Nghĩa của từ leisurely trong tiếng Việt
leisurely trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
leisurely
US /ˈliː.ʒɚ.li/
UK /ˈleʒ.ə.li/
Tính từ
thong thả, nhàn nhã, ung dung
acting or done at leisure; unhurried or relaxed
Ví dụ:
•
They took a leisurely stroll through the park.
Họ đi dạo thong thả qua công viên.
•
We enjoyed a leisurely breakfast on the patio.
Chúng tôi đã có một bữa sáng thong thả trên sân hiên.
Trạng từ
thong thả, nhàn nhã, ung dung
in an unhurried or relaxed manner
Ví dụ:
•
She walked leisurely down the street, enjoying the sunshine.
Cô ấy đi bộ thong thả trên phố, tận hưởng ánh nắng mặt trời.
•
They ate their dinner leisurely, chatting and laughing.
Họ ăn tối thong thả, vừa trò chuyện vừa cười đùa.