Nghĩa của từ excursive trong tiếng Việt

excursive trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

excursive

US /ɪkˈskɜːr.sɪv/
UK /ɪkˈskɜː.sɪv/
"excursive" picture

Tính từ

lan man, ngoại đề

tending to deviate from the main topic or direct course; rambling or digressive

Ví dụ:
The professor's excursive lecture style made it difficult for students to take structured notes.
Phong cách giảng bài lan man của giáo sư khiến sinh viên khó ghi chép một cách có hệ thống.
He wrote an excursive essay that touched on many unrelated subjects.
Anh ấy đã viết một bài luận lan man đề cập đến nhiều chủ đề không liên quan.
Từ liên quan: