Nghĩa của từ tavern trong tiếng Việt

tavern trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

tavern

US /ˈtæv.ɚn/
UK /ˈtæv.ən/
"tavern" picture

Danh từ

quán rượu, quán trọ

a place where alcoholic drinks are sold and drunk, and where food is often served; an inn

Ví dụ:
The travelers stopped at the old tavern for a meal and a rest.
Những người lữ hành dừng chân tại quán rượu cũ để ăn uống và nghỉ ngơi.
The village tavern was the main gathering place for locals.
Quán rượu của làng là nơi tụ tập chính của người dân địa phương.