Nghĩa của từ stodgy trong tiếng Việt

stodgy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

stodgy

US /ˈstɑː.dʒi/
UK /ˈstɒdʒ.i/
"stodgy" picture

Tính từ

1.

cũ kỹ, nhàm chán, nặng nề

heavy, dull, or old-fashioned

Ví dụ:
The company's image was seen as stodgy and resistant to change.
Hình ảnh của công ty bị coi là cũ kỹ và chống lại sự thay đổi.
His writing style is a bit stodgy, making it hard to read.
Phong cách viết của anh ấy hơi cũ kỹ, khiến việc đọc trở nên khó khăn.
2.

nặng bụng, khó tiêu

(of food) heavy, filling, and not easily digested

Ví dụ:
The pudding was a bit stodgy, but tasty.
Món pudding hơi nặng bụng, nhưng ngon.
I prefer lighter meals; stodgy food makes me feel sluggish.
Tôi thích những bữa ăn nhẹ hơn; thức ăn nặng bụng khiến tôi cảm thấy uể oải.