Bộ từ vựng Từ ngữ văn học trong bộ Từ vựng SAT cần thiết cho kỳ thi: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Từ ngữ văn học' trong bộ 'Từ vựng SAT cần thiết cho kỳ thi' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) thông thạo, am hiểu, thành thạo
Ví dụ:
He was well versed in employment law.
Anh ấy rất am hiểu về luật lao động.
(adjective) gan dạ, dũng cảm, không sợ hãi
Ví dụ:
The intrepid explorer ventured into the unknown jungle.
Nhà thám hiểm gan dạ đã dấn thân vào khu rừng hoang vu chưa được khám phá.
(noun) sự táo bạo, liều lĩnh, cả gan
Ví dụ:
He had the temerity to question his boss’s decision.
Anh ta cả gan chất vấn quyết định của sếp mình.
(adjective) công bằng, không thiên vị
Ví dụ:
The judge was praised for her even-handed approach to the case.
Vị thẩm phán được khen ngợi vì cách tiếp cận công bằng của bà ấy đối với vụ án.
(adjective) đáng nguyền rủa, bị nguyền rủa
Ví dụ:
an accursed house
một ngôi nhà bị nguyền rủa
(adjective) khó chịu, mệt mỏi, gây căng thẳng
Ví dụ:
I had a very trying day at work.
Tôi đã có một ngày làm việc rất mệt mỏi.
(adjective) nặng nhọc, mệt mỏi, căng thẳng
Ví dụ:
a taxing job
một công việc nặng nhọc
(noun) trang phục, quần áo
Ví dụ:
The monks wore traditional orange garb.
Các nhà sư mặc trang phục truyền thống màu cam.
(noun) đơn hàng, thứ tự, trật tự;
(verb) đặt hàng, gọi món, ra lệnh
Ví dụ:
I filed the cards in alphabetical order.
Tôi xếp các thẻ theo thứ tự bảng chữ cái.
(noun) hoa thạch nam
Ví dụ:
The hills were covered in blooming heather.
Những ngọn đồi phủ đầy hoa thạch nam đang nở rộ.
(noun) bụi, khóm, nhóm, cụm, tiếng bước chân nặng nề;
(verb) bước nặng nề, tụ lại thành khóm/ cụm
Ví dụ:
A small clump of trees stood near the river.
Một khóm cây nhỏ mọc gần con sông.
(noun) bữa tiệc, yến tiệc, niềm hứng thú;
(verb) thưởng thức, dự tiệc, ăn cỗ
Ví dụ:
a wedding feast
tiệc cưới
(noun) lông cứng, râu rễ tre, tơ cứng;
(verb) dựng đứng (lông), nổi giận
Ví dụ:
My toothbrush has blue and white plastic bristles.
Bàn chải đánh răng của tôi có lông bàn chải nhựa màu xanh và trắng.
(adjective) nhiều thứ khác nhau, linh tinh
Ví dụ:
The store sells fruits, vegetables, and sundry household items.
Cửa hàng bán trái cây, rau củ và các đồ gia dụng linh tinh.
(noun) một chút, một lượng nhỏ
Ví dụ:
They should win, given a modicum of luck.
Họ sẽ thắng, nếu có một chút may mắn.
(verb) tham dự, có mặt, chăm sóc
Ví dụ:
The entire sales force attended the conference.
Toàn bộ lực lượng bán hàng tham dự hội nghị.
(verb) kéo lê, lết bước, tụt lại;
(noun) dấu vết, vết tích, đường mòn, lối đi
Ví dụ:
The kids left a trail of muddy footprints across the kitchen floor.
Bọn trẻ đã để lại dấu chân đầy bùn trên sàn bếp.
(noun) người hay uống rượu
Ví dụ:
My uncle is a tippler, he enjoys having a few drinks every evening after work.
Chú tôi là một người hay uống rượu, ông ấy thích thưởng thức vài ly sau mỗi buổi làm việc.
(adjective) u sầu, buồn bã, u buồn;
(noun) sự u sầu, sự sầu muộn, sự buồn bã
Ví dụ:
The melancholy song died away.
Bài hát u sầu đã lắng xuống.
(adjective) kỳ lạ, kỳ quặc, khác thường;
(noun) người đồng tính, người thuộc cộng đồng LGBTQ+;
(verb) thay đổi để không còn gắn với một giới tính cụ thể
Ví dụ:
She had a queer feeling that she was being watched.
Cô ấy có cảm giác kỳ lạ rằng mình đang bị theo dõi.
(adjective) gượng gạo, không tự nhiên, kiểu cách
Ví dụ:
He writes in a formal and somewhat stilted style.
Anh ấy viết theo phong cách trang trọng và có phần gượng gạo.
(noun) bộ ngực, ngực áo, sự che chở đùm bọc
Ví dụ:
her ample bosom
bộ ngực đầy đặn của cô ấy
(noun) mũi tàu
Ví dụ:
The captain stood proudly at the prow, surveying the vast ocean before him.
Thuyền trưởng đứng tự hào ở mũi tàu, quan sát đại dương mênh mông trước mặt.
(verb) làm bối rối, xấu hổ, ngượng ngùng
Ví dụ:
He didn’t mean to abash his classmates with his comment.
Anh ấy không có ý làm các bạn cùng lớp ngượng ngùng với bình luận của mình.
(verb) đồng lõa, âm mưu, thông đồng
Ví dụ:
The officials were accused of conniving with the criminals.
Các quan chức bị buộc tội đồng lõa với những kẻ tội phạm.
(noun) cá bơn;
(verb) lúng túng, vùng vẫy, nhầm lẫn
Ví dụ:
Flounders are demersal fish, found at the bottom of oceans around the world; some species will also enter estuaries.
Cá bơn là loài cá đáy, được tìm thấy ở đáy đại dương trên khắp thế giới; một số loài cũng sẽ vào cửa sông.
(noun) đám đông;
(verb) tập trung, xúm lại, kéo đến
Ví dụ:
A huge throng had gathered around the speaker.
Đám đông khổng lồ đã tụ tập xung quanh diễn giả.
(verb) lục soát, lục lọi
Ví dụ:
Burglars ransacked her home.
Kẻ trộm đã lục soát nhà cô ấy.
(verb) từ chối, phản đối, ngần ngại, do dự, lưỡng lự, chần chừ;
(noun) sự phản đối, sự từ chối, sự ngần ngại, sự do dự, sự lưỡng lự, sự chần chừ
Ví dụ:
She agreed to his request without demur.
Cô ấy đồng ý với yêu cầu của anh ta mà không do dự.
(verb) tiếp cận thô lỗ
Ví dụ:
The journalist was accosted by fans outside the theater.
Nhà báo bị những người hâm mộ tiếp cận thô lỗ bên ngoài rạp hát.
(noun) sự tuyệt vọng, sự chán nản, sự nản lòng
Ví dụ:
Life's not all gloom and despondency.
Cuộc sống không phải lúc nào cũng u ám và tuyệt vọng.
(adjective) phản đối, chỉ trích, chê bai, coi thường
Ví dụ:
Hardly a day goes by when there is not a deprecatory reference to him.
Hầu như không ngày nào trôi qua mà không có những lời chê bai về anh ta.
(adjective) nhẹ, không đáng kể, mong manh;
(noun) sự coi thường, sự coi nhẹ, sự xem khinh;
(verb) coi thường, khinh bỉ, coi nhẹ
Ví dụ:
She had a slight headache.
Cô ấy đau đầu nhẹ.
(noun) màu chàm;
(adjective) có màu chàm
Ví dụ:
She wore an indigo dress to the party.
Cô ấy mặc một chiếc váy màu chàm đến bữa tiệc.
(noun) đống lửa, giàn thiêu
Ví dụ:
The villagers built a pyre for the cremation ceremony.
Người dân trong làng đã dựng một đống lửa cho lễ hỏa táng.
(noun) tiếng cười, niềm vui, sự vui vẻ
Ví dụ:
Her impersonations of our teachers were a source of considerable mirth.
Việc cô bé bắt chước giáo viên của chúng tôi đã mang lại nhiều tiếng cười.
(verb) hát nhẹ nhàng, ngân nga
Ví dụ:
The singer crooned romantic songs all evening.
Ca sĩ ngân nga những bài hát lãng mạn suốt buổi tối.
(verb) chờ đợi (ai/ cái gì)
Ví dụ:
He's anxiously awaiting his test results.
Anh ấy đang hồi hộp chờ đợi kết quả kiểm tra của mình.
(adverb) một cách uể oải, thiếu năng lượng, hờ hững
Ví dụ:
She stared listlessly out of the window.
Cô ấy nhìn ra ngoài cửa sổ một cách uể oải.
(adjective) uy nghiêm, oai nghiêm, hùng vĩ, tráng lệ, trang trọng
Ví dụ:
He always walked with a stately bearing.
Ông ấy luôn bước đi với dáng vẻ uy nghiêm.
(verb) đi qua, di chuyển chậm rãi
Ví dụ:
They wended their way through the narrow streets of the old town.
Họ đi qua những con phố hẹp của phố cổ.
(verb) xuống cấp, không tiến triển, suy yếu
Ví dụ:
The abandoned building began to languish, its once vibrant walls now crumbling and covered in graffiti.
Tòa nhà bỏ hoang bắt đầu xuống cấp, những bức tường rực rỡ một thời giờ đổ nát và phủ đầy hình vẽ graffiti.
(verb) nhăn mặt, cau mày (bộc lộ nỗi đau, nỗi buồn, sự ngượng ngùng, ...);
(noun) cái nhăn mặt, sự nhăn mặt, sự cau mày
Ví dụ:
a wince of pain
cái nhăn mặt vì đau
(noun) cơn bão lớn, giông tố dữ dội
Ví dụ:
The ship was caught in a fierce tempest at sea.
Con tàu bị mắc kẹt trong một cơn bão dữ dội trên biển.
(verb) lần ra, tìm kiếm, phát hiện, truy tìm;
(noun) dấu vết, vết tích, dấu hiệu
Ví dụ:
It's exciting to discover traces of earlier civilizations.
Thật thú vị khi khám phá dấu vết của các nền văn minh trước đó.
(adjective) hư hỏng, được nuông chiều quá mức, bị hỏng, hư hại
Ví dụ:
The spoiled child threw a tantrum when he didn’t get his way.
Đứa trẻ được nuông chiều quá mức đã nổi giận khi không được như ý.
(noun) kẻ liều mạng, người táo bạo, người liều lĩnh;
(adjective) nguy hiểm táo bạo, liều lĩnh, liều mạng
Ví dụ:
Don't try any daredevil stunts.
Đừng thử bất kỳ pha nguy hiểm táo bạo nào.
(noun) chỗ nghỉ mát, lán nhỏ, chòi lá
Ví dụ:
They built a charming bower in the garden for summer evenings.
Họ xây một chỗ nghỉ mát duyên dáng trong vườn cho những buổi tối mùa hè.
(verb) tịch thu tạm thời, cách ly, tách riêng
Ví dụ:
The government sequestered the company’s assets during the investigation.
Chính phủ đã tịch thu tạm thời tài sản của công ty trong quá trình điều tra.
(adverb) một cách hèn hạ, đê tiện, thấp kém
Ví dụ:
He acted basely to take credit for someone else’s work.
Anh ta hành xử hèn hạ khi nhận công lao của người khác.
(verb) tuyên bố trắng án, tha bổng
Ví dụ:
She was acquitted of all the charges against her.
Cô ấy đã được trắng án cho tất cả các cáo buộc chống lại cô ấy.
(verb) để lại, bỏ lại, để mặc;
(noun) sự cho phép, sự cáo từ, sự cáo biệt
Ví dụ:
How much annual leave do you get?
Hàng năm bạn được nghỉ phép bao nhiêu?
(verb) sử dụng dấu nháy đơn, nói trực tiếp với, viết trực tiếp với
Ví dụ:
Make sure to apostrophize properly when writing contractions.
Hãy chắc chắn sử dụng dấu nháy đơn đúng khi viết các từ rút gọn.
(verb) ngất đi, xỉu đi, ngất xỉu, mê mẩn, say đắm, ngất ngây;
(noun) trạng thái ngất xỉu, bất tỉnh
Ví dụ:
He fell into a swoon after hearing the tragic story.
Anh ấy rơi vào trạng thái ngất xỉu sau khi nghe câu chuyện bi thảm.
(noun) vòng hoa, tràng hoa, vòng
Ví dụ:
The son put a wreath on his mother's grave.
Người con trai đặt vòng hoa lên mộ mẹ.
(noun) bệnh hại cây trồng, sự hủy hoại, điều tai hại;
(verb) hủy hoại, làm hư hại, phá hỏng, gây tai hại, tàn phá
Ví dụ:
The potato crops suffered from a serious blight last season.
Vụ khoai tây đã bị bệnh hại nghiêm trọng mùa trước.
(adjective) nghiêm ngặt, nghiêm khắc, chặt chẽ, khó khăn
Ví dụ:
stringent air quality regulations
quy định nghiêm ngặt về chất lượng không khí
(noun) râu lởm chởm, gốc rạ
Ví dụ:
He rubbed the stubble on his chin.
Anh ta xoa râu lởm chởm trên cằm.
(noun) sự xúc động, sự cảm động, sự thương cảm, lời lẽ đánh vào cảm xúc
Ví dụ:
The movie was full of pathos, making many viewers cry.
Bộ phim đầy xúc động, khiến nhiều khán giả bật khóc.
(adverb) ngay lập tức, sớm thôi;
(abbreviation) ẩn danh
Ví dụ:
The letter was sent by an anon writer.
Bức thư được gửi bởi một tác giả ẩn danh.
(verb) thể hiện, biểu lộ, chứng tỏ, bày tỏ, tỏ ra
Ví dụ:
She evinced great excitement at the news.
Cô ấy bày tỏ sự phấn khích lớn khi nghe tin.
(noun) vẻ bề ngoài, hình thức bên ngoài
Ví dụ:
He tried to maintain a semblance of calm during the meeting.
Anh ấy cố gắng giữ vẻ ngoài bình tĩnh trong suốt cuộc họp.
(adverb) một cách thiếu thận trọng, khinh suất, không sáng suốt, không khôn ngoan
Ví dụ:
He injudiciously invested all his savings in a risky venture.
Anh ta đã đầu tư một cách thiếu thận trọng tất cả tiền tiết kiệm của mình vào một dự án mạo hiểm.
(adjective) mặc, phủ kín, bao phủ
Ví dụ:
A stranger appeared, clad in white.
Một người lạ xuất hiện, mặc đồ trắng.
(noun) quán rượu, nhà trọ nhỏ
Ví dụ:
They met at a local tavern for dinner and drinks.
Họ gặp nhau ở một quán rượu địa phương để ăn tối và uống nước.
(verb) phủ nhận, bác bỏ, phản đối
Ví dụ:
Nobody can gainsay his claims.
Không ai có thể phủ nhận những tuyên bố của ông ấy.