Nghĩa của từ evince trong tiếng Việt

evince trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

evince

US /ɪˈvɪns/
UK /ɪˈvɪns/
"evince" picture

Động từ

tỏ rõ, biểu lộ, chứng tỏ

to reveal the presence of a quality or feeling; to indicate or show clearly

Ví dụ:
The candidate's speech evinced a deep concern for the environment.
Bài phát biểu của ứng cử viên đã tỏ rõ sự quan tâm sâu sắc đến môi trường.
She evinced no surprise at the news.
Cô ấy không biểu lộ sự ngạc nhiên trước tin tức đó.