Nghĩa của từ taxing trong tiếng Việt

taxing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

taxing

US /ˈtæk.sɪŋ/
UK /ˈtæk.sɪŋ/
"taxing" picture

Tính từ

mệt mỏi, vất vả, đòi hỏi nhiều nỗ lực

physically or mentally demanding; tiring

Ví dụ:
The long climb up the mountain was very taxing.
Cuộc leo núi dài ngày thực sự rất mệt mỏi.
It was a taxing day at the office with many difficult meetings.
Đó là một ngày vất vả ở văn phòng với nhiều cuộc họp khó khăn.

Động từ

đánh thuế, thử thách, gây áp lực

present participle of tax: to impose a tax on someone or something

Ví dụ:
The government is taxing luxury goods at a higher rate.
Chính phủ đang đánh thuế hàng xa xỉ với mức thuế cao hơn.
They are taxing our patience with these constant delays.
Họ đang thử thách lòng kiên nhẫn của chúng tôi với những sự chậm trễ liên tục này.