Nghĩa của từ creamy trong tiếng Việt.

creamy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

creamy

US /ˈkriː.mi/
UK /ˈkriː.mi/
"creamy" picture

Tính từ

1.

mịn, béo ngậy, có kem

resembling or containing cream; smooth and thick

Ví dụ:
The soup had a rich, creamy texture.
Món súp có kết cấu đậm đà, mịn màng.
She loved the creamy consistency of the yogurt.
Cô ấy thích độ mịn màng của sữa chua.
2.

màu kem

having a pale yellowish-white color, like cream

Ví dụ:
The walls were painted a soft creamy white.
Các bức tường được sơn màu trắng kem mềm mại.
She wore a dress of a beautiful creamy hue.
Cô ấy mặc một chiếc váy màu kem tuyệt đẹp.
Từ đồng nghĩa:
Học từ này tại Lingoland