Nghĩa của từ croon trong tiếng Việt
croon trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
croon
US /kruːn/
UK /kruːn/
Động từ
hát khẽ, hát trầm bổng, ngâm nga
to hum or sing in a soft, low voice, especially in a sentimental manner
Ví dụ:
•
He began to croon a soft lullaby to the baby.
Anh ấy bắt đầu hát khẽ một bài hát ru nhẹ nhàng cho em bé.
•
The singer would croon romantic ballads to the audience.
Ca sĩ thường hát những bản tình ca lãng mạn một cách trầm bổng cho khán giả nghe.
Danh từ
tiếng hát khẽ, giọng trầm bổng, tiếng rì rào
a soft, low voice or tone used in singing or speaking
Ví dụ:
•
She spoke in a gentle croon that calmed the child.
Cô ấy nói bằng một giọng trầm bổng dịu dàng làm đứa trẻ bình tĩnh lại.
•
The croon of the wind through the trees was peaceful.
Tiếng rì rào của gió qua những tán cây thật yên bình.