Nghĩa của từ tempest trong tiếng Việt

tempest trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

tempest

US /ˈtem.pɪst/
UK /ˈtem.pɪst/
"tempest" picture

Danh từ

1.

bão tố, giông bão

a violent windy storm

Ví dụ:
The ship was caught in a fierce tempest at sea.
Con tàu bị mắc kẹt trong một trận bão tố dữ dội trên biển.
A sudden tempest swept across the plains, uprooting trees.
Một trận bão tố bất ngờ quét qua các đồng bằng, nhổ bật gốc cây.
2.

bão táp, sự náo động, sự xáo trộn

a violent commotion or disturbance

Ví dụ:
The news caused a political tempest throughout the country.
Tin tức đã gây ra một trận bão táp chính trị trên khắp đất nước.
His sudden resignation created a tempest in the company.
Việc ông ấy đột ngột từ chức đã tạo ra một trận bão táp trong công ty.
Từ liên quan: