Nghĩa của từ even-handed trong tiếng Việt

even-handed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

even-handed

US /ˌiː.vənˈhæn.dɪd/
UK /ˌiː.vənˈhæn.dɪd/
"even-handed" picture

Tính từ

công bằng, không thiên vị

treating everyone fairly and equally

Ví dụ:
The judge was praised for his even-handed approach to the case.
Vị thẩm phán đã được khen ngợi vì cách tiếp cận công bằng đối với vụ án.
The documentary provides an even-handed view of the conflict.
Bộ phim tài liệu đưa ra một cái nhìn khách quan về cuộc xung đột.