Avatar of Vocabulary Set Độ đồng nhất và kết cấu

Bộ từ vựng Độ đồng nhất và kết cấu trong bộ Phục vụ Ăn Uống: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Độ đồng nhất và kết cấu' trong bộ 'Phục vụ Ăn Uống' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

dry

/draɪ/

(noun) vật khô, nơi khô;

(verb) làm khô, phơi khô, sấy khô;

(adjective) khô, cạn, khô nứt

Ví dụ:

The jacket kept me warm and dry.

Chiếc áo khoác giữ cho tôi ấm áp và khô.

crispy

/ˈkrɪs.pi/

(adjective) giòn, giòn và tươi (hoa quả)

Ví dụ:

crispy batter

bột chiên giòn

greasy

/ˈɡriː.si/

(adjective) có dầu mỡ, nhiều mỡ, béo ngậy

Ví dụ:

greasy food

thức ăn có dầu mỡ

velvety

/ˈvel.və.t̬i/

(adjective) mượt mà, mịn như nhung, dịu dàng, nhẹ nhàng

Ví dụ:

velvety skin

làn da mượt mà

sugary

/ˈʃʊɡ.ɚ.i/

(adjective) có đường, ngọt ngào, đường mật, mùi mẫn

Ví dụ:

sugary snacks

đồ ăn nhẹ có đường

honeyed

/ˈhʌn.id/

(adjective) có vị mật ong, ngọt như mật, ngọt ngào, dịu dàng, đường mật

Ví dụ:

sweet honeyed pastries

bánh ngọt mật ong

blackened

/ˈblæk.ənd/

(adjective) (thuộc) kỹ thuật làm cháy

Ví dụ:

blackened red snapper

cá hồng cháy

tough

/tʌf/

(adjective) chắc, bền, dẻo dai;

(noun) thằng du côn, tên vô lại, người thô bạo và hung tợn

Ví dụ:

These toys are made from tough plastic.

Những đồ chơi này được làm từ nhựa dẻo dai.

hearty

/ˈhɑːr.t̬i/

(adjective) nồng nhiệt, chân thật, thật tâm, mạnh khoẻ, cường tráng;

(noun) người nhiệt tình

Ví dụ:

a hearty welcome

sự chào đón nồng nhiệt

mushy

/ˈmʌʃ.i/

(adjective) nhão, yếu đuối, uỷ mị, sướt mướt

Ví dụ:

Cook until the fruit is soft but not mushy.

Nấu cho đến khi trái cây mềm nhưng không nhão.

tender

/ˈten.dɚ/

(adjective) tốt bụng, nhân hậu, dịu dàng;

(noun) sự đấu thầu, toa than, toa nước, tàu tiếp liệu;

(verb) đấu thầu, đệ trình, đưa

Ví dụ:

My steak was beautifully tender.

Bít tết của tôi rất mềm.

airy

/ˈer.i/

(adjective) thoáng mát, nhẹ nhàng, mỏng nhẹ

Ví dụ:

The office was light and airy.

Văn phòng sáng sủa và thoáng mát.

buttery

/ˈbʌt̬.ɚ.i/

(adjective) có vị/ mùi bơ, mềm mại, mượt mà;

(adverb) có vị/ mùi bơ, mềm mại, mượt mà;

(noun) phòng bán đồ ăn

Ví dụ:

a rich buttery fruit cake

một chiếc bánh trái cây có vị bơ béo

chewy

/ˈtʃuː.i/

(adjective) dai, phải nhai nhiều

Ví dụ:

The meat was tasteless and chewy.

Thịt không vị và dai.

creamy

/ˈkriː.mi/

(adjective) có nhiều kem, mịn, mượt

Ví dụ:

The chocolate mousse was smooth and creamy.

Bánh mousse sô cô la mịn và có nhiều kem.

crumbly

/ˈkrʌm.bəl.i/

(adjective) dễ vỡ vụn

Ví dụ:

bread with a crumbly texture

bánh mì có kết cấu vụn

crunchy

/ˈkrʌn.tʃi/

(adjective) giòn

Ví dụ:

The toast was delicious, hot, and crunchy.

Bánh mì nướng rất ngon, nóng và giòn.

crusty

/ˈkrʌs.ti/

(adjective) có vỏ cứng, cứng giòn, càu nhàu, gắt gỏng, cáu kỉnh

Ví dụ:

fresh crusty bread

bánh mì tươi giòn

delicate

/ˈdel.ə.kət/

(adjective) thanh nhã, mỏng manh, mảnh khảnh

Ví dụ:

a spider's web, strong yet delicate

một mạng nhện, mạnh mẽ nhưng tinh tế

doughy

/ˈdoʊ.i/

(adjective) mềm nhão

Ví dụ:

doughy white bread

bánh mì trắng nhão

fizzy

/ˈfɪz.i/

(adjective) có ga, sủi bọt

Ví dụ:

fizzy drinks

đồ uống có ga

flaky

/ˈfleɪ.ki/

(adjective) xốp, bong tróc, không ổn định

Ví dụ:

flaky pastry

bánh ngọt xốp

fluffy

/ˈflʌf.i/

(adjective) có lông, như lông tơ, mịn

Ví dụ:

a little fluffy kitten

chú mèo con lông

gooey

/ˈɡuː.i/

(adjective) nhớp nháp, bầy nhầy

Ví dụ:

The heavy rain turned the track into a gooey mess.

Cơn mưa lớn đã biến đường đua thành một mớ hỗn độn nhớp nháp.

juicy

/ˈdʒuː.si/

(adjective) mọng nước, rôm rả, hấp dẫn

Ví dụ:

soft juicy pears

lê mềm mọng nước

silky

/ˈsɪl.ki/

(adjective) mượt, mượt mà, óng ánh

Ví dụ:

silky fur

lông mượt

sticky

/ˈstɪk.i/

(adjective) dính, nhớt, nhớp nháp

Ví dụ:

The floor's still sticky where I spilled the juice.

Sàn nhà vẫn còn dính ở nơi tôi đổ nước trái cây.

smooth

/smuːð/

(adjective) phẳng lặng, suôn sẻ, trơn mịn

Ví dụ:

smooth flat rocks

đá phẳng mịn

succulent

/ˈsʌk.jə.lənt/

(noun) cây mọng nước;

(adjective) mọng nước, bổ, nhiều nước

Ví dụ:

The type of lemon is succulent.

Loại chanh này mọng nước.

calorific

/ˌkæl.əˈrɪf.ɪk/

(adjective) chứa nhiều calo, toả nhiệt

Ví dụ:

calorific chocolate cake

bánh sô cô la chứa nhiều calo

digestible

/daɪˈdʒes.tə.bəl/

(adjective) dễ tiêu hóa, (thông tin) dễ hiểu

Ví dụ:

We're giving him easily digestible food to build up his strength.

Chúng tôi đang cho anh ấy ăn thức ăn dễ tiêu hóa để tăng cường sức mạnh.

fat-free

/ˌfætˈfriː/

(adjective) không béo

Ví dụ:

fat-free yogurt

sữa chua không béo

fattening

/ˈfæt̬.ən.ɪŋ/

(adjective) làm béo, vỗ béo

Ví dụ:

fattening cakes

bánh kem làm béo

filling

/ˈfɪl.ɪŋ/

(noun) sự trám răng, nhân nhồi, chất độn đầy;

(adjective) no bụng

Ví dụ:

The best way to start the day is with a big filling breakfast.

Cách tốt nhất để bắt đầu ngày mới là bữa sáng thịnh soạn no bụng.

floury

/ˈflaʊ.ɚ.i/

(adjective) phủ đầy bột, như bột

Ví dụ:

floury hands

bàn tay đầy bột

indigestible

/ˌɪn.dɪˈdʒes.tə.bəl/

(adjective) khó tiêu, khó hiểu

Ví dụ:

an indigestible meal

một bữa ăn khó tiêu

mentholated

/ˈmenθəleɪtɪd/

(adjective) có chứa bạc hà

Ví dụ:

mentholated sweets

kẹo bạc hà

milky

/ˈmɪl.ki/

(adjective) (thuộc) sữa, như sữa, có sữa, nhiều sữa

Ví dụ:

a hot milky drink

một ly sữa nóng

soupy

/ˈsuː.pi/

(adjective) giống như súp, ẩm ướt

Ví dụ:

a soupy stew

món súp hầm

stringy

/ˈstrɪŋ.i/

(adjective) dai, (tóc) xõa sợi, có xơ

Ví dụ:

stringy meat

thịt dai

stodgy

/ˈstɑː.dʒi/

(adjective) khó tiêu, nặng bụng, nặng nề, không hấp dẫn, nhàm chán, tẻ nhạt

Ví dụ:

I've been eating too many stodgy puddings.

Tôi đã ăn quá nhiều bánh pudding nặng bụng.

chalky

/ˈtʃɑː.ki/

(adjective) giống như phấn

Ví dụ:

The honey has a slightly chalky texture.

Mật ong có kết cấu hơi phấn.

low-calorie

/ˌloʊˈkæləri/

(adjective) ít calo

Ví dụ:

low-calorie drinks

đồ uống ít calo

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu