Avatar of Vocabulary Set Cảm xúc tiêu cực

Bộ từ vựng Cảm xúc tiêu cực trong bộ Từ vựng SAT về Nhân văn: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Cảm xúc tiêu cực' trong bộ 'Từ vựng SAT về Nhân văn' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

embarrassment

/ɪmˈber.əs.mənt/

(noun) sự lúng túng, sự ngượng nghịu, sự xấu hổ

Ví dụ:

She blushed with embarrassment.

Cô ấy đỏ mặt vì xấu hổ.

distress

/dɪˈstres/

(noun) nỗi đau khổ, nỗi đau buồn, nỗi khốn khổ;

(verb) làm đau khổ, làm đau buồn, làm lo lắng, lo âu

Ví dụ:

The newspaper article caused the actor considerable distress.

Bài báo khiến nam diễn viên đau khổ đáng kể.

abhorrence

/æbˈhɔːr.əns/

(noun) sự ghê tởm, sự căm ghét

Ví dụ:

He felt abhorrence toward the violent acts he witnessed.

Anh ấy cảm thấy ghê tởm trước những hành vi bạo lực mà mình chứng kiến.

agitation

/ˌædʒ.əˈteɪ.ʃən/

(noun) sự kích động, sự bối rối, sự lo lắng, sự khuấy động, cuộc tuần hành

Ví dụ:

He showed signs of agitation before giving his speech.

Anh ấy thể hiện dấu hiệu bối rối trước khi phát biểu.

dread

/dred/

(verb) sợ hãi, lo lắng, e ngại;

(adjective) đáng sợ, kinh khủng;

(noun) nỗi sợ hãi, nỗi lo lắng, kiểu tóc dreadlocks

Ví dụ:

The dread spectre of civil war looms over the country.

Bóng ma đáng sợ của cuộc nội chiến đang bao trùm đất nước.

dejection

/dɪˈdʒek.ʃən/

(noun) sự chán nản, sự chán chường, sự buồn bã

Ví dụ:

She sat in the corner in utter dejection.

Cô ấy ngồi ở góc phòng trong sự chán nản tột độ.

despair

/dɪˈsper/

(verb) tuyệt vọng;

(noun) cảm giác tuyệt vọng

Ví dụ:

She uttered a cry of despair.

Cô ấy thốt lên một tiếng kêu tuyệt vọng.

qualm

/kwɑːm/

(noun) cảm giác lo lắng, sự do dự, sự băn khoăn

Ví dụ:

She had no qualms about speaking her mind.

Cô ấy không hề lo lắng khi bày tỏ suy nghĩ của mình.

dismay

/dɪˈsmeɪ/

(noun) vẻ thất vọng, mất tinh thần, chán nản, hoảng sợ, lo lắng, hoang mang;

(verb) làm thất vọng, mất tinh thần, kinh ngạc, sửng sốt

Ví dụ:

He looked at her in dismay.

Anh ấy nhìn cô ấy với vẻ thất vọng.

frenzy

/ˈfren.zi/

(noun) sự điên cuồng, sự cuồng loạn

Ví dụ:

The speaker worked the crowd up into a frenzy.

Người diễn giả đã kích động đám đông đến mức cuồng loạn.

hysteria

/hɪˈstɪr.i.ə/

(noun) sự quá kích động, sự cuồng loạn, rối loạn phân ly, bệnh Hysteria

Ví dụ:

A note of hysteria crept into her voice.

Một chút cuồng loạn len lỏi vào giọng nói của cô.

wrath

/rɑːθ/

(noun) cơn thịnh nộ, sự giận dữ cực độ

Ví dụ:

The villain feared the king’s wrath after betraying him.

Tên ác nhân sợ cơn thịnh nộ của nhà vua sau khi phản bội ông ấy.

fright

/fraɪt/

(noun) nỗi sợ, cảm giác sợ hãi, sự hoảng sợ, sự kinh hãi

Ví dụ:

I lay in bed shaking with fright.

Tôi nằm trên giường run rẩy vì sợ hãi.

annoyance

/əˈnɔɪ.əns/

(noun) sự khó chịu, sự bực mình, điều phiền toái, điều khó chịu

Ví dụ:

She couldn’t hide her annoyance at his rude behavior.

Cô ấy không thể giấu được sự bực mình trước hành vi thô lỗ của anh ta.

revulsion

/rɪˈvʌl.ʃən/

(noun) cảm giác ghê tởm, kinh tởm

Ví dụ:

She felt a deep sense of revulsion at the violence.

Cô ấy cảm thấy ghê tởm sâu sắc trước bạo lực.

consternation

/ˌkɑːn.stɚˈneɪ.ʃən/

(noun) sự lo lắng, sự hoảng hốt, sự bàng hoàng

Ví dụ:

The news of the sudden closure caused widespread consternation among employees.

Tin về việc đóng cửa đột ngột đã gây ra sự hoảng hốt rộng rãi trong nhân viên.

longing

/ˈlɑːŋ.ɪŋ/

(noun) nỗi khao khát, cảm giác khao khát, cảm giác mong mỏi mạnh mẽ

Ví dụ:

He felt a deep longing to return home.

Anh ấy cảm thấy một nỗi khao khát sâu sắc muốn trở về nhà.

aggression

/əˈɡreʃ.ən/

(noun) sự hung hăng, sự xâm lược, sự tấn công

Ví dụ:

Video games have been blamed for causing aggression.

Trò chơi điện tử bị đổ lỗi là nguyên nhân gây ra sự hung hăng.

twinge

/twɪndʒ/

(noun) cơn đau nhói, cơn nhức nhối, sự cắn rứt, đôi chút, một thoáng

Ví dụ:

He felt a twinge in his knee.

Anh ta cảm thấy đau nhói ở đầu gối.

anguish

/ˈæŋ.ɡwɪʃ/

(noun) nỗi đau đớn, nỗi thống khổ, nỗi đau khổ

Ví dụ:

He groaned in anguish.

Anh ta rên rỉ trong đau khổ.

horrific

/həˈrɪf.ɪk/

(adjective) kinh khủng, gây sốc, ghê rợn, kinh hoàng, khủng khiếp

Ví dụ:

The survivors described the scene as absolutely horrific.

Những người sống sót mô tả hiện trường là vô cùng kinh khủng.

eerie

/ˈɪr.i/

(adjective) kỳ lạ, rùng rợn, ma quái, đáng sợ

Ví dụ:

I found the silence underwater really eerie.

Tôi thấy sự im lặng dưới nước thực sự kỳ lạ.

unsettling

/ʌnˈset̬.əl.ɪŋ/

(adjective) đáng lo ngại, gây lo lắng, khó chịu, bồn chồn, bất an

Ví dụ:

The news of the sudden layoffs was unsettling for all the employees.

Tin về việc sa thải đột ngột khiến tất cả nhân viên cảm thấy lo lắng.

sobering

/ˈsoʊ.bɚ.ɪŋ/

(adjective) làm cho nghiêm túc, tỉnh táo

Ví dụ:

The report provided a sobering reminder of the challenges ahead.

Bản báo cáo đem lại một lời nhắc nhở nghiêm túc về những thách thức phía trước.

poignant

/ˈpɔɪ.njənt/

(adjective) cảm động

Ví dụ:

It was a poignant moment when they said goodbye.

Đó là một khoảnh khắc cảm động khi họ nói lời tạm biệt.

frantic

/ˈfræn.t̬ɪk/

(adjective) điên cuồng, điên rồ

Ví dụ:

Rescuers made frantic efforts to dig out people buried by the mudslide.

Lực lượng cứu hộ đã nỗ lực điên cuồng để đào những người bị chôn vùi bởi trận lở đất.

downcast

/ˈdaʊn.kæst/

(adjective) buồn bã, ủ rũ

Ví dụ:

I thought you were looking a little downcast this morning.

Tôi nghĩ sáng nay trông bạn có vẻ hơi buồn.

unnerving

/ʌnˈnɝː.vɪŋ/

(adjective) làm mất bình tĩnh, lo lắng, đáng lo ngại

Ví dụ:

The sudden silence was unnerving.

Sự im lặng đột ngột ấy thật làm người ta mất bình tĩnh.

incensed

/ɪnˈsenst/

(adjective) rất giận dữ, phẫn nộ

Ví dụ:

She was incensed by his careless remarks.

Cô ấy phẫn nộ trước những lời nhận xét cẩu thả của anh ta.

petrified

/ˈpet.rə.faɪd/

(adjective) hóa đá, sợ đến hóa đá, chết lặng

Ví dụ:

The tree roots became petrified over millions of years.

Rễ cây đã bị hóa đá qua hàng triệu năm.

wistful

/ˈwɪst.fəl/

(adjective) man mác buồn, đầy tiếc nuối

Ví dụ:

She gave a wistful smile as she looked at the old photographs.

Cô ấy mỉm cười man mác buồn khi nhìn những bức ảnh cũ.

grim

/ɡrɪm/

(adjective) dữ tợn, nghiệt ngã, tàn nhẫn

Ví dụ:

She looked grim.

Cô ấy trông thật dữ tợn.

desolate

/ˈdes.əl.ət/

(adjective) hoang vắng, tiêu điều, tuyệt vọng

Ví dụ:

They looked out on a bleak and desolate landscape.

Họ nhìn ra một khung cảnh ảm đạm và hoang vắng.

plaintive

/ˈpleɪn.t̬ɪv/

(adjective) buồn bã, ai oán, bi thương

Ví dụ:

A plaintive cry came from the dark forest.

Một tiếng kêu ai oán vang lên từ khu rừng tối.

stunned

/stʌnd/

(adjective) choáng váng, sững sờ, sửng sốt

Ví dụ:

She was too stunned to speak.

Cô ấy quá sững sờ đến nỗi không nói nên lời.

startled

/ˈstɑːr.t̬əld/

(adjective) giật mình, hoảng hốt

Ví dụ:

He looked startled.

Anh ấy trông có vẻ giật mình.

restless

/ˈrest.ləs/

(adjective) không yên, bồn chồn, khó chịu, bất an

Ví dụ:

The children always get restless on long trips.

Trẻ em luôn bồn chồn trong những chuyến đi dài.

alarmed

/əˈlɑːrmd/

(adjective) báo động, hoảng hốt, sợ hãi

Ví dụ:

I was a bit alarmed by how much weight she'd lost.

Tôi hơi hoảng hốt vì số cân mà cô ấy đã giảm.

self-conscious

/ˌselfˈkɑːn.ʃəs/

(adjective) e dè, ngượng ngập, tự giác

Ví dụ:

She was a shy, self-conscious girl.

Cô ấy là một cô gái nhút nhát, e dè.

apprehensive

/ˌæp.rəˈhen.sɪv/

(adjective) sợ hãi, lo sợ, tiếp thu nhanh

Ví dụ:

He felt apprehensive about going home.

Anh ấy cảm thấy lo sợ về việc về nhà.

frustrated

/ˈfrʌs.treɪ.t̬ɪd/

(adjective) nản lòng, nản chí

Ví dụ:

Are you feeling frustrated in your present job?

Bạn đang cảm thấy nản lòng trong công việc hiện tại phải không?

uneasy

/ʌnˈiː.zi/

(adjective) bất an, khó chịu, lo lắng

Ví dụ:

His presence made her feel uneasy.

Sự hiện diện của anh ta khiến cô ấy cảm thấy bất an.

envious

/ˈen.vi.əs/

(adjective) ghen tị, đố kỵ

Ví dụ:

She was envious of her friend’s new car.

Cô ấy ghen tị với chiếc xe mới của bạn mình.

desperate

/ˈdes.pɚ.ət/

(adjective) liều mạng, liều lĩnh, tuyệt vọng

Ví dụ:

A desperate sadness enveloped Ruth.

Một nỗi buồn tuyệt vọng bao trùm lấy Ruth.

loath

/loʊθ/

(adjective) miễn cưỡng, không muốn làm gì

Ví dụ:

She was loath to admit that she had made a mistake.

Cô ấy miễn cưỡng thừa nhận rằng mình đã mắc lỗi.

mourn

/mɔːrn/

(verb) thương tiếc, đau buồn

Ví dụ:

The entire town mourned the passing of their beloved mayor.

Cả thị trấn thương tiếc sự ra đi của thị trưởng được yêu mến.

grieve

/ɡriːv/

(verb) đau buồn, thương tiếc, than khóc, đau khổ, ưu phiền

Ví dụ:

She grieved for her lost pet.

Cô ấy đau buồn vì mất thú cưng.

lament

/ləˈment/

(noun) lời than thở, lời rên rỉ, bài ca ai oán, bài ca bi thảm;

(verb) than thở, than vãn, rên rỉ, than khóc, kêu than

Ví dụ:

The whole play can be interpreted as a lament for lost youth.

Toàn bộ vở kịch có thể được hiểu như một lời than thở cho tuổi trẻ đã mất.

humiliate

/hjuːˈmɪl.i.eɪt/

(verb) làm ai đó xấu hổ, nhục nhã, bẽ mặt

Ví dụ:

He was humiliated in front of the whole class.

Anh ấy bị làm bẽ mặt trước cả lớp.

infuriate

/ɪnˈfjʊr.i.eɪt/

(verb) chọc tức, làm ai cực kỳ tức giận

Ví dụ:

The rude comment infuriated everyone in the meeting.

Lời nhận xét thô lỗ làm mọi người trong cuộc họp cực kỳ tức giận.

fluster

/ˈflʌs.tɚ/

(verb) làm bối rối, lúng túng, cuống lên;

(noun) trạng thái bối rối, lúng túng

Ví dụ:

He left the room in a fluster after forgetting his notes.

Anh ấy rời khỏi phòng trong trạng thái bối rối sau khi quên ghi chú của mình.

exasperate

/ɪɡˈzæs.pə.reɪt/

(verb) làm bực bội, tức giận, phát cáu

Ví dụ:

His constant complaining began to exasperate everyone.

Những lời than phiền liên tục của anh ta bắt đầu làm mọi người phát cáu.

confound

/kənˈfaʊnd/

(verb) làm bối rối, làm ngạc nhiên, làm lúng túng, bác bỏ, đánh bại

Ví dụ:

The instructions completely confounded me.

Những hướng dẫn đó làm tôi hoàn toàn bối rối.

outrage

/ˈaʊt.reɪdʒ/

(noun) sự phẫn nộ, sự giận dữ;

(verb) làm phẫn nộ, làm bất bình

Ví dụ:

Environmentalists have expressed outrage at the ruling.

Các nhà môi trường đã bày tỏ sự phẫn nộ trước phán quyết.

vex

/veks/

(verb) làm ai bực mình, khó chịu

Ví dụ:

The constant noise from the construction site vexed the residents.

Tiếng ồn liên tục từ công trường đã làm cư dân khó chịu.

irritate

/ˈɪr.ə.teɪt/

(verb) làm khó chịu, bực mình, làm kích ứng

Ví dụ:

The way she puts on that accent really irritates me.

Cái cách cô ấy giả giọng đó thật sự làm tôi khó chịu.

smother

/ˈsmʌð.ɚ/

(verb) làm nghẹt thở, phủ đầy, phủ kín

Ví dụ:

The thick smoke almost smothered him.

Khói dày đặc suýt làm anh ấy nghẹt thở.

yearn

/jɝːn/

(verb) khao khát, mong mỏi

Ví dụ:

She yearned for a chance to travel the world.

Cô ấy khao khát có cơ hội đi du lịch vòng quanh thế giới.

recoil

/rɪˈkɔɪl/

(verb) lùi lại, giật lùi;

(noun) sự giật lùi, độ giật

Ví dụ:

The recoil of the gun surprised him.

Độ giật của khẩu súng khiến anh ấy bất ngờ.

woefully

/ˈwoʊ.fəl.i/

(adverb) một cách đáng thương, bi thảm, đau buồn, kém cỏi, rất tệ

Ví dụ:

The abandoned puppy stared woefully through the shelter bars, hoping for a loving home.

Chú chó con bị bỏ rơi nhìn chằm chằm qua song sắt của trại cứu hộ với vẻ mặt đau buồn, hy vọng tìm được một mái ấm yêu thương.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu