Nghĩa của từ caprice trong tiếng Việt

caprice trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

caprice

US /kəˈpriːs/
UK /kəˈpriːs/
"caprice" picture

Danh từ

sự ngẫu hứng, sự thất thường

a sudden and unaccountable change of mood or behavior

Ví dụ:
Her decision to quit her job was a mere caprice.
Quyết định nghỉ việc của cô ấy chỉ là một sự ngẫu hứng.
The caprices of the weather made planning the outdoor wedding difficult.
Sự thay đổi thất thường của thời tiết đã khiến việc lên kế hoạch cho đám cưới ngoài trời trở nên khó khăn.