Avatar of Vocabulary Set Từ ngữ văn học

Bộ từ vựng Từ ngữ văn học trong bộ Từ vựng SAT cần thiết cho kỳ thi: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Từ ngữ văn học' trong bộ 'Từ vựng SAT cần thiết cho kỳ thi' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

versed

/vɝːst/

(adjective) thông thạo, am hiểu, thành thạo

Ví dụ:

He was well versed in employment law.

Anh ấy rất am hiểu về luật lao động.

intrepid

/ɪnˈtrep.ɪd/

(adjective) gan dạ, dũng cảm, không sợ hãi

Ví dụ:

The intrepid explorer ventured into the unknown jungle.

Nhà thám hiểm gan dạ đã dấn thân vào khu rừng hoang vu chưa được khám phá.

temerity

/təˈmer.ə.t̬i/

(noun) sự táo bạo, liều lĩnh, cả gan

Ví dụ:

He had the temerity to question his boss’s decision.

Anh ta cả gan chất vấn quyết định của sếp mình.

even-handed

/ˌiː.vənˈhæn.dɪd/

(adjective) công bằng, không thiên vị

Ví dụ:

The judge was praised for her even-handed approach to the case.

Vị thẩm phán được khen ngợi vì cách tiếp cận công bằng của bà ấy đối với vụ án.

accursed

/əˈkɝːst/

(adjective) đáng nguyền rủa, bị nguyền rủa

Ví dụ:

an accursed house

một ngôi nhà bị nguyền rủa

trying

/ˈtraɪ.ɪŋ/

(adjective) khó chịu, mệt mỏi, gây căng thẳng

Ví dụ:

I had a very trying day at work.

Tôi đã có một ngày làm việc rất mệt mỏi.

taxing

/ˈtæk.sɪŋ/

(adjective) nặng nhọc, mệt mỏi, căng thẳng

Ví dụ:

a taxing job

một công việc nặng nhọc

garb

/ɡɑːrb/

(noun) trang phục, quần áo

Ví dụ:

The monks wore traditional orange garb.

Các nhà sư mặc trang phục truyền thống màu cam.

order

/ˈɔːr.dɚ/

(noun) đơn hàng, thứ tự, trật tự;

(verb) đặt hàng, gọi món, ra lệnh

Ví dụ:

I filed the cards in alphabetical order.

Tôi xếp các thẻ theo thứ tự bảng chữ cái.

heather

/ˈheð.ɚ/

(noun) hoa thạch nam

Ví dụ:

The hills were covered in blooming heather.

Những ngọn đồi phủ đầy hoa thạch nam đang nở rộ.

clump

/klʌmp/

(noun) bụi, khóm, nhóm, cụm, tiếng bước chân nặng nề;

(verb) bước nặng nề, tụ lại thành khóm/ cụm

Ví dụ:

A small clump of trees stood near the river.

Một khóm cây nhỏ mọc gần con sông.

feast

/fiːst/

(noun) bữa tiệc, yến tiệc, niềm hứng thú;

(verb) thưởng thức, dự tiệc, ăn cỗ

Ví dụ:

a wedding feast

tiệc cưới

bristle

/ˈbrɪs.əl/

(noun) lông cứng, râu rễ tre, tơ cứng;

(verb) dựng đứng (lông), nổi giận

Ví dụ:

My toothbrush has blue and white plastic bristles.

Bàn chải đánh răng của tôi có lông bàn chải nhựa màu xanh và trắng.

sundry

/ˈsʌn.dri/

(adjective) nhiều thứ khác nhau, linh tinh

Ví dụ:

The store sells fruits, vegetables, and sundry household items.

Cửa hàng bán trái cây, rau củ và các đồ gia dụng linh tinh.

modicum

/ˈmɑː.dɪ.kəm/

(noun) một chút, một lượng nhỏ

Ví dụ:

They should win, given a modicum of luck.

Họ sẽ thắng, nếu có một chút may mắn.

attend

/əˈtend/

(verb) tham dự, có mặt, chăm sóc

Ví dụ:

The entire sales force attended the conference.

Toàn bộ lực lượng bán hàng tham dự hội nghị.

trail

/treɪl/

(verb) kéo lê, lết bước, tụt lại;

(noun) dấu vết, vết tích, đường mòn, lối đi

Ví dụ:

The kids left a trail of muddy footprints across the kitchen floor.

Bọn trẻ đã để lại dấu chân đầy bùn trên sàn bếp.

tippler

/ˈtɪp.lɚ/

(noun) người hay uống rượu

Ví dụ:

My uncle is a tippler, he enjoys having a few drinks every evening after work.

Chú tôi là một người hay uống rượu, ông ấy thích thưởng thức vài ly sau mỗi buổi làm việc.

melancholy

/ˈmel.əŋ.kɑː.li/

(adjective) u sầu, buồn bã, u buồn;

(noun) sự u sầu, sự sầu muộn, sự buồn bã

Ví dụ:

The melancholy song died away.

Bài hát u sầu đã lắng xuống.

queer

/kwɪr/

(adjective) kỳ lạ, kỳ quặc, khác thường;

(noun) người đồng tính, người thuộc cộng đồng LGBTQ+;

(verb) thay đổi để không còn gắn với một giới tính cụ thể

Ví dụ:

She had a queer feeling that she was being watched.

Cô ấy có cảm giác kỳ lạ rằng mình đang bị theo dõi.

stale

/steɪl/

(adjective) ôi, thiu, cũ rích

Ví dụ:

The cake had gone stale.

Bánh đã bị thiu.

stilted

/ˈstɪl.tɪd/

(adjective) gượng gạo, không tự nhiên, kiểu cách

Ví dụ:

He writes in a formal and somewhat stilted style.

Anh ấy viết theo phong cách trang trọng và có phần gượng gạo.

bosom

/ˈbʊz.əm/

(noun) bộ ngực, ngực áo, sự che chở đùm bọc

Ví dụ:

her ample bosom

bộ ngực đầy đặn của cô ấy

prow

/praʊ/

(noun) mũi tàu

Ví dụ:

The captain stood proudly at the prow, surveying the vast ocean before him.

Thuyền trưởng đứng tự hào ở mũi tàu, quan sát đại dương mênh mông trước mặt.

abash

/əˈbæʃ/

(verb) làm bối rối, xấu hổ, ngượng ngùng

Ví dụ:

He didn’t mean to abash his classmates with his comment.

Anh ấy không có ý làm các bạn cùng lớp ngượng ngùng với bình luận của mình.

connive

/kəˈnaɪv/

(verb) đồng lõa, âm mưu, thông đồng

Ví dụ:

The officials were accused of conniving with the criminals.

Các quan chức bị buộc tội đồng lõa với những kẻ tội phạm.

flounder

/ˈflaʊn.dɚ/

(noun) cá bơn;

(verb) lúng túng, vùng vẫy, nhầm lẫn

Ví dụ:

Flounders are demersal fish, found at the bottom of oceans around the world; some species will also enter estuaries.

Cá bơn là loài cá đáy, được tìm thấy ở đáy đại dương trên khắp thế giới; một số loài cũng sẽ vào cửa sông.

throng

/θrɑːŋ/

(noun) đám đông;

(verb) tập trung, xúm lại, kéo đến

Ví dụ:

A huge throng had gathered around the speaker.

Đám đông khổng lồ đã tụ tập xung quanh diễn giả.

ransack

/ˈræn.sæk/

(verb) lục soát, lục lọi

Ví dụ:

Burglars ransacked her home.

Kẻ trộm đã lục soát nhà cô ấy.

demur

/dɪˈmɝː/

(verb) từ chối, phản đối, ngần ngại, do dự, lưỡng lự, chần chừ;

(noun) sự phản đối, sự từ chối, sự ngần ngại, sự do dự, sự lưỡng lự, sự chần chừ

Ví dụ:

She agreed to his request without demur.

Cô ấy đồng ý với yêu cầu của anh ta mà không do dự.

accost

/əˈkɑːst/

(verb) tiếp cận thô lỗ

Ví dụ:

The journalist was accosted by fans outside the theater.

Nhà báo bị những người hâm mộ tiếp cận thô lỗ bên ngoài rạp hát.

despondency

/dɪˈspɑːn.dən.si/

(noun) sự tuyệt vọng, sự chán nản, sự nản lòng

Ví dụ:

Life's not all gloom and despondency.

Cuộc sống không phải lúc nào cũng u ám và tuyệt vọng.

deprecatory

/ˈdep.rə.kə.tɔːr.i/

(adjective) phản đối, chỉ trích, chê bai, coi thường

Ví dụ:

Hardly a day goes by when there is not a deprecatory reference to him.

Hầu như không ngày nào trôi qua mà không có những lời chê bai về anh ta.

slight

/slaɪt/

(adjective) nhẹ, không đáng kể, mong manh;

(noun) sự coi thường, sự coi nhẹ, sự xem khinh;

(verb) coi thường, khinh bỉ, coi nhẹ

Ví dụ:

She had a slight headache.

Cô ấy đau đầu nhẹ.

indigo

/ˈɪn.dɪ.ɡoʊ/

(noun) màu chàm;

(adjective) có màu chàm

Ví dụ:

She wore an indigo dress to the party.

Cô ấy mặc một chiếc váy màu chàm đến bữa tiệc.

pyre

/paɪr/

(noun) đống lửa, giàn thiêu

Ví dụ:

The villagers built a pyre for the cremation ceremony.

Người dân trong làng đã dựng một đống lửa cho lễ hỏa táng.

mirth

/mɝːθ/

(noun) tiếng cười, niềm vui, sự vui vẻ

Ví dụ:

Her impersonations of our teachers were a source of considerable mirth.

Việc cô bé bắt chước giáo viên của chúng tôi đã mang lại nhiều tiếng cười.

croon

/kruːn/

(verb) hát nhẹ nhàng, ngân nga

Ví dụ:

The singer crooned romantic songs all evening.

Ca sĩ ngân nga những bài hát lãng mạn suốt buổi tối.

await

/əˈweɪt/

(verb) chờ đợi (ai/ cái gì)

Ví dụ:

He's anxiously awaiting his test results.

Anh ấy đang hồi hộp chờ đợi kết quả kiểm tra của mình.

listlessly

/ˈlɪst.ləs.li/

(adverb) một cách uể oải, thiếu năng lượng, hờ hững

Ví dụ:

She stared listlessly out of the window.

Cô ấy nhìn ra ngoài cửa sổ một cách uể oải.

stately

/ˈsteɪt.li/

(adjective) uy nghiêm, oai nghiêm, hùng vĩ, tráng lệ, trang trọng

Ví dụ:

He always walked with a stately bearing.

Ông ấy luôn bước đi với dáng vẻ uy nghiêm.

wend

/wend/

(verb) đi qua, di chuyển chậm rãi

Ví dụ:

They wended their way through the narrow streets of the old town.

Họ đi qua những con phố hẹp của phố cổ.

languish

/ˈlæŋ.ɡwɪʃ/

(verb) xuống cấp, không tiến triển, suy yếu

Ví dụ:

The abandoned building began to languish, its once vibrant walls now crumbling and covered in graffiti.

Tòa nhà bỏ hoang bắt đầu xuống cấp, những bức tường rực rỡ một thời giờ đổ nát và phủ đầy hình vẽ graffiti.

wince

/wɪns/

(verb) nhăn mặt, cau mày (bộc lộ nỗi đau, nỗi buồn, sự ngượng ngùng, ...);

(noun) cái nhăn mặt, sự nhăn mặt, sự cau mày

Ví dụ:

a wince of pain

cái nhăn mặt vì đau

tempest

/ˈtem.pɪst/

(noun) cơn bão lớn, giông tố dữ dội

Ví dụ:

The ship was caught in a fierce tempest at sea.

Con tàu bị mắc kẹt trong một cơn bão dữ dội trên biển.

trace

/treɪs/

(verb) lần ra, tìm kiếm, phát hiện, truy tìm;

(noun) dấu vết, vết tích, dấu hiệu

Ví dụ:

It's exciting to discover traces of earlier civilizations.

Thật thú vị khi khám phá dấu vết của các nền văn minh trước đó.

spoiled

/spɔɪld/

(adjective) hư hỏng, được nuông chiều quá mức, bị hỏng, hư hại

Ví dụ:

The spoiled child threw a tantrum when he didn’t get his way.

Đứa trẻ được nuông chiều quá mức đã nổi giận khi không được như ý.

daredevil

/ˈderˌdev.əl/

(noun) kẻ liều mạng, người táo bạo, người liều lĩnh;

(adjective) nguy hiểm táo bạo, liều lĩnh, liều mạng

Ví dụ:

Don't try any daredevil stunts.

Đừng thử bất kỳ pha nguy hiểm táo bạo nào.

bower

/ˈbaʊ.ɚ/

(noun) chỗ nghỉ mát, lán nhỏ, chòi lá

Ví dụ:

They built a charming bower in the garden for summer evenings.

Họ xây một chỗ nghỉ mát duyên dáng trong vườn cho những buổi tối mùa hè.

sequester

/sɪˈkwes.tɚ/

(verb) tịch thu tạm thời, cách ly, tách riêng

Ví dụ:

The government sequestered the company’s assets during the investigation.

Chính phủ đã tịch thu tạm thời tài sản của công ty trong quá trình điều tra.

basely

/ˈbeɪs.li/

(adverb) một cách hèn hạ, đê tiện, thấp kém

Ví dụ:

He acted basely to take credit for someone else’s work.

Anh ta hành xử hèn hạ khi nhận công lao của người khác.

acquit

/əˈkwɪt/

(verb) tuyên bố trắng án, tha bổng

Ví dụ:

She was acquitted of all the charges against her.

Cô ấy đã được trắng án cho tất cả các cáo buộc chống lại cô ấy.

leave

/liːv/

(verb) để lại, bỏ lại, để mặc;

(noun) sự cho phép, sự cáo từ, sự cáo biệt

Ví dụ:

How much annual leave do you get?

Hàng năm bạn được nghỉ phép bao nhiêu?

apostrophize

/əˈpɑː.strə.faɪz/

(verb) sử dụng dấu nháy đơn, nói trực tiếp với, viết trực tiếp với

Ví dụ:

Make sure to apostrophize properly when writing contractions.

Hãy chắc chắn sử dụng dấu nháy đơn đúng khi viết các từ rút gọn.

swoon

/swuːn/

(verb) ngất đi, xỉu đi, ngất xỉu, mê mẩn, say đắm, ngất ngây;

(noun) trạng thái ngất xỉu, bất tỉnh

Ví dụ:

He fell into a swoon after hearing the tragic story.

Anh ấy rơi vào trạng thái ngất xỉu sau khi nghe câu chuyện bi thảm.

wreath

/riːθ/

(noun) vòng hoa, tràng hoa, vòng

Ví dụ:

The son put a wreath on his mother's grave.

Người con trai đặt vòng hoa lên mộ mẹ.

blight

/blaɪt/

(noun) bệnh hại cây trồng, sự hủy hoại, điều tai hại;

(verb) hủy hoại, làm hư hại, phá hỏng, gây tai hại, tàn phá

Ví dụ:

The potato crops suffered from a serious blight last season.

Vụ khoai tây đã bị bệnh hại nghiêm trọng mùa trước.

stringent

/ˈstrɪn.dʒənt/

(adjective) nghiêm ngặt, nghiêm khắc, chặt chẽ, khó khăn

Ví dụ:

stringent air quality regulations

quy định nghiêm ngặt về chất lượng không khí

stubble

/ˈstʌb.əl/

(noun) râu lởm chởm, gốc rạ

Ví dụ:

He rubbed the stubble on his chin.

Anh ta xoa râu lởm chởm trên cằm.

pathos

/ˈpeɪ.θɑːs/

(noun) sự xúc động, sự cảm động, sự thương cảm, lời lẽ đánh vào cảm xúc

Ví dụ:

The movie was full of pathos, making many viewers cry.

Bộ phim đầy xúc động, khiến nhiều khán giả bật khóc.

anon

/əˈnɑːn/

(adverb) ngay lập tức, sớm thôi;

(abbreviation) ẩn danh

Ví dụ:

The letter was sent by an anon writer.

Bức thư được gửi bởi một tác giả ẩn danh.

edifice

/ˈed.ə.fɪs/

(noun) tòa nhà, dinh thự

Ví dụ:

an imposing edifice

một tòa nhà hùng vĩ

evince

/ɪˈvɪns/

(verb) thể hiện, biểu lộ, chứng tỏ, bày tỏ, tỏ ra

Ví dụ:

She evinced great excitement at the news.

Cô ấy bày tỏ sự phấn khích lớn khi nghe tin.

semblance

/ˈsem.bləns/

(noun) vẻ bề ngoài, hình thức bên ngoài

Ví dụ:

He tried to maintain a semblance of calm during the meeting.

Anh ấy cố gắng giữ vẻ ngoài bình tĩnh trong suốt cuộc họp.

injudiciously

/ˌɪn.dʒuːˈdɪʃ.əs.li/

(adverb) một cách thiếu thận trọng, khinh suất, không sáng suốt, không khôn ngoan

Ví dụ:

He injudiciously invested all his savings in a risky venture.

Anh ta đã đầu tư một cách thiếu thận trọng tất cả tiền tiết kiệm của mình vào một dự án mạo hiểm.

clad

/klæd/

(adjective) mặc, phủ kín, bao phủ

Ví dụ:

A stranger appeared, clad in white.

Một người lạ xuất hiện, mặc đồ trắng.

tavern

/ˈtæv.ɚn/

(noun) quán rượu, nhà trọ nhỏ

Ví dụ:

They met at a local tavern for dinner and drinks.

Họ gặp nhau ở một quán rượu địa phương để ăn tối và uống nước.

gainsay

/ˌɡeɪnˈseɪ/

(verb) phủ nhận, bác bỏ, phản đối

Ví dụ:

Nobody can gainsay his claims.

Không ai có thể phủ nhận những tuyên bố của ông ấy.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu