong thả, ung dung
Ví dụ:
They set off at a leisurely pace.
Họ lên đường với tốc độ thong thả.
(adverb) một cách không kiểm soát được, một cách không thể cưỡng lại được
Ví dụ:
He checks his phone compulsively, even when he knows there are no new messages.
Anh ấy kiểm tra điện thoại một cách không kiểm soát, ngay cả khi biết rằng không có tin nhắn mới.
(adverb) một cách dịu dàng, nhẹ nhàng, âu yếm
Ví dụ:
She tenderly kissed her child on the forehead before bedtime.
Cô ấy dịu dàng hôn lên trán đứa con trước giờ đi ngủ.
(adverb) một cách cẩn thận, cẩn trọng
Ví dụ:
She studiously avoided mentioning the mistake during the meeting.
Cô ấy cẩn trọng tránh nhắc đến sai sót trong suốt cuộc họp.